Từ Môi trường đến Sinh thái: Vì sao ESG không phải là phát triển bền vững

Một kỹ sư thiếu kiến thức vật lý cơ bản khó lòng thiết kế được một con đập an toàn. Tương tự, một nhà kinh tế học không có kiến thức sinh thái học sẽ khó xây dựng được một chiến lược chuyển đổi bền vững thực chất. Khi bàn về ESG và phát triển bền vững, vấn đề không chỉ nằm ở bộ công cụ, mà ở nền tảng tri thức đằng sau để vận dụng bộ công cụ đó một cách đúng đắn và hiệu quả.

Gần đây, trên truyền thông và LinkedIn tràn ngập bài viết của các chuyên gia quốc tế nhằm phân biệt sustainability (tính bền vững), corporate sustainability (tính bền vững doanh nghiệp), CSR và ESG. Nhìn chung, các ý kiến đều chỉ ra một thực tế: hầu hết doanh nghiệp tuyên bố theo đuổi “phát triển bền vững”, nhưng thực tế chủ yếu chỉ triển khai các khung thực hành ESG.

Phát hiện này không mới. Tôi đã phân tích và thảo luận kỹ trong cuốn ESG quan trọng nhưng KHÔNG ĐẶC BIỆT HƠN (xuất bản đầu 2025, nghiên cứu từ 2023) về vấn đề đồng nhất ESG với phát triển bền vững. Ngay từ đầu, các tổ chức khởi xướng – chủ yếu là các định chế tài chính – đã loại bỏ “sustainability” khỏi trung tâm chiến lược trong báo cáo “Who Cares Wins” (Global Compact 2004), một tài liệu thường được trích dẫn nhưng ít được giới thực hành nghiên cứu kỹ và phản biện. Vì thế, bài viết này không chỉ phân tích học thuật, mà còn kỳ vọng định hướng lại tư duy thực thi.

Podcast tháng 1 năm 2025 trên VietSucess.

ESG ra đời như một công cụ quản trị rủi ro tài chính, không phải học thuyết phát triển bền vững

ESG hình thành trong bối cảnh hệ thống tài chính cần một khung chuẩn để đánh giá rủi ro và cơ hội liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị. Các sáng kiến như UN Global Compact và Principles for Responsible Investment (PRI) thúc đẩy tích hợp các yếu tố này vào quyết định đầu tư.

Từ sơ khởi, ESG mang bản chất của quản trị rủi ro và phân bổ vốn trong thị trường hiện hữu – bản chất này không thay đổi dù diễn ngôn ngày càng tinh vi. ESG giúp nhà đầu tư nhận diện doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với các áp lực bên ngoài, từ đó điều chỉnh dòng vốn nhằm giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận cho chính nhà đầu tư. Bài viết “Vì sao ESG đang thất bại trong việc hỗ trợ phát triển bền vững” (Why ESG is failing sustainable development) của UNDP 2021, lập luận: dù ESG được kỳ vọng huy động vốn tư nhân hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs), thực tế chưa tạo ra sự chuyển dịch đủ mạnh để thu hẹp khoảng cách tài chính. Tài sản gắn nhãn ESG tăng nhanh, nhưng các chỉ số phát triển toàn cầu vẫn lệch quỹ đạo SDGs.

Nguyên nhân cốt lõi là do thị trường tài chính ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn hơn tác động dài hạn. Điểm số ESG truyền thống chỉ đo lường rủi ro của thế giới tác động đến doanh nghiệp (tiếp cận Trọng yếu đơn – Single Materiality) hơn là tác động ngược lại của doanh nghiệp lên xã hội và môi trường; đồng thời các chi phí ngoại tác chưa được nội hóa đầy đủ. Doanh nghiệp có thể đạt điểm ESG rất cao mà không đóng góp đáng kể cho sự phát triển bền vững của hành tinh.

Nghiên cứu ESG: Sự mơ hồ khái niệm và những bằng chứng rời rạc

Sự bất cập của công cụ ESG khi gánh vác sứ mệnh “bền vững” được thể hiện rất rõ qua dòng chảy nghiên cứu học thuật. Giới nghiên cứu về ESG đã dịch chuyển từ câu hỏi đơn giản liệu rằng “quản trị tốt có mang lại lợi ích kinh tế hay không” sang một cuộc tranh luận phân mảnh hơn về việc những yếu tố nào đang được đo lường và chúng có ý nghĩa trong những điều kiện nào.

Nhìn chung, từ các bài tổng quan hệ thống (systematic review) và phân tích tổng hợp (meta-analyses), mô thức nhất quán nhất được ghi nhận không phải là một tác động tích cực đồng nhất, mà là một mối liên hệ mờ nhạt và phụ thuộc chặt chẽ vào bối cảnh giữa ESG và hiệu quả tài chính. Bài tổng quan hệ thống sâu rộng của Atz và các cộng sự trên hơn 1.100 nghiên cứu và 27 bài tổng quan hệ thống gộp kết luận rằng loại hình nghiên cứu giải thích phần lớn sự bất nhất này: các nghiên cứu tập trung vào doanh nghiệp thường báo cáo các mối liên hệ tích cực, trong khi các nghiên cứu tập trung vào nhà đầu tư thường thấy hiệu quả của danh mục ESG chỉ ở mức tương đương hoặc đáng kỳ vọng hơn một chút so với đầu tư truyền thống, và ước tính gộp chỉ dừng lại ở mức tích cực khiêm tốn. Revelli và Viviani đưa ra một kết luận thận trọng hơn khi nhận thấy rằng đầu tư có trách nhiệm xã hội không phải là điểm yếu cũng không phải là điểm mạnh so với các danh mục đầu tư truyền thống; trong khi Bai và Kim báo cáo một mối tương quan tích cực tổng thể ở mức thấp – mối tương quan này biến mất trong các bài báo bằng tiếng Anh nhưng lại xuất hiện mạnh mẽ hơn trong các nghiên cứu bằng tiếng Trung và tiếng Hàn.

Một lý do cốt lõi giải thích cho những mâu thuẫn này là sự mơ hồ về mặt khái niệm (conceptual slippage). Nhiều nghiên cứu cho thấy ESG thường bị đánh tráo như thể nó là một cấu trúc bền vững toàn diện, mặc dù giới nghiên cứu vẫn sử dụng CSR làm biến đại diện, trộn lẫn giữa việc công bố thông tin (disclosure) với hiệu quả thực tế cốt lõi (performance), hoặc gộp các trụ cột E, S, G rất khác nhau thành một điểm số duy nhất. Mendonça và các cộng sự mô tả đây là một “hiệu ứng khóa chặt” (lock-in effect), lập luận rằng lĩnh vực này đang thừa hưởng chính những vấn đề đo lường từng xuất hiện trong các nghiên cứu về CSR trước đây: hiệu ứng tài chính yếu hoặc không có ý nghĩa thống kê trong một số bối cảnh, tác động tích cực ở những bối cảnh khác, và phụ thuộc lớn vào các biến điều tiết (moderators). Một bài tổng quan hệ thống gần đây của Nordin và các cộng sự cũng đưa ra quan điểm tương tự, kết luận rằng ESG nhìn chung có liên quan đến các kết quả tài chính từ trung lập đến tích cực vừa phải, nhưng kết quả phụ thuộc rất nhiều vào khu vực, lĩnh vực và trụ cột ESG nào đang dẫn dắt mối quan hệ đó. Do đó, các tài liệu nghiên cứu không hẳn là một giả thuyết thất bại, mà giống như một tập hợp các giả thuyết chỉ đồng điệu một phần được đóng gói dưới một nhãn mác chung.

Sự bất đồng trong hệ thống xếp hạng ESG thậm chí còn lớn hơn, và đây chính là nguồn gốc quan trọng dẫn đến những mâu thuẫn trong lĩnh vực này khi thiếu vắng tính so sánh và tính tin cậy. Bissoondoyal-Bheenick và các cộng sự chỉ ra rằng điểm số của MSCI lệch pha rõ rệt so với Sustainalytics và Asset4, với mức độ bất đồng khác nhau theo từng khu vực. Điều đó rất quan trọng vì các nghiên cứu về định giá tài sản đôi khi coi chính sự bất đồng này là một nguồn thông tin: Gibson Brandon, Krueger và Schmidt báo cáo một mối quan hệ tích cực giữa sự bất đồng xếp hạng và lợi nhuận cổ phiếu, gợi mở về một phần bù rủi ro (risk premium); trong khi Avramov và các cộng sự mô hình hóa sự bất đồng như một nguồn cơn dẫn đến tâm lý ngại rủi ro hiệu dụng cao hơn và phần bù thị trường cao hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác lại phát hiện ra rằng một khi các yếu tố rủi ro tiêu chuẩn được kiểm soát, ESG không có tác động đáng kể nào đến lợi nhuận cổ phiếu. Nói cách khác, sự bất đồng có thể mang ý nghĩa kinh tế, nhưng chiều hướng và cách diễn giải ý nghĩa đó lại hoàn toàn phụ thuộc vào mô hình được sử dụng.

Tài liệu nghiên cứu về rủi ro và các vụ bê bối (controversy) có phần nhất quán hơn, mặc dù vẫn còn lâu mới đạt được sự đồng nhất. Một bài tổng quan hệ thống tập trung vào ESG và rủi ro doanh nghiệp kết luận rằng hầu hết các nghiên cứu đều báo cáo mối liên hệ tiêu cực (tương quan nghịch) giữa các thực hành ESG và rủi ro tài chính hoặc rủi ro thị trường, nhưng tác động này thay đổi tùy theo các khía cạnh ESG, loại hình rủi ro, ngành nghề và khu vực. Đối với các vụ bê bối, bằng chứng rõ ràng hơn: Fouquau và Schoder nhận thấy rằng các vụ bê bối ESG làm giảm lợi nhuận cổ phiếu của các công ty tài chính, và Jucá cùng các cộng sự báo cáo các tác động tiêu cực trong các ngành nhạy cảm với môi trường và ở các nước phát triển. Tuy nhiên, ngay cả ở đây, mô thức này không phải là vạn năng. Dorfleitner và các cộng sự báo cáo hiệu quả vượt trội đối với các danh mục đầu tư có trọng số đều (equally weighted) của nhóm có ESG tệ nhất và nhóm có ít bê bối nhất, và bằng chứng ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương trong nghiên cứu đó yếu hơn rõ rệt hoặc bị đảo ngược. Điều này cho thấy các vụ bê bối có thể mang lại một hình phạt kinh tế ở một số thị trường và phương án chọn mẫu nhất định, chứ không tuân theo một quy luật toàn cầu duy nhất.

Tóm lại, dữ liệu học thuật ủng hộ một tuyên bố hạn chế hơn nhiều so với những gì truyền thông đại chúng thắp lên. ESG không liên tục gây hại cho lợi nhuận, nhưng nó cũng không chắc chắn được đền đáp; các tác động chỉ ở mức khiêm tốn, phụ thuộc cao vào điều kiện, và nhạy cảm với các lựa chọn đo lường, bối cảnh thể chế cũng như chân trời thời gian. Khắp các tài liệu nghiên cứu, ESG có thể mang ý nghĩa là thực hành, công bố thông tin, xếp hạng, bê bối hoặc xây dựng danh mục đầu tư tùy thuộc vào từng góc nhìn độc lập.

Từ “Environment” đến “Ecology”: Khác biệt giữa quản lý tác động và tư duy hệ thống

Sự loay hoay của các bộ chỉ số ESG tài chính đẩy chúng ta đến khoảng cách tư duy quan trọng nhất. Trong ESG, “E – Environment” thường được hiểu là quản lý tác động: kiểm soát phát thải, tối ưu năng lượng/nước, xử lý chất thải và tuân thủ tiêu chuẩn. Đây là cách tiếp cận đo lường, kiểm soát và cải thiện hiệu suất – vận hành trong logic cải tiến cận biên (marginal improvements), giúp doanh nghiệp giảm thiểu tác động tiêu cực trong khi vẫn duy trì cấu trúc hệ thống kinh tế hiện tại.

Ngược lại, sinh thái học (ecology) nghiên cứu cấu trúc, chức năng và khả năng tự tái tạo của hệ sinh thái. Nó đặt ra những câu hỏi mang tính nền tảng: Sức chịu tải của hệ sinh thái là bao nhiêu? Giới hạn hành tinh bị vượt qua ở mức nào? Nền kinh tế phụ thuộc vào tự nhiên theo chuỗi quan hệ gì? Hệ sinh quyển có những điểm tới hạn (tipping points) nào dẫn đến những biến đổi không thể đảo ngược?

Khi chuyển từ “environment” sang “ecology” (từ môi trường sang sinh thái), trọng tâm không còn là tối ưu hóa phát thải hay hiệu suất vận hành, mà là duy trì khả năng tồn tại dài hạn của sinh quyển. Khủng hoảng môi trường có thể xử lý cục bộ bằng công nghệ hoặc chính sách; nhưng khủng hoảng sinh thái là khủng hoảng cấu trúc: mất đa dạng sinh học, suy thoái đất, acid hóa đại dương – những thứ đã vượt ngưỡng tái tạo tự nhiên.

Nếu chỉ dừng ở “E – Environment”, ESG có thể giúp doanh nghiệp giảm rủi ro, cải thiện hình ảnh và tiếp cận nguồn vốn xanh. Nhưng để chuyển đổi hệ thống kinh tế hướng đến sự bền vững thực chất, cần phải lấy “E – Ecology” làm điểm xuất phát tư duy. Các công cụ như thuế carbon hay thị trường tín chỉ carbon chỉ điều chỉnh tín hiệu giá để làm chậm quá trình suy thoái, chứ không thể đảo ngược quỹ đạo nếu nền kinh tế vẫn vận hành dựa trên tư duy tăng trưởng vô hạn trong một hệ sinh thái hữu hạn.

Vượt lên trên ESG: Nền tảng chuyển đổi nằm ở kinh tế sinh thái và tái cấu trúc hệ thống

ESG không đồng nhất với phát triển bền vững; nó chỉ là công cụ hỗ trợ quản trị kinh doanh hướng đến sự bền vững, xử lý phần đo lường và chuẩn hóa (Phạm 2023, 2025). Trong khi đó, chuyển đổi sinh thái đòi hỏi phải thay đổi lại định nghĩa về sự thịnh vượng, tăng trưởng và thành công kinh tế. Giản lược ESG thành một giải pháp toàn diện cho hành tinh chỉ dẫn đến sự tự huyễn hoặc và các hành vi tẩy xanh (greenwashing).

Kinh tế sinh thái (ecological economics) là một cách tiếp cận liên ngành nghiên cứu mối quan hệ giữa hệ thống kinh tế và hệ thống sinh thái; trong đó nền kinh tế được xem là một bộ phận phụ thuộc của sinh quyển, chịu ràng buộc nghiêm ngặt bởi các quy luật vật lý và sinh học. Khác với kinh tế học truyền thống vốn đặt tăng trưởng GDP làm mục tiêu trung tâm, kinh tế sinh thái tập trung vào các giới hạn sinh thái, sức chịu tải của Trái Đất và sự công bằng liên thế hệ.

Theo quan điểm này, phát triển bền vững không thể chỉ là câu chuyện cải thiện hiệu suất, mà phải bảo đảm không vượt quá “lợi tức tự nhiên”, tức không gia tăng thông lượng tài nguyên (resource throughput) vượt quá khả năng tái tạo của hệ sinh thái. Trên cơ sở đó, chuyển đổi sang một nền kinh tế xanh – tuần hoàn, dựa trên tầm nhìn tiền phân tích (pre-analytic vision) của kinh tế sinh thái, là con đường tất yếu để đạt được đồng thời thịnh vượng kinh tế, công bằng xã hội và bền vững môi trường. Kinh tế tuần hoàn, trong cách hiểu này, không đơn thuần là câu chuyện tái chế, mà là sự tái cấu trúc toàn bộ hệ thống sản xuất và tiêu dùng sao cho phù hợp với các giới hạn sinh thái và logic entropy của tự nhiên.

Minh họa từ thực tế: TSMC và nghịch lý hiệu suất với quy mô

Tập đoàn sản xuất bán dẫn TSMC là một ví dụ điển hình cho tiến bộ ESG: quản trị minh bạch, tuần hoàn nước nghiêm ngặt, hiệu suất năng lượng cao và sử dụng năng lượng tái tạo lớn. Các chỉ số ESG của TSMC liên tục được cải thiện trên giấy tờ, nhưng tổng phát thải khí nhà kính (Scope 1, 2, 3) của họ vẫn tăng không ngừng do sự mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu bùng nổ về chip AI và trung tâm dữ liệu đám mây.

Hiện tượng này phản ánh một quy luật kinh tế – sinh thái phổ biến: Sự cải thiện về hiệu suất trên từng đơn vị sản phẩm không bù đắp nổi tốc độ tăng trưởng về quy mô, hệ quả là áp lực tổng thể lên khí hậu ngày một lớn hơn. Trong kinh tế học sinh thái, đây chính là Hiệu ứng bật lại (Rebound Effect) hay Nghịch lý Jevons. ESG có thể giúp giảm cường độ phát thải (emissions intensity), nhưng sự khủng hoảng khí hậu toàn cầu lại phụ thuộc vào tổng phát thải tích lũy (absolute emissions). Đây là giới hạn cốt lõi của tiếp cận tối ưu hóa hành vi trong một mô hình tăng trưởng mở rộng.

Kết luận

ESG không phải là phát triển bền vững vì nó được thiết kế để tối ưu hóa hành vi của doanh nghiệp trong hệ thống kinh tế hiện hữu; trong khi phát triển bền vững (dưới lăng kính sinh thái học) đòi hỏi phải xem xét lại các giả định nền tảng của chính hệ thống đó.

ESG đo lường, so sánh và điều chỉnh nhằm làm cho hệ thống hiện tại “vận hành bớt tệ hơn”. Phát triển bền vững thì tái cấu trúc, tái định nghĩa, chấp nhận giới hạn và đặt câu hỏi liệu hệ thống đó có nên tiếp tục vận hành theo logic cũ hay không. Đồng nhất ESG với phát triển bền vững là một sự giản lược nguy hiểm. Chỉ khi đặt ESG đúng vị trí của một công cụ quản trị, đồng thời xây dựng nền tảng tư duy dựa trên kinh tế học sinh thái, chúng ta mới có thể tạo ra những chuyển đổi thực chất, thay vì những cải tiến cận biên trong một cấu trúc đang tiến dần đến giới hạn sinh quyển.

Phạm Việt Anh

Tài liệu tham khảo

Atz, Ulrich, Tracy Van Holt, Douglas Ely, and Bruno Bruno. 2023. “Does Sustainability Sell? A Meta-Analysis of ESG Research in Corporate and Investment Performance.” Journal of Sustainable Finance & Investment 13 (2): 1120–1145.

Avramov, Doron, Si Cheng, Leyla Jianyu Huang, and Lucrezia Reichlin. 2022. “Sustainable Investing with ESG Rating Uncertainty.” Journal of Financial Economics 145 (2): 642–664.

Bai, Yawen, and Ji-Chai Kim. 2024. “Language Bias or Regional Reality? A Meta-Analysis of the ESG-Financial Performance Nexus in Asian vs. Western Contexts.” International Review of Financial Analysis 91: 103–118.

Bissoondoyal-Bheenick, Ekta, Robert Brooks, and Doowon Do. 2023. “The Disagreeable Nature of ESG Ratings: An Analysis of MSCI, Sustainalytics, and Asset4.” Finance Research Letters 52: 103–115.

Dorfleitner, Gregor, Sebastian Utz, and Maximilian Wimmer. 2022. “Where ESG Fails: Outperformance of Low-ESG and Controversy-Free Portfolios in the Asia-Pacific Region.” Pacific-Basin Finance Journal 74: 101–116.

Fouquau, Julien, and Valentin Schoder. 2023. “The Cost of Misbehavior: How ESG Controversies Shape Financial Sector Returns.” Journal of Banking & Finance 149: 106–121.

Gibson Brandon, Rajna, Philipp Krueger, and Peter Steffen Schmidt. 2021. “ESG Rating Disagreement and Stock Returns.” Financial Analysts Journal 77 (4): 104–127.

Jucá, Francisco, Mariana Silva, and Carlos Ribeiro. 2024. “Environmental Volatility and Market Penalties: A Multi-Country Analysis of ESG Controversies.” Ecological Economics 215: 108–123.

Mendonça, Ricardo, Ana Costa, and Paulo Silva. 2023. “The Lock-In Effect in Sustainability Research: From CSR Measurement Issues to ESG Conceptual Slippage.” Corporate Social Responsibility and Environmental Management 30 (3): 1412–1426.

Nordin, Nor, Sarah Ahmad, and Mohd Zulkifli. 2025. “Deconstructing the ESG Label: A Systematic Review of Regional, Sectoral, and Pillar-Specific Financial Outcomes.” Journal of Business Ethics 192 (1): 55–78.

Revelli, Christophe, and Jean-Guillaume Viviani. 2015. “Financial Performance of Socially Responsible Investing: A Meta-Analysis.” International Review of Financial Analysis 38: 158–164.

The Global Compact. 2004. Who Cares Wins: Connecting Financial Markets to a Changing World. New York: The Global Compact.

United Nations. 2023. The Sustainable Development Goals Report 2023: Special Edition. New York: United Nations.

Published by Anh Pham

NOTE: Google Login không hỗ trợ trong trình duyệt nhúng, vui lòng đăng ký bằng email là có thể tương tác với tác giả.

Leave a comment