Trong phiên thảo luận tại Đại học Swinburne Việt Nam cuối tuần qua, tôi có nhắc lại rằng ba trong số những xung đột lớn nhất của phát triển bền vững và biến đổi khí hậu không nằm ở công nghệ, mà ở chính trị, khoa học và đạo đức.
Tình cờ, tối về tôi đọc được bài viết của Jonathon Porritt về dân số trên LinkedIn. Ngay từ dòng đầu tiên, ông đã mở đầu bằng một lời “cảnh báo kích hoạt cảm xúc” đầy mỉa mai:
Đây là một bài viết về dân số, được viết bởi một người đàn ông da trắng lớn tuổi có nhiều đặc quyền, tập trung vào quan điểm của những người da trắng có đặc quyền khác. Xin hãy thực hiện các biện pháp phòng ngừa thích hợp.[1]
Có lẽ không có câu nào phản ánh rõ hơn nghịch lý của thời đại chúng ta. Trước khi nói về dân số, Porritt cảm thấy cần phải thú nhận mình là một “người đàn ông da trắng lớn tuổi có đặc quyền”. Không phải vì điều đó liên quan trực tiếp đến tính đúng sai của lập luận, mà bởi trong nhiều không gian tranh luận hiện nay, danh tính của người phát biểu đôi khi được xem xét kỹ hơn nội dung mà họ trình bày.
Điều đáng suy ngẫm là Porritt không mở đầu bằng dữ liệu dân số, các mô hình sinh thái hay những cảnh báo môi trường. Ông mở đầu bằng chính mình. Đó vừa là một trò đùa, vừa là một lời thú nhận, nhưng đồng thời cũng là một lời phê phán. Bởi lẽ khi một cuộc tranh luận buộc phải bắt đầu bằng việc giải trình về tuổi tác, màu da hay vị thế xã hội của người phát biểu, thì có lẽ cuộc tranh luận ấy đã trở nên nhạy cảm hơn mức bình thường.
Dân số là một trong số ít chủ đề mà chỉ cần nêu ra đã lập tức kéo theo hàng loạt ký ức lịch sử và xung đột chính trị: chủ nghĩa thực dân, ưu sinh học, quyền sinh sản, bình đẳng giới, bất công Bắc–Nam [2] và quyền lực toàn cầu. Người ta không chỉ hỏi “anh nói gì” mà còn hỏi “anh là ai mà nói điều đó”. Đó là lý do vì sao một nhà môi trường như Porritt cảm thấy cần phải tự khai lý lịch trước khi bước vào cuộc thảo luận.
Nhưng cũng chính ở đây xuất hiện một nghịch lý khác. Nếu màu da, giới tính hay tuổi tác của người phát biểu trở thành căn cứ để chấp nhận hoặc bác bỏ một lập luận, thì chúng ta đang rời xa tinh thần của tranh luận khoa học để bước sang lãnh địa của chính trị bản sắc. Một ý tưởng không đúng hơn vì nó được phát biểu bởi người bị thiệt thòi; cũng không sai hơn vì nó được phát biểu bởi người có đặc quyền. Khoa học đòi hỏi bằng chứng; đạo đức đòi hỏi sự công bằng. Cả hai đều không thể được thay thế bằng lý lịch cá nhân.
Có lẽ vì thế mà câu đùa của Porritt vừa khiến người ta bật cười vừa khiến người ta khó chịu. Nó phơi bày một thực tế rằng dân số đã trở thành một chủ đề mà đôi khi chúng ta tranh cãi về người phát biểu nhiều hơn là về chính vấn đề được phát biểu. Và đó có lẽ cũng là điều ông muốn chứng minh ngay từ dòng đầu tiên của bài viết.
Đằng sau lời mở đầu đầy châm biếm ấy là một câu hỏi nghiêm túc hơn nhiều. Trong khi thế giới ngày càng quan tâm đến biến đổi khí hậu, đa dạng sinh học và phát triển bền vững, tại sao dân số, một trong những biến số nền tảng của mọi hệ thống sinh thái và kinh tế, lại dần biến mất khỏi các cuộc tranh luận công khai?
Đó chính là câu hỏi trung tâm trong bài viết Breaking the Population Taboo của Jonathon Porritt.
Porritt là một trong những nhà hoạt động môi trường có ảnh hưởng nhất tại Anh trong hơn bốn thập niên qua. Ông từng là Chủ tịch Sustainable Development Commission của Chính phủ Anh, đồng sáng lập Forum for the Future và là tác giả của nhiều công trình về phát triển bền vững. Theo ông, dân số đã trở thành một “điều cấm kỵ” mới trong phong trào môi trường đương đại.
Porritt bắt đầu bài viết của mình bằng hai nhân vật biểu tượng của phong trào bảo tồn toàn cầu. Người thứ nhất là David Attenborough, nhà tự nhiên học và nhà làm phim tài liệu đã dành cả cuộc đời để kể cho nhân loại câu chuyện về thế giới tự nhiên. Người thứ hai là Jane Goodall, nhà linh trưởng học huyền thoại với những nghiên cứu làm thay đổi hiểu biết của con người về tinh tinh và mối quan hệ giữa con người với các loài khác.
Theo Porritt, khi Attenborough bước sang tuổi 100 và khi Goodall qua đời, thế giới đã dành cho họ vô số lời ca ngợi hoàn toàn xứng đáng. Thế nhưng, gần như không ai nhắc tới một trong những thông điệp mà cả hai đã kiên trì lặp lại trong nhiều năm: nhân loại không thể tiếp tục phớt lờ vấn đề dân số nếu thực sự muốn giải quyết cuộc khủng hoảng sinh thái toàn cầu.

Để lý giải hiện tượng này, Porritt viện dẫn công trình của Diana Coole, giáo sư lý thuyết chính trị tại Đại học London. Trong các nghiên cứu của mình, Coole sử dụng khái niệm “population silencing” để mô tả xu hướng né tránh hoặc loại bỏ các cuộc thảo luận về dân số khỏi diễn ngôn môi trường đương đại. Theo bà, không phải dân số đã mất đi tầm quan trọng; ngược lại, chủ đề này bị đẩy ra bên lề vì nó chạm đến những vấn đề nhạy cảm nhất của thời đại như quyền sinh sản, bình đẳng giới, nhân quyền, chủ nghĩa thực dân và bất công toàn cầu.
Chính vì vậy, dân số khác với hầu hết các vấn đề môi trường khác. Người ta có thể tranh luận về năng lượng tái tạo, thuế carbon hay tái chế chất thải chủ yếu bằng dữ liệu và mô hình. Nhưng dân số liên quan trực tiếp đến con người, gia đình, tôn giáo, văn hóa, quyền sinh sản và quyền tự quyết. Đây không chỉ là câu hỏi về sức chịu tải của hệ sinh thái mà còn là câu hỏi về phẩm giá con người. Và đó có lẽ là lý do khiến dân số trở thành một trong những chủ đề gây chia rẽ nhất trong toàn bộ diễn ngôn phát triển bền vững hiện nay.
Từ Malthus đến The Population Bomb
Thực ra, những lo ngại về dân số không phải là điều mới mẻ. Từ cuối thế kỷ XVIII, nhà kinh tế học Thomas Malthus đã cảnh báo rằng dân số có xu hướng tăng nhanh hơn khả năng sản xuất lương thực. Hai thế kỷ sau, nhà sinh vật học Paul Ehrlich làm dấy lên một cuộc tranh luận toàn cầu với cuốn sách The Population Bomb, trong đó ông cảnh báo rằng sự gia tăng dân số quá nhanh có thể dẫn đến nạn đói hàng loạt, cạn kiệt tài nguyên và bất ổn xã hội. Cùng thời kỳ đó, báo cáo The Limits to Growth của Club of Rome đặt câu hỏi liệu dân số, sản xuất công nghiệp và tiêu dùng có thể tiếp tục tăng vô hạn trên một hành tinh hữu hạn hay không.
Nhiều dự báo trong số đó về sau bị chỉ trích là quá bi quan hoặc đánh giá thấp vai trò của tiến bộ công nghệ. Cuộc Cách mạng Xanh cùng những bước tiến về khoa học nông nghiệp đã giúp thế giới tránh được nhiều kịch bản mà các nhà Malthus mới từng lo ngại. Tuy nhiên, việc một số dự báo không trở thành hiện thực không đồng nghĩa với việc các giới hạn sinh thái đã biến mất. Trái lại, những tranh luận này đã đặt nền móng cho sự ra đời của kinh tế sinh thái và các lý thuyết về giới hạn tăng trưởng sau này.
Có lẽ chính lịch sử ấy cũng là một phần nguyên nhân khiến dân số trở thành chủ đề nhạy cảm ngày nay. Đối với nhiều người, các cảnh báo về dân số gợi nhớ đến những dự báo tận thế không thành hiện thực hoặc những chính sách kiểm soát sinh sản gây tranh cãi. Nhưng theo Porritt, sai lầm của một số dự báo trong quá khứ không phải là lý do để loại bỏ hoàn toàn chủ đề dân số khỏi các cuộc thảo luận về tương lai của hành tinh.
Khi sinh thái học va chạm với nhân quyền
Thoạt nhìn, lập luận của các nhà kinh tế sinh thái khá đơn giản. Nếu Trái Đất là một hệ thống hữu hạn thì không thể tồn tại sự tăng trưởng vô hạn về vật chất và năng lượng. Những nhà tư tưởng như Herman Daly hay Nicholas Georgescu-Roegen từ lâu đã nhấn mạnh rằng nền kinh tế không tồn tại bên ngoài sinh quyển. Mọi hoạt động sản xuất và tiêu dùng đều phụ thuộc vào dòng vật chất và năng lượng được khai thác từ tự nhiên.
Trong cách tiếp cận này, dân số không phải trước hết là một vấn đề chính trị mà là một biến số sinh thái. Càng nhiều người, nhu cầu về đất đai, nước ngọt, thực phẩm, năng lượng và các dịch vụ hệ sinh thái càng lớn. Chính từ logic đó mà Attenborough, Goodall và nhiều nhà sinh thái học khác cho rằng dân số không thể bị loại khỏi các cuộc thảo luận về phát triển bền vững.
Tuy nhiên, vấn đề trở nên phức tạp ngay khi chuyển từ sinh thái học sang chính trị. Dân số không chỉ là những con số thống kê mà là con người bằng xương bằng thịt. Mọi đề xuất liên quan đến việc giảm tốc độ gia tăng dân số đều lập tức dẫn đến những câu hỏi khó trả lời: ai sẽ giảm, giảm bằng cách nào và ai có quyền quyết định điều đó?
Lịch sử hiện đại từng chứng kiến nhiều chương trình kiểm soát dân số mang tính cưỡng bức, từ các chiến dịch triệt sản bắt buộc đến những hệ quả gây tranh cãi của chính sách một con tại Trung Quốc. Vì vậy, đối với nhiều nhà hoạt động nhân quyền, việc biến dân số thành một “vấn đề cần giải quyết” luôn tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền tự do cơ bản của con người.
Chính tại đây xuất hiện một trong những lưỡng nan lớn nhất của phát triển bền vững. Trái Đất có thể có giới hạn sinh thái, nhưng con người cũng có những quyền không thể bị giản lược thành các phương trình môi trường.
Dân số hay tiêu dùng?
Sự căng thẳng này càng trở nên sâu sắc hơn trong bối cảnh bất bình đẳng toàn cầu. Phần lớn tăng trưởng dân số hiện nay diễn ra tại các quốc gia thuộc Nam bán cầu, nhưng đây lại không phải là những quốc gia chịu trách nhiệm chính cho lượng phát thải lịch sử hay mức tiêu dùng tài nguyên khổng lồ của thế giới.
Một công dân tại nhiều quốc gia châu Phi có dấu chân carbon thấp hơn rất nhiều so với một công dân thuộc tầng lớp trung lưu ở Bắc Mỹ hay Tây Âu. Vì vậy, không ít học giả từ các nước đang phát triển đặt câu hỏi tại sao những quốc gia đã tiêu thụ phần lớn tài nguyên của hành tinh trong suốt hai thế kỷ công nghiệp hóa lại yêu cầu các nước nghèo hạn chế tăng dân số.
Nếu một em bé sinh ra ở Niger có dấu chân sinh thái thấp hơn hàng chục lần so với một em bé sinh ra ở California, thì câu hỏi không chỉ là có bao nhiêu người trên hành tinh, mà còn là ai đang tiêu dùng bao nhiêu phần của hành tinh đó.
Từ góc nhìn này, diễn ngôn dân số đôi khi bị xem là một cách dịch chuyển sự chú ý khỏi vấn đề tiêu dùng quá mức và bất bình đẳng cấu trúc.
Đây là lưỡng nan cốt lõi của tranh luận đương đại. Nếu chỉ nói về tiêu dùng mà không nói về dân số, bức tranh sinh thái sẽ thiếu một phần quan trọng. Nhưng nếu chỉ nói về dân số mà không nói về tiêu dùng, bức tranh công bằng sẽ bị bóp méo.
Một mặt, khó có thể phủ nhận rằng tám hoặc chín tỷ người sẽ tạo áp lực lên hệ sinh thái lớn hơn ba hoặc bốn tỷ người. Mặt khác, cũng khó phủ nhận rằng một thiểu số giàu có đang tiêu thụ lượng tài nguyên vượt xa phần còn lại của nhân loại. Cuộc tranh luận vì thế không còn là dân số hay tiêu dùng, mà là dân số và tiêu dùng; không chỉ là giới hạn sinh thái mà còn là công bằng xã hội; không chỉ là môi trường mà còn là quyền con người.
Kinh tế sinh thái và nghịch lý dân số
Một nghịch lý khác đang xuất hiện trong thế kỷ XXI. Trong khi nhiều nhà môi trường vẫn lo ngại về áp lực dân số toàn cầu, ngày càng nhiều quốc gia phát triển lại đối mặt với tình trạng suy giảm dân số và già hóa dân số. Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức hay Ý đang phải vật lộn với tình trạng thiếu hụt lao động, gánh nặng phúc lợi và sự thu hẹp lực lượng sản xuất.
Điều này cho thấy câu hỏi dân số không thể được tách rời khỏi mô hình kinh tế. Một hệ thống kinh tế dựa trên tăng trưởng liên tục thường cần lực lượng lao động, người tiêu dùng và thị trường tiếp tục mở rộng. Trong khi đó, kinh tế sinh thái lại đặt ra một câu hỏi khó hơn: liệu một nền kinh tế có thể vận hành ổn định mà không phụ thuộc vào tăng trưởng dân số và tiêu dùng vô hạn hay không?
Một nghịch lý của bất công toàn cầu là: Vốn có thể di chuyển gần như không biên giới, nhưng con người thì không.
Một trong những giải pháp thường được nhắc đến cho tình trạng già hóa và suy giảm dân số là lao động nhập cư và di dân kinh tế. Nhưng chính giải pháp này lại làm lộ ra một trong những mâu thuẫn cơ bản của toàn cầu hóa đương đại. Trong khi dòng vốn, công nghệ và hàng hóa ngày càng được tự do hóa nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và lợi nhuận, thì sự dịch chuyển của con người vẫn chịu sự kiểm soát chặt chẽ bởi biên giới quốc gia, các quy định thị thực, hạn ngạch nhập cư và nhiều rào cản hành chính khác. Nhiều nền kinh tế phát triển vừa cần lao động nhập cư để duy trì tăng trưởng, bù đắp sự thiếu hụt lao động và bảo đảm tính bền vững của các hệ thống phúc lợi, vừa đối mặt với áp lực chính trị trong nước liên quan đến việc làm, bản sắc văn hóa, an ninh xã hội và chủ nghĩa dân tộc. Kết quả là một nghịch lý quen thuộc của toàn cầu hóa: vốn có thể di chuyển gần như không biên giới, nhưng con người thì không.
Từ góc nhìn công bằng toàn cầu, điều này cũng đặt ra một câu hỏi khó. Nếu các nền kinh tế già hóa cần nguồn lao động trẻ từ các quốc gia đang phát triển để duy trì hệ thống sản xuất và phúc lợi, thì liệu việc hạn chế di cư có thực sự phù hợp với logic của một thế giới ngày càng hội nhập? Ngược lại, việc thu hút lao động có kỹ năng từ các nước nghèo hơn cũng có thể làm gia tăng hiện tượng “chảy máu chất xám” và tái sản xuất những bất bình đẳng vốn đã tồn tại giữa Bắc và Nam toàn cầu.
Đằng sau câu chuyện dân số không chỉ là số lượng con người mà còn là câu chuyện về mô hình phát triển, chủ nghĩa tiêu dùng, tăng trưởng kinh tế, bất bình đẳng toàn cầu, quyền sinh sản và đạo đức. Chính vì vậy, dân số vừa là một biến số sinh thái, vừa là một vấn đề chính trị, kinh tế và xã hội.
Kết luận: Một câu hỏi không thể né tránh
Trong nhiều thập niên, tranh luận về dân số thường dao động giữa hai thái cực. Một bên xem dân số là nguyên nhân gốc rễ của khủng hoảng sinh thái; bên kia coi mọi quan ngại về dân số là sự ngụy trang cho những chương trình kiểm soát xã hội hoặc sự né tránh trách nhiệm của các nền kinh tế giàu có. Cả hai cách tiếp cận đều có nguy cơ đơn giản hóa một vấn đề vốn phức tạp hơn nhiều.
Thách thức của thế kỷ XXI có lẽ không nằm ở việc lựa chọn giữa dân số hay tiêu dùng, mà ở việc thừa nhận rằng cả hai đều là những biến số quan trọng của phát triển bền vững. Một hành tinh hữu hạn không thể bỏ qua câu hỏi về quy mô dân số; nhưng một thế giới công bằng cũng không thể bỏ qua câu hỏi về quyền con người và bất bình đẳng.
Có lẽ nghịch lý lớn nhất của thời đại chúng ta là thế giới có thể tranh luận không ngừng về carbon, năng lượng tái tạo hay Net Zero, nhưng lại trở nên lúng túng khi nói về dân số. Trong khi đó, dân số vẫn tiếp tục tăng, tiêu dùng vẫn tiếp tục mở rộng và áp lực lên các hệ sinh thái vẫn tiếp tục gia tăng.
Có thể Jonathon Porritt đúng khi gọi đây là “điều cấm kỵ cuối cùng” của phong trào môi trường. Bởi dân số không chỉ đặt ra câu hỏi về sức chịu tải của hành tinh, mà còn buộc chúng ta phải đối diện với những câu hỏi khó khăn hơn nhiều về quyền lực, công bằng, đạo đức và tương lai của nền văn minh nhân loại.
Và cũng chính vì thế, đôi khi điều nguy hiểm nhất không phải là những câu trả lời sai, mà là những câu hỏi đúng nhưng không ai dám đặt ra.
Phạm Việt Anh
[1] Nguyên văn: “TRIGGER WARNING: This is an article about population, written by a privileged, old white man, focusing on the views of other privileged white people. Please take appropriate precautions.”
[2] Khái niệm “Bắc–Nam toàn cầu” (Global North – Global South) được sử dụng để mô tả sự phân tầng kinh tế, chính trị và lịch sử giữa nhóm các quốc gia phát triển, công nghiệp hóa sớm và nhóm các quốc gia đang phát triển, vốn chịu ảnh hưởng sâu sắc của di sản thuộc địa và những bất bình đẳng trong quá trình toàn cầu hóa.