Bài viết này không nhằm khiến bạn nản lòng hay chùn bước, bởi làm điều tốt không cần chờ đợi hay phụ thuộc vào bất kỳ sự ghi nhận nào. Tuy nhiên, với tư cách là một chuyên gia độc lập, tôi cho rằng có những sự thật không thể né tránh, dù chúng ta có muốn hay không.
Lý do thì nhiều, nhưng có vài vấn đề đáng chú ý.
Thứ nhất, khoảng cách giữa mục tiêu và kết quả thực hiện ở cấp độ toàn cầu vẫn rất lớn. Chương trình SDGs của Liên Hợp Quốc gồm 17 mục tiêu hướng tới mốc 2030, trong khi năm 2050 là mốc thường được đặt ra cho mục tiêu chuyển đổi xanh và Net Zero. Đến nay, chưa có mục tiêu nào đạt hoàn thành 100% trên phạm vi toàn cầu; thực tế, chỉ khoảng 36% mục tiêu cụ thể đang đi đúng tiến độ, gần 50% tiến triển quá chậm và 15% bị thoái lùi do ảnh hưởng từ xung đột, khủng hoảng kinh tế và biến đổi khí hậu.
Trong khi các lĩnh vực như năng lượng sạch (SDG 7) hay hạ tầng kỹ thuật số (SDG 9) đạt nhiều bước tiến, các nỗ lực xóa đói giảm nghèo (SDG 1 và 2) và hành động vì khí hậu (SDG 13) vẫn gặp rất nhiều thách thức trên hành trình hướng tới mốc Net Zero 2050. Nguyên nhân chủ yếu là tốc độ chuyển đổi giữa các quốc gia không đồng đều, nguồn lực tài chính và công nghệ còn hạn chế, xung đột và bất ổn địa chính trị gia tăng, trong khi các lợi ích kinh tế và chính trị ngắn hạn vẫn thường lấn át các mục tiêu phát triển bền vững dài hạn.

Nếu ở cấp độ toàn cầu, khoảng cách giữa mục tiêu và kết quả thực hiện đã lớn như vậy, thì ở cấp độ doanh nghiệp, khoảng cách này còn thể hiện rõ hơn.
Thứ hai, khu vực doanh nghiệp vẫn còn rất xa so với quy mô của tham vọng chuyển đổi. Nếu lấy các B Corp như một tham chiếu đối với những doanh nghiệp có mức độ cam kết cao về tác động xã hội và môi trường, thì hiện trên thế giới mới chỉ có hơn 10.700 tổ chức đạt chứng nhận này. So với khoảng 350 triệu doanh nghiệp trên toàn cầu, tỷ lệ này chỉ khoảng 0,003%, tức khoảng 30 phần triệu (ppm).
Con số này cho thấy một nghịch lý: thế giới có thể đưa ra những mục tiêu rất tham vọng ở cấp độ quốc tế, nhưng số lượng doanh nghiệp thực sự đáp ứng được những chuẩn mực bền vững ở mức cao vẫn chiếm một tỷ lệ cực kỳ nhỏ. Khoảng cách giữa tham vọng chính sách và năng lực thực thi của khu vực tư nhân vì thế vẫn rất lớn.
Nhưng ngay cả khi doanh nghiệp muốn chuyển đổi, câu chuyện cũng không hoàn toàn nằm trong tay họ. Ở cấp độ quốc gia, những lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội hiện hữu có thể nhanh chóng tạo ra lực cản.
Thứ ba, trường hợp New Zealand cho thấy giới hạn của quản trị xanh ở cấp độ quốc gia. Dù được thiên nhiên ưu đãi với nguồn vốn tự nhiên mạnh, thu nhập cao và dân số ít, New Zealand lại là một trường hợp đáng suy ngẫm về những khó khăn trong việc hiện thực hóa các cam kết khí hậu đầy tham vọng.
Năm 2019, New Zealand từng được xem là một trong những quốc gia tiên phong khi thông qua Đạo luật Carbon Bằng không với mục tiêu hướng tới Net Zero 2050. Tuy nhiên, chính sách này sớm bộc lộ một lỗ hổng lớn khi khí methane từ ngành nông nghiệp, vốn đóng góp gần một nửa tổng lượng phát thải của quốc gia, được đối xử khác biệt và không chịu những nghĩa vụ cắt giảm nghiêm ngặt như các loại khí nhà kính khác.
Xung đột lợi ích giữa chính phủ và giới chăn nuôi khiến kế hoạch định giá phát thải nông nghiệp liên tục bị trì hoãn rồi hủy bỏ dưới áp lực cử tri. Khi chính phủ trung hữu lên nắm quyền vào cuối năm 2023, lộ trình xanh tiếp tục bị đảo ngược với việc bãi bỏ ưu đãi xe điện và xem xét lại lệnh cấm thăm dò dầu khí. Hệ quả là đến giữa năm 2024, hãng hàng không quốc gia Air New Zealand phải công khai rút mục tiêu giảm carbon vào năm 2030, trong khi chính sách khí hậu của New Zealand tiếp tục bị đánh giá thấp trên các bảng xếp hạng quốc tế.
Sự đảo chiều này phản ánh ba nguyên nhân cốt lõi: xung đột giữa mục tiêu khí hậu và lợi ích kinh tế nông nghiệp; tính thiếu ổn định của chính sách dưới các nhiệm kỳ bầu cử ngắn; và sự phụ thuộc vào những công nghệ xanh chưa thực sự chín muồi hoặc chưa đủ khả năng mở rộng ở quy mô cần thiết.
Nhưng vấn đề không chỉ nằm ở từng quốc gia hay từng doanh nghiệp. Khi các mục tiêu ESG và chuyển đổi xanh ngày càng được thể chế hóa thành những quy định có tính bắt buộc, chính bản thân hệ thống pháp lý cũng bắt đầu xuất hiện những giới hạn và xung đột.
Thứ tư, cuộc tranh chấp Mỹ – EU cho thấy chuyển đổi xanh đang trở thành một vấn đề địa chính trị. Gần đây, ESG Today đưa tin Chính phủ Mỹ cảnh báo sẽ “thực hiện bất kỳ hành động cần thiết nào” để bảo vệ doanh nghiệp Mỹ trước những gì Washington cho là các quy định báo cáo và thẩm định bền vững “không hợp lý” của Liên minh châu Âu. Trong công thư gửi EU, phía Mỹ cho rằng gói Omnibus nhằm đơn giản hóa CSRD và CSDDD vẫn chưa giải quyết đầy đủ những quan ngại của Washington về phạm vi áp dụng ngoài lãnh thổ, chi phí tuân thủ và nghĩa vụ thẩm định chuỗi cung ứng.
Đây không còn là một bất đồng kỹ thuật giữa hai hệ thống tiêu chuẩn. Đằng sau CSRD và CSDDD là một cuộc va chạm sâu hơn về thương mại, quyền tài phán, năng lực cạnh tranh và quan niệm về trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội và môi trường.
Điều đáng nói hơn là chính EU cũng đã bắt đầu lùi bước. Sau quá trình đơn giản hóa, ngưỡng áp dụng CSDDD được nâng lên mức trên 5.000 lao động và 1,5 tỷ euro doanh thu; nghĩa vụ doanh nghiệp phải xây dựng kế hoạch chuyển đổi khí hậu cũng được loại bỏ. Với CSRD, số điểm dữ liệu bắt buộc được cắt giảm mạnh, trong khi số doanh nghiệp ngoài EU dự kiến thuộc phạm vi điều chỉnh giảm từ khoảng 10.000 xuống còn khoảng 1.200.
Những thay đổi này cho thấy bài toán không đơn giản là doanh nghiệp có ủng hộ ESG hay không. Ngay cả một chính sách được xây dựng với mục tiêu chính đáng cũng phải đối mặt với những câu hỏi về chi phí, khả năng thực thi và giới hạn của quyền lực pháp lý.
Nói cách khác, thách thức của chuyển đổi xanh không chỉ nằm ở việc đặt ra một mục tiêu đủ tham vọng, mà còn nằm ở khả năng duy trì sự đồng thuận, phân bổ chi phí và biến những cam kết dài hạn thành chính sách có thể thực thi trong thực tế.
Và đây có lẽ mới là điểm đáng suy nghĩ nhất khi nói về Net Zero 2050. Một mục tiêu có thể đúng về mặt đạo đức, cần thiết về mặt môi trường và hấp dẫn về mặt chính trị, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc nó chắc chắn khả thi về mặt kinh tế, công nghệ và thể chế.
Phạm Việt Anh
P/S: B Corp là chứng nhận do B Lab cấp cho các doanh nghiệp đáp ứng những tiêu chuẩn được đánh giá độc lập về tác động xã hội và môi trường, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Khác với các doanh nghiệp truyền thống thường tập trung chủ yếu vào tối đa hóa giá trị cho cổ đông, doanh nghiệp được chứng nhận B Corp cam kết xem xét tác động của hoạt động kinh doanh đối với nhiều bên liên quan, bao gồm người lao động, cộng đồng, khách hàng và môi trường.