Nếu quản trị là tri thức bậc hai

Đặt giả thuyết quản trị là dạng “tri thức bậc hai”, liệu nó có nên tiếp tục là một ngành đào tạo đại trà ở bậc cử nhân?

Trong bài viết này, tôi dùng khái niệm “tri thức bậc hai” để chỉ những dạng tri thức chủ yếu có chức năng tổ chức, phối hợp và vận dụng các tri thức chuyên môn khác trong thực tiễn.

Trung Quốc đang cắt giảm hàng nghìn chương trình đào tạo không còn phù hợp với mục tiêu tăng trưởng mới trong kỷ nguyên số, cũng như trước áp lực bùng nổ của trí tuệ nhân tạo và các công nghệ mới. Điều này đặt ra một câu hỏi rộng hơn: trong số những ngành học đang được đào tạo đại trà hiện nay, ngành nào thực sự còn phù hợp với nhu cầu phát triển trong tương lai? Theo tôi, nếu Việt Nam cũng thực hiện một cuộc rà soát tương tự, thì Quản trị / Quản lý (sau đây viết chung là Quản trị) kinh doanh ở bậc cử nhân là một trong những ngành nên được xem xét nghiêm túc.

Lập luận này không có nghĩa quản trị không còn quan trọng. Ngược lại, đây là năng lực thiết yếu đối với mọi tổ chức. Vấn đề nằm ở chỗ quản trị nên được đào tạo khi nào và cho ai.

Về bản chất, quản trị là một dạng tri thức bậc hai. Khác với các ngành như kỹ thuật, y khoa, công nghệ thông tin, sinh học hay luật học, nơi người học được trang bị một hệ thống tri thức nền tảng để trực tiếp tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc tri thức mới, quản trị chủ yếu là hoạt động tổ chức, phối hợp và vận dụng các tri thức đó trong thực tiễn.

Nói cách khác, quản trị không đứng độc lập mà phụ thuộc vào sự tồn tại của các lĩnh vực chuyên môn khác. Muốn quản lý bệnh viện hiệu quả cần hiểu y tế. Muốn quản trị doanh nghiệp công nghệ cần hiểu công nghệ. Muốn quản lý hoạt động sản xuất cần hiểu sản xuất. Một người chưa từng sở hữu hoặc tích lũy một chuyên môn nền tảng sẽ rất khó trở thành nhà điều hành giỏi chỉ bằng việc học quản trị.

Chính vì vậy, đào tạo quản trị kinh doanh như một chuyên ngành đầu vào ở bậc cử nhân đang bộc lộ nhiều hạn chế. Sinh viên thường được tiếp cận các khái niệm về chiến lược, lãnh đạo, marketing, tài chính hay nhân sự, nhưng lại thiếu trải nghiệm thực tiễn và thiếu một nền tảng chuyên môn đủ sâu để hiểu đối tượng mà họ sẽ quản lý trong tương lai.

Trong bối cảnh hiện nay*, mô hình đào tạo BA – MBA – DBA từng phổ biến ở thế hệ trước có thể ngày càng kém hiệu quả. Một thế giới biến động nhanh đòi hỏi khả năng tích hợp tri thức đa ngành và liên ngành hơn là việc tích lũy nhiều kiến thức trong cùng một lĩnh vực.

Theo hướng đó, đại học nên tập trung đào tạo các chuyên môn nền tảng như kỹ thuật, khoa học dữ liệu, khoa học tự nhiên, y tế, giáo dục, luật học hoặc các ngành nghề chuyên sâu khác. Sau một thời gian làm việc và tích lũy kinh nghiệm thực tiễn, người học có thể bổ sung năng lực quản trị thông qua MBA, các chương trình điều hành hoặc các khóa đào tạo ngắn hạn.

Cách tiếp cận này không chỉ giúp tiết kiệm nguồn lực xã hội mà còn làm cho tri thức quản trị gắn chặt hơn với thực tiễn. Một bác sĩ học thêm quản lý bệnh viện, một kỹ sư học thêm quản lý dự án sản xuất hay một nhà khoa học học thêm quản lý đổi mới sáng tạo thường có nhiều cơ hội tạo ra giá trị hơn so với những người chỉ được đào tạo quản trị ngay từ đầu.

Trong nhiều trường hợp, nhu cầu quản lý chức năng như tài chính, tiếp thị, vận hành hay nhân sự hoàn toàn có thể được đáp ứng thông qua các chương trình thạc sĩ chuyên nghiệp hoặc các khóa đào tạo điều hành có thời lượng ngắn và tập trung. Đối với những người cần năng lực quản trị ở cấp độ toàn diện hơn, các chương trình MBA truyền thống vẫn là lựa chọn phù hợp để phát triển tư duy chiến lược, năng lực lãnh đạo và khả năng điều phối tổ chức trong môi trường phức tạp. Nhìn từ góc độ này, quản trị không phải là điểm khởi đầu mà là một năng lực được phát triển trên nền tảng chuyên môn và trải nghiệm thực tiễn.

Tất nhiên, câu chuyện ở bậc tiến sĩ nghiên cứu (PhD) lại khác. Quản trị vẫn cần những nghiên cứu lý thuyết, mô hình và khung khái niệm mới để phát triển ngành học. Vì vậy, các chương trình PhD định hướng nghiên cứu cần tiếp tục được duy trì và nâng cao chất lượng.

Nếu quản trị, quản lý thực chất là một dạng tri thức bậc hai, thì có lẽ đã đến lúc chúng ta xem nó như một năng lực được phát triển trên nền tảng chuyên môn, thay vì tiếp tục đào tạo đại trà như một chuyên ngành đầu vào ở bậc cử nhân. Liệu chúng ta nên đào tạo chuyên môn trước rồi mới phát triển năng lực quản trị, hay tiếp tục đào tạo quản trị như một chuyên môn ngay từ điểm khởi đầu?

Đây không chỉ là câu hỏi dành cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục, các trường đại học hay giới nghiên cứu, mà còn là câu hỏi quan trọng đối với những người trẻ đang chuẩn bị lựa chọn con đường học tập và nghề nghiệp của mình.

Phạm Việt Anh

[*] Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên chuyển đổi toàn diện (Era of Systemic Transformation), nơi công nghệ, môi trường, địa chính trị và xã hội cùng thay đổi đồng thời với tốc độ chưa từng có.

Published by Anh Pham

NOTE: Google Login không hỗ trợ trong trình duyệt nhúng, vui lòng đăng ký bằng email là có thể tương tác với tác giả.