Khi “ESG không phải làm điều tốt”

Gần đây, trên LinkedIn lan truyền trở lại phát biểu của Aswath Damodaran, giáo sư tài chính tại Stern, Đại học New York. Ông rằng những người làm việc trong lĩnh vực ESG có thể là “những kẻ ngốc hữu dụng”, thậm chí là “những kẻ bất tài”.

Damodaran cũng nhiều lần chỉ trích ESG như một “lời hứa hão huyền”, thiếu nền tảng thực tiễn khi cố gắng dung hòa lợi nhuận với trách nhiệm xã hội và môi trường; đồng thời phê phán tính mơ hồ của khái niệm này. Theo ông, đạo đức vốn mang tính chủ quan, dẫn đến các bảng xếp hạng thường xuyên mâu thuẫn và thiếu nhất quán.

Những phát biểu như vậy dễ gây phản ứng, đặc biệt trong bối cảnh khung khổ này đã trở thành một diễn ngôn đạo đức phổ biến. Tuy nhiên, nếu tách khỏi lớp vỏ ngôn từ gay gắt, vấn đề cốt lõi Damodaran đặt ra không nằm ở động cơ cá nhân của những người thực hành (ESGers), mà ở mức độ vững chắc về phương diện học thuật và thực chứng của chính khung khái niệm này. Nói cách khác, theo tôi, đó là một dạng “thiện chí nhưng thiếu hoài nghi khoa học”.

Thực tế và giới hạn của ESG trong doanh nghiệp và thị trường tài chính

Trên thực tế, phần lớn những người theo đuổi ESG đều xuất phát từ thiện chí. Họ tin rằng doanh nghiệp không chỉ tạo ra lợi nhuận mà còn phải đóng góp cho xã hội và môi trường. Tuy nhiên, thiện chí, nếu không đi kèm với tư duy phản biện và kiểm chứng thực nghiệm, có thể vô tình củng cố một diễn ngôn đẹp đẽ nhưng thiếu nền tảng vững chắc. Khi đó, ESG dễ rơi vào trạng thái “lạm ngôn”, nơi các khẩu hiệu đạo đức lan nhanh hơn những kết quả bền vững có thể kiểm chứng.

Do well by doing good hay “Do well then doing good”?

Vấn đề vì vậy không nằm ở cá nhân, mà ở cấu trúc hệ thống. Trong nhiều năm, ESG được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các tổ chức giáo dục, công ty tư vấn, quỹ đầu tư và các tổ chức xếp hạng. Trong quá trình này, khái niệm ESG dần bị “đóng gói” thành một sản phẩm hấp dẫn về mặt truyền thông; các chỉ số, bảng xếp hạng và báo cáo tạo ra cảm giác về một hệ thống đo lường khách quan và khoa học. Tuy nhiên, chính nỗ lực tiêu chuẩn hóa này lại làm lộ rõ những điểm yếu: tiêu chí thiếu nhất quán; phương pháp đánh giá khác biệt đáng kể giữa các tổ chức; và kết quả xếp hạng đôi khi mâu thuẫn lẫn nhau.

ESG vì thế ngày càng hứng chịu làn sóng chỉ trích mạnh mẽ; ở một nghĩa nào đó, đây cũng là một “bài kiểm tra thực tế” buộc khái niệm này phải điều chỉnh. Từ Tariq Fancy, cựu Giám đốc đầu tư bền vững của BlackRock, người gọi ESG là “liều giả dược nguy hiểm”, đến Stuart Kirk, cựu Giám đốc Toàn cầu về Đầu tư Bền vững của HSBC với phát biểu gây tranh cãi “nut job”, tất cả cho thấy sự hoài nghi ngày càng lan rộng ngay trong nội bộ ngành.

Đáng chú ý là trường hợp của John Elkington, người đề xuất khái niệm “Triple Bottom Line” với ba trụ cột Con người, Hành tinh và Lợi nhuận (3P). Sau nhiều năm, chính ông đã kêu gọi “triệu hồi” khái niệm này, thừa nhận rằng nó đã bị sử dụng như một công cụ báo cáo hơn là một khuôn khổ chuyển đổi thực chất. Khi lợi nhuận vẫn giữ vị trí trung tâm, các yếu tố xã hội và môi trường dễ bị đẩy xuống thành phần bổ sung mang tính hình thức.

Trợ lý Tổng thư ký Liên hợp quốc kiêm Giám đốc Văn phòng Hỗ trợ Chính sách và Chương trình của UNDP cho rằng “ESG đang thất bại trong việc thúc đẩy phát triển bền vững” vì hệ thống tài chính vẫn bị chi phối bởi logic tối đa hóa lợi nhuận, nhầm lẫn giữa phương tiện (tài chính) và mục tiêu (phúc lợi xã hội và môi trường). Các chỉ số ESG hiện tại không phản ánh đầy đủ ngoại tác, rủi ro dài hạn hay tác động thực, thậm chí có thể tạo ra sai lệch và “greenwashing”.

Những tranh cãi trong giới tài chính cũng phản ánh sự hoài nghi ngày càng gia tăng. Không ít người trong hệ sinh thái ESG cảnh báo về nguy cơ hình thành một “ảo giác đạo đức”, khi dòng vốn được trình bày như lựa chọn mang tính giá trị, trong khi thực tế vẫn vận hành theo logic lợi nhuận và quản trị rủi ro. Điều này không có gì bất thường; bởi thị trường tài chính, về bản chất, không phải là một thiết chế đạo đức, mà là cơ chế phân bổ nguồn lực dựa trên kỳ vọng lợi nhuận.

Hiện trạng đầu tư ESG cho thấy một xu hướng điều chỉnh rõ rệt sau giai đoạn tăng trưởng nóng 2020–2022. Trong ngắn hạn, dòng vốn vào các quỹ ESG đã suy giảm, thậm chí đảo chiều tại một số thị trường lớn. Theo Morningstar, năm 2025 ghi nhận mức rút ròng khoảng 84 tỷ USD từ các quỹ ESG toàn cầu, đánh dấu năm đầu tiên có dòng vốn âm kể từ 2018. Diễn biến này phản ánh sự thận trọng gia tăng trong bối cảnh lãi suất cao và bất ổn địa chính trị.

Bên cạnh đó, hiệu suất đầu tư của ESG không còn duy trì lợi thế ổn định. Báo cáo của Morgan Stanley và Reuters cho thấy các quỹ ESG có xu hướng kém hơn quỹ truyền thống trong giai đoạn gần đây, một phần do tỷ trọng thấp ở các ngành năng lượng và quốc phòng, vốn tăng trưởng mạnh sau các cú sốc địa chính trị.

Tuy nhiên, sự chững lại này không đồng nghĩa với suy thoái mang tính cấu trúc. Tổng tài sản quản lý của các quỹ ESG vẫn duy trì ở mức cao, ước tính gần 4 nghìn tỷ USD vào năm 2025. Điều này cho thấy ESG vẫn là một cấu phần đáng kể của hệ thống tài chính toàn cầu. Do đó, đầu tư ESG không biến mất, mà đang bước vào giai đoạn “hiệu chỉnh”, khi thị trường chuyển từ kỳ vọng chuẩn tắc sang đánh giá dựa nhiều hơn vào hiệu quả thực chứng và tính minh bạch.

Quan điểm này cũng được phản ánh trong phát biểu của Nicolai Tangen, CEO của Norges Bank Investment Management, khi ông thẳng thắn cho rằng “ESG không phải là làm điều tốt”. Tương tự, Marcos Athias Neto nhận định ESG đang thất bại trong việc thúc đẩy phát triển bền vững, do hệ thống tài chính vẫn bị chi phối bởi logic tối đa hóa lợi nhuận và sự nhầm lẫn giữa phương tiện và mục tiêu. Các chỉ số ESG chưa phản ánh đầy đủ ngoại tác, rủi ro dài hạn hay tác động thực, thậm chí có thể tạo ra sai lệch và hiện tượng “tẩy xanh”.

Trong nhiều năm, “Do well by doing good” (Vừa kiếm tiền vừa làm điều tốt) là khẩu hiệu quen thuộc. Tuy nhiên, thực tế không thể chối bỏ là phần lớn trên thị trường vẫn tuân thủ một logic hợp lý: Do well then doing good.

Vai trò thực dụng của ESG: từ cảnh báo sớm đến công cụ chiến lược

Damodaran kêu gọi loại bỏ ESG. Với cách tiếp cận trực kiến của một học giả thực hành độc lập, quan điểm của tôi là: đón nhận, nhưng không tô hồng. Hai công cụ quản trị và tư duy thiết yếu (và có thể là quan trọng hơn cả) là triết lý Cân bằng động và Nguồn lực động.

ESG hiện chưa phải là một lý thuyết quy chuẩn; bản thân nó vẫn chứa đựng nhiều mâu thuẫn nội tại và cần tiếp tục tiến hóa, Nếu không, khả năng bị đào thải là hoàn toàn có thể. Xét về tính hệ thống và khả năng thực thi, ESG còn kém xa BSC (Thẻ điểm cân bằng). Hãy nhớ rằng, không một tổ chức nào có thể vận hành BSC hiệu quả chỉ bằng mệnh lệnh hành chính hay thông qua một vài tiểu ban chiến lược rời rạc. Nó đang đứng giữa ranh giới của những lý tưởng xa vời và sự thiếu hụt các giải pháp thực tiễn để khả thi hóa trong vận hành.

Biến đổi khí hậu và tính bền vững không chỉ liên quan đến vấn đề khoa học, mà chính trị và đạo đức. Hợp quy ESG không đồng nghĩa với sự đúng đắn.

Từ góc nhìn này, ESG khó có thể thay thế vai trò của chính sách công. Các vấn đề như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng hay suy thoái môi trường đều mang tính hệ thống và dài hạn; trong khi thị trường tài chính lại thiên về ngắn hạn và nhạy cảm với rủi ro. Việc kỳ vọng ESG, thông qua cơ chế thị trường, có thể giải quyết toàn diện những vấn đề này là một giả định quá tham vọng.

Lợi thế cấu trúc và hiệu quả lợi nhuận

ESG còn vấp phải rào cản thực tế từ năng lực cạnh tranh quốc gia và đặc thù ngành. Trong bối cảnh Việt Nam, điều này thể hiện khá rõ. Dòng vốn đầu tư, dù mang nhãn ESG hay không, vẫn ưu tiên những ngành và doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh, dòng tiền ổn định và khả năng sinh lợi cao. Ngành cà phê, với chuỗi giá trị tương đối hoàn chỉnh và vị thế xuất khẩu vững chắc, dễ thu hút đầu tư hơn nhiều ngành nông sản khác, dù các ngành này có thể mang lại giá trị xã hội lớn hơn. Điều đó cho thấy một thực tế đơn giản: vốn không “đi theo đạo đức”, mà đi theo kỳ vọng lợi nhuận đã được điều chỉnh theo rủi ro, ưu tiên lợi thế cấu trúc.

Hiểu theo cách này, ESG không nên được diễn giải như một mệnh lệnh đạo đức áp đặt lên doanh nghiệp, mà là một lớp thông tin bổ sung giúp nhận diện rủi ro và cơ hội dài hạn. Nó có thể làm phong phú quá trình ra quyết định, nhưng không thể thay thế các nguyên tắc cơ bản của kinh tế học thị trường.

Một hệ quả đáng chú ý của việc nhầm lẫn giữa logic kinh tế và ngôn ngữ đạo đức là sự gia tăng của hiện tượng “sơn phết bền vững”. Khi ESG trở thành tiêu chí phổ biến, doanh nghiệp có động cơ điều chỉnh truyền thông và báo cáo để phù hợp với kỳ vọng của nhà đầu tư, thay vì thay đổi thực chất mô hình kinh doanh. Khi đó, ESG không còn là công cụ chuyển đổi, mà trở thành một lớp “trang điểm” hình ảnh.

Điều này càng phức tạp khi xét đến bản chất của các rủi ro mà ESG cố gắng đo lường. Nhiều rủi ro, đặc biệt là rủi ro khí hậu, không chỉ khó định lượng mà còn mang tính bất định sâu. Khác với rủi ro có thể gán xác suất, bất định phản ánh những tình huống mà chúng ta không biết đầy đủ các kịch bản có thể xảy ra. Trong bối cảnh đó, các nỗ lực lượng hóa thông qua điểm số ESG có thể tạo ra cảm giác kiểm soát giả tạo.

ESG không đặc biệt hơn những công cụ quản trị chiến lược khác

Điều này không có nghĩa ESG là vô giá trị mà nằm ở một vai trò khiêm tốn hơn nhưng thực tế hơn: như một hệ thống cảnh báo sớm, giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư nhận diện những tín hiệu yếu trong môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp. Thay vì cố gắng đo lường chính xác những gì vốn dĩ khó đo lường, ESG có thể đóng vai trò như một khung tham chiếu hỗ trợ tư duy chiến lược.

Từ góc nhìn này, những chỉ trích của Damodaran, dù gây tranh cãi, có thể được hiểu như một lời nhắc nhở cần thiết. Chúng buộc giới thực hành và nghiên cứu phải xem xét lại các giả định nền tảng của ESG, tránh rơi vào trạng thái tự mãn hoặc thần thánh hóa một khái niệm vẫn đang trong quá trình hình thành.

ESG, suy cho cùng, không phải là giải pháp thay thế cho những vấn đề nội tại của chủ nghĩa tư bản, cũng không phải là một hệ thống đạo đức hoàn chỉnh cho doanh nghiệp. Nó là một nỗ lực, với nhiều giới hạn, nhằm tích hợp các yếu tố phi tài chính vào quá trình ra quyết định kinh tế. Giá trị của nó, nếu có, sẽ không đến từ những tuyên bố lớn lao, mà từ khả năng tạo ra những thay đổi thực chất trong cách doanh nghiệp vận hành và tạo giá trị.

Ở khía cạnh thực tiễn, ESG có lẽ phù hợp hơn với một vai trò khiêm tốn: như một hệ thống cảnh báo sớm, giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư nhận diện các tín hiệu yếu trong môi trường có mức độ bất định cao, thay vì giả định rằng những rủi ro này có thể được đo lường một cách đáng tin cậy.

Vì lẽ đó:

ESG quan trọng, nhưng KHÔNG ĐẶC BIỆT HƠN.

Phạm Việt Anh

Published by Anh Pham

NOTE: Google Login không hỗ trợ trong trình duyệt nhúng, vui lòng đăng ký bằng email là có thể tương tác với tác giả.

Leave a comment