Carbon dioxide (CO₂) có nguy hiểm cho hành tinh? Tranh biện giữa hoài nghi thực chứng và lập luận rủi ro

Lời nói đầu/Preface:

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng trở thành một chủ đề gây tranh cãi không chỉ trong khoa học mà còn trong chính sách và truyền thông, tôi xin giới thiệu bài phân tích cuộc tranh biện tiêu biểu giữa hai quan điểm đối lập về vai trò của CO₂ đối với sự nóng lên toàn cầu (Global warming). Điều đáng chú ý là, thay vì chỉ tập trung vào việc “ai đúng, ai sai”, bài phân tích này đi sâu vào cách các lập luận được xây dựng, sử dụng và đôi khi bị lạm dụng trong tranh biện khoa học.

Một điểm quan trọng cần lưu ý: chiến thắng trong tranh biện không đồng nghĩa với chân lý khoa học; sự bất định không thể bị lợi dụng để trì hoãn hành động; và ngược lại, sự đồng thuận cũng không thể thay thế cho lập luận dựa trên bằng chứng. Nói cách khác, vấn đề không chỉ nằm ở dữ liệu, mà còn nằm ở cách con người diễn giải và sử dụng dữ liệu. Con đường đến sự thật chưa bao giờ là dễ dàng, chân lý không nằm trên truyền thông, hay các diễn ngôn chính trị.

Chính vì vậy, tư duy phản biện và kỹ năng phân tích tranh biện trở nên đặc biệt quan trọng đối với nghiên cứu sinh (PhD) trong lĩnh vực phát triển bền vững và ngoại giao như chúng tôi, nơi các vấn đề thường mang tính phức hợp, đa chiều và giàu xung đột giá trị. Trong một thế giới mà các quyết định chính sách thường được hình thành từ những tranh luận phức tạp và đa chiều, khả năng nhận diện ngụy biện, đánh giá lập luận và trình bày quan điểm một cách chặt chẽ không chỉ là kỹ năng học thuật, mà còn là năng lực cốt lõi để tạo ra ảnh hưởng thực tiễn.

Qua bài viết này (thực ra là bản biên dịch lại một bài luận tiếng Anh của tôi trước đây), bạn đọc có thể nhận diện các chiến thuật tấn công, phòng ngự và phản công trong tranh biện; đồng thời hiểu rõ hơn những dạng ngụy biện thường gặp trong các cuộc tranh luận khoa học và chính sách..

Dù cuộc tranh biện (hay tranh luận) này không khép lại vấn đề khí hậu, nó lại phơi bày một thực tế khó chịu hơn: khoa học không chỉ bị thách thức bởi dữ liệu, mà còn bởi cách con người diễn giải và sử dụng dữ liệu để thuyết phục, gieo nghi ngờ, thúc đẩy hành động, và thậm chí trục lợi.

Bản chuyển ngữ đã được điều chỉnh để giảm bớt tính kỹ thuật và tinh giản các trích dẫn trong nội dung nhằm nâng cao khả năng tiếp cận; tuy vậy, danh mục tham khảo vẫn được giữ nguyên đầy đủ ở cuối bài.

Con đường đến sự thật khoa học chưa bao giờ dễ dàng; và chân lý không mặc nhiên nằm trong truyền thông hay các diễn ngôn chính trị, mà cần được kiểm chứng qua đối thoại, bằng chứng và tư duy phản biện (Phạm Việt Anh)

Trân trọng giới thiệu.

Carbon dioxide (CO₂) có nguy hiểm cho hành tinh? Tranh biện giữa hoài nghi thực chứng và lập luận rủi ro

Nghiên cứu trên Nature Climate Change lại cho biết CO2 tăng giúp trái đất xanh hơn

Cuộc đối đầu giữa một nhà địa lý học và một nhà vật lý thiên văn

(1) Giới thiệu

Khí carbon dioxide (CO2) chịu trách nhiệm cho hơn 60% hiện tượng nóng lên toàn cầu, chủ yếu do lượng phát thải hàng năm đáng kể của nó, lên tới hơn 30 tỷ tấn CO2. Ngày nay, hai vấn đề cấp bách cần được chú trọng ngay lập tức trong xã hội hiện đại là sự bất bình đẳng kinh tế xã hội và hiện tượng nóng lên toàn cầu, hay còn gọi là biến đổi khí hậu.

Hiện tượng nóng lên toàn cầu đã trở thành chủ đề tranh luận giữa các nhà khoa học, nhà nghiên cứu, nhà lập pháp, nhà hoạch định chính sách, các thành viên của xã hội dân sự và nhiều chủ thể khác từ các lĩnh vực đa dạng trên toàn thế giới trong hơn hai thập kỷ qua. Vấn đề này có ý nghĩa quan trọng đối với mỗi cá nhân; đồng thời, cuộc tranh luận xung quanh hiện tượng nóng lên toàn cầu xoay quanh những hệ quả tiềm ẩn của một nỗ lực được xem là đầy rủi ro.

Bài luận này xem xét một cách kỹ lưỡng một vấn đề trong khoa học khí hậu, tập trung vào quan điểm của những người “hoài nghi” về hiện tượng nóng lên toàn cầu (còn được gọi là phe Khẳng định trong bài luận này), được đại diện bởi Tiến sĩ Craig Idso, người sáng lập Trung tâm Nghiên cứu Carbon Dioxide và Biến đổi Toàn cầu và hiện giữ vai trò chủ tịch kiêm giám đốc của trung tâm. Phe “lo ngại” (phe Tiêu cực) được đại diện bởi Tiến sĩ Jeffrey Bennett, một nhà vật lý thiên văn và nhà giáo dục. Cuộc tranh luận diễn ra vào ngày 7 tháng 5 năm 2019, do Soho Forum tổ chức tại Hoa Kỳ, với lập luận dường như rơi vào thế bế tắc xoay quanh câu hỏi liệu khí carbon dioxide có đang gây nguy hiểm cho hành tinh hay không.

Việc tham gia thảo luận về hiện tượng nóng lên toàn cầu, thường được gọi là “biến đổi khí hậu”, cũng như việc làm rõ vấn đề khoa học về việc liệu dữ liệu thực nghiệm có chứng minh hay mâu thuẫn với giả thuyết về sự nóng lên nguy hiểm, thường gặp nhiều thách thức. Tuy nhiên, như sẽ được trình bày trong nghiên cứu tiếp theo, nghị quyết chính thức cho cuộc thảo luận trong bối cảnh tranh luận đã được xác lập như sau: có rất ít hoặc không đáng kể bằng chứng thực nghiệm liên kết sự gia tăng nồng độ carbon dioxide với sự xuất hiện của hiện tượng nóng lên toàn cầu nghiêm trọng và những nguy cơ tiếp theo đối với sự sống trên hành tinh của chúng ta.

Soho Forum là một chuỗi thảo luận được tổ chức hàng tháng tại Manhattan, New York, Hoa Kỳ, quy tụ nhiều diễn giả uy tín đến từ các lĩnh vực khác nhau. Diễn đàn này cung cấp một không gian cho các cuộc tranh luận sôi nổi theo phong cách Oxford về các chủ đề đặc biệt, đặc biệt liên quan đến những người theo chủ nghĩa tự do. Khán giả tham gia tích cực thông qua việc bỏ phiếu đối với nghị quyết trước và sau mỗi cuộc thảo luận. Phần hỏi đáp (Q&A) tạo điều kiện cho sự tham gia sâu hơn của khán giả, qua đó thúc đẩy tương tác trí tuệ và tăng cường các kết nối xã hội và nghề nghiệp trong cộng đồng những người theo chủ nghĩa tự do tại thành phố New York.

(2) Bối cảnh tranh biện

Mặc dù cộng đồng khoa học toàn cầu nhìn chung thừa nhận rằng việc đạt được mức phát thải ròng bằng không vào giữa thế kỷ này là cơ hội tốt nhất của nhân loại nhằm ngăn chặn bề mặt Trái đất, vốn đã ấm lên khoảng 1,2°C so với mức trước thời kỳ công nghiệp, tiếp tục tăng vượt ngưỡng 1,5°C và có thể dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng, thậm chí gây ra sự gián đoạn xã hội trên diện rộng, nhưng tranh luận về biến đổi khí hậu vẫn tiếp diễn. Những tranh luận này xoay quanh các bất định khoa học, hệ quả chính sách, cũng như các quan điểm khác nhau về mức độ và bản chất tác động của hoạt động con người. Bất chấp những khác biệt đó, việc ứng phó với biến đổi khí hậu vẫn có ý nghĩa thiết yếu đối với phúc lợi chung của hành tinh.

Cuộc tranh luận giữa Idso và Bennett về chủ đề “Liệu khí carbon dioxide có đang đe dọa hành tinh?” vào năm 2019, do Soho Forum tại New York tổ chức, là một ví dụ tiêu biểu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, mặc dù phần lớn các nhà khoa học trên thế giới đã đạt được sự đồng thuận về vai trò của các yếu tố con người trong biến đổi khí hậu và hiện tượng nóng lên toàn cầu, vẫn tồn tại những khía cạnh chưa hoàn toàn thống nhất. Đồng thuận không đồng nghĩa với khoa học; các lý thuyết khoa học, ngay cả khi được xem là đã ổn định về mặt lý thuyết, vẫn luôn có thể bị thách thức. Do đó, các cuộc tranh luận chuyên sâu là cần thiết nhằm làm rõ, kiểm chứng và hoàn thiện tri thức cũng như nền tảng lý thuyết.

Các hoạt động của con người làm gia tăng nồng độ khí carbon dioxide và các khí nhà kính khác trong khí quyển Trái đất. Trong bối cảnh hiện nay, các câu hỏi tranh luận không còn dừng lại ở việc “Trái đất có đang ấm lên không?” hay “Hiệu ứng nhà kính có tồn tại hay không?”, mà đã chuyển sang những vấn đề mang tính kỹ thuật và phức tạp hơn, chẳng hạn như “Liệu khí carbon dioxide có đang gây nguy hiểm cho hành tinh hay không?” như được phân tích trong nghiên cứu này. Việc sử dụng lý luận chuyên gia đã đóng vai trò then chốt trong nhiều thành tựu quan trọng của nhân loại; hơn nữa, các chuyên gia còn có thể thu được lợi ích đáng kể từ các thảo luận nhóm, khi những tương tác này cho phép họ khai thác và kiểm tra các thiên kiến nhận thức, bao gồm cả thiên kiến xác nhận. Các cuộc tranh luận giữa các chuyên gia, vì vậy, mang lại giá trị đáng kể cho xã hội dân sự.

a) Bên tham gia

Như đã nêu trong tiểu sử công khai của mình, Tiến sĩ địa lý học Craig Idso (phe Khẳng định) là Chủ tịch của Trung tâm Nghiên cứu Khí Carbon Dioxide và Biến đổi Toàn cầu, một tổ chức chuyên tiến hành nghiên cứu và thúc đẩy trao đổi tri thức khoa học về tác động của việc gia tăng nồng độ carbon dioxide trong khí quyển đối với khí hậu và sinh quyển. Idso đã phát triển và cộng tác trong một số ấn phẩm học thuật, bao gồm Những lợi ích đa dạng của việc làm giàu CO2 trong khí quyển (Vales Lake Publishing, LLC, 2011) và CO2, sự nóng lên toàn cầu và các rạn san hô (Vales Lake Publishing, LLC, 2009), cả hai đều đã trải qua quá trình bình duyệt học thuật. Ngoài ra, ông là học giả cộng tác tại Viện Cato và tham gia vào hoạt động hoạch định chính sách; đồng thời, ông cũng là cố vấn cho một số tổ chức như CO2 Coalition, Heartland Institute và Committee for a Constructive Tomorrow.

Giáo sư, Tiến sĩ Jeffrey Bennett là một nhà vật lý thiên văn được kính trọng, người đã cống hiến phần lớn sự nghiệp của mình cho toán học và giáo dục khoa học. Ông là tác giả chính của nhiều giáo trình đại học thành công trong các lĩnh vực thiên văn học, sinh vật học vũ trụ, toán học và thống kê. Bên cạnh đó, ông cũng nhận được nhiều đánh giá tích cực từ giới chuyên môn đối với các tác phẩm phổ thông về những chủ đề như thuyết tương đối của Einstein, việc tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh và vai trò của toán học trong đời sống hàng ngày. Những thành tựu chuyên môn khác của ông bao gồm nhiệm kỳ hai năm với vai trò Nhà khoa học cao cấp thỉnh giảng tại trụ sở NASA, việc xây dựng và triển khai Mô hình Hệ Mặt trời thu nhỏ Voyage Scale Model tại National Mall ở Washington, DC, cũng như việc phát triển ứng dụng miễn phí Totality nhằm hỗ trợ giáo dục cộng đồng về hiện tượng nhật thực toàn phần.

Một đội tranh luận thường gồm hai thành viên; tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, tranh luận có thể được tổ chức theo hình thức một chọi một đối với một chủ đề cụ thể, như trong trường hợp đang được phân tích. Thuật ngữ “Khẳng định” chỉ bên có trách nhiệm bảo vệ nội dung của nghị quyết, trong khi bên “Phản đối” có nhiệm vụ đưa ra các lập luận chống lại nghị quyết đó. Mỗi người tham gia tranh luận thường trình bày hai bài phát biểu trong một vòng: bài phát biểu đầu tiên được gọi là “xây dựng”, còn bài phát biểu tiếp theo là “phản biện”. Cuối cùng, phiên tranh luận kết thúc bằng phần phát biểu kết luận của cả hai bên, tiếp theo là phần hỏi đáp và bỏ phiếu của khán giả, theo thể thức tranh luận Oxford.

b) Phần mở đầu

Trong phần giới thiệu mở đầu, người điều hành Gene Epstein, cựu biên tập viên kinh tế của Barron’s, cho rằng có rất ít hoặc không đáng kể bằng chứng thực nghiệm ủng hộ quan điểm rằng sự gia tăng nồng độ carbon dioxide đang dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu nguy hiểm và đe dọa sự sống trên Trái đất. Sau đó, người điều hành khuyến khích các bên tham gia trình bày các lập luận nhằm ủng hộ những quan điểm đối lập.

c) Khẳng định và Phủ định

Các lập luận bao gồm những tuyên bố mà một cá nhân đưa ra nhằm chứng minh tính hợp lý của việc chấp nhận một mệnh đề cụ thể. Ở phần mở đầu lập luận 1AC (First Affirmative Constructive – Lượt lập quy của bên Khẳng định thứ nhất) của mình, Idso (phe Khẳng định) khẳng định rằng “không có bất kỳ tranh luận nào về việc CO2 trong khí quyển, hay carbon dioxide, có phải là khí nhà kính khi hiện diện trong khí quyển hay không.” Do đó, trọng tâm của cuộc thảo luận chuyển sang việc xác định liệu sự gia tăng CO2 trong khí quyển hiện nay đã dẫn đến, hoặc đang gây ra, “hiện tượng nóng lên toàn cầu nguy hiểm” hay chưa.

Hiện tượng nóng lên toàn cầu được xem là không thể tránh khỏi và không còn chỉ là một dự báo đơn thuần. Tuy nhiên, việc phe Khẳng định tập trung vào bản chất “nguy hiểm” của CO2 đối với biến đổi khí hậu hoặc sự nóng lên toàn cầu đã tạo ra một điểm mấu chốt, tức trạng thái bế tắc trong lập luận, thay vì phân tích trực tiếp đóng góp của CO2 vào sự gia tăng nhiệt độ Trái đất, điều mà khoa học đã thừa nhận tương đối rõ ràng. Trạng thái bế tắc này có vai trò quan trọng, vì nó giúp xác định chính xác vấn đề đang tranh cãi và khuyến khích bên đối lập đưa ra phản hồi. Trong bối cảnh đó, Idso đề xuất thay đổi cách tư duy hiện tại của khán giả, được gọi là “khả năng giải quyết vấn đề”.

Idso lập luận rằng dữ liệu lịch sử cho thấy nhiệt độ trong thời kỳ Holocene tối ưu (khoảng 7000 đến 3000 trước Công nguyên) của giai đoạn gian băng hiện tại cao hơn so với hiện nay, mặc dù nồng độ CO2 trong khí quyển khi đó thấp hơn. Ông trình bày mối liên hệ quan sát được giữa các bản ghi nhiệt độ lịch sử và các ước tính nồng độ CO2 được tái dựng từ lõi băng Vostok ở Nam Cực trong khoảng 400.000 năm qua. Theo đó, mối quan hệ giữa hai biến số này cho thấy một tương quan tích cực: nồng độ CO₂ tăng thường đi kèm với nhiệt độ tăng, trong khi mức CO₂ giảm gắn với nhiệt độ giảm. Từ đó, Idso cho rằng quan điểm của những người theo chủ nghĩa “báo động”, vốn xem biến động nhiệt độ trong lịch sử chủ yếu là hệ quả của thay đổi CO₂ trong khí quyển, là chưa thỏa đáng. Theo cách diễn giải của ông, lập luận này hàm ý rằng bất kỳ sự gia tăng nào của CO₂ vượt ra ngoài phạm vi lịch sử được ghi nhận trong dữ liệu địa chất gần đây đều tất yếu dẫn đến hiện tượng nóng lên bất thường hơn; một kết luận mà ông cho là chưa có cơ sở đủ vững chắc.

Idso củng cố lập luận của mình bằng cách viện dẫn các bằng chứng khoa học mà ông cho là được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng chuyên gia, đồng thời tìm cách chỉ ra những điểm yếu trong bằng chứng của phe đối lập và hạn chế khả năng phản công của họ trong phần phản biện tiếp theo, một chiến thuật mang tính tính toán trong tranh luận. Ông lập luận rằng việc thiếu bằng chứng rõ ràng liên kết trực tiếp sự gia tăng phát thải CO2 với hiện tượng nóng lên toàn cầu khiến cho các yêu cầu giảm mạnh phát thải, thậm chí thu hẹp quy mô nền kinh tế nhằm đạt mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050, trở nên không thực tế và thiếu cơ sở khoa học.

Đồng thời, Idso sử dụng lập luận thống kê để phê bình quan điểm của những người theo chủ nghĩa “báo động” (Alarmist). Theo nguyên tắc cơ bản của suy luận thống kê, một giả thuyết nhân quả có thể bị bác bỏ nếu không thiết lập được mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các biến số liên quan. Khi một giả thuyết được đề xuất, các bằng chứng liên quan sẽ được tích lũy và đánh giá theo các quy tắc logic: bằng chứng bất lợi có thể bác bỏ giả thuyết; ngược lại, bằng chứng phù hợp với giả thuyết không thể chứng minh nó một cách dứt khoát mà chỉ cho phép nó tiếp tục tồn tại trước các kiểm định tiếp theo. Trên cơ sở đó, Idso khuyến khích khán giả cân nhắc khả năng rằng các yếu tố khác, ngoài carbon dioxide, cũng có thể đóng góp vào hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Một lần nữa, dựa trên dữ liệu từ lõi băng Vostok, trong các giai đoạn thoát khỏi kỷ băng hà trước đây, sự gia tăng nồng độ CO2 trong khí quyển được cho là diễn ra sau, chứ không phải trước, sự gia tăng nhiệt độ; từ đó, Idso lập luận rằng điều này bác bỏ giả thuyết về mối quan hệ nhân quả trực tiếp do CO2 gây ra. Ngoài ra, ông cho rằng nhiều nghiên cứu khoa học đã được bình duyệt chỉ ra rằng nhiệt độ không khí tăng lên nhanh chóng để đáp ứng với những thay đổi trong hệ thống khí hậu trong các chu kỳ băng hà trước đây, trong khi vai trò của CO2 không thể hiện theo cách đơn giản như kỳ vọng của những người theo chủ nghĩa “báo động”. Lập luận này được ông sử dụng để đặt nghi vấn đối với cách hiểu thông thường về quan hệ nhân quả giữa CO2 và nhiệt độ, ngay cả trong các giai đoạn nhiệt độ thấp hơn. Hơn nữa, Idso nhấn mạnh những hạn chế của các mô hình khí hậu trong việc dự đoán chính xác diễn biến trong khoảng bốn thập kỷ gần đây.

Cách tiếp cận này, tuy nhiên, cũng đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là yêu cầu về bằng chứng lịch sử đầy đủ hơn nhằm làm rõ mối tương quan giữa CO2 và nhiệt độ trong khoảng nửa triệu năm qua. Cụ thể, Idso phê phán rằng các phân tích của nhóm theo chủ nghĩa “báo động” thường tập trung chủ yếu vào khoảng 150 năm gần đây, qua đó hàm ý rằng cần có một cơ sở dữ liệu dài hạn và toàn diện hơn. Đồng thời, ông cho rằng chưa có bằng chứng đủ mạnh để khẳng định sự gia tăng nồng độ CO2 là dấu hiệu trực tiếp của một hiện tượng nóng lên toàn cầu mang tính nguy hiểm.

Trong lập luận này, vấn đề “chọn lọc dữ liệu” (selection bias) của nhóm theo chủ nghĩa “báo động” cũng được nêu ra như một lỗi logic tiềm tàng; tuy nhiên, việc chỉ ra hạn chế này tự thân nó chưa đủ để khẳng định rằng CO2 không phải là một yếu tố quan trọng gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu hoặc các rủi ro khí hậu.

Ở một khía cạnh khác, nhiều quan điểm khoa học cho rằng yếu tố chính góp phần vào biến đổi khí hậu do con người gây ra là sự gia tăng nồng độ CO2 trong khí quyển. Tuy nhiên, điểm cốt lõi cần nhấn mạnh ở đây liên quan đến phương pháp khoa học: một giả thuyết phải luôn được kiểm chứng bằng dữ liệu thực nghiệm, và khi dữ liệu tốt nhất mâu thuẫn với giả thuyết, giả thuyết đó cần được xem xét lại hoặc bác bỏ. Trên cơ sở này, Idso cho rằng các cáo buộc của nhóm theo chủ nghĩa “báo động” về mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa CO2 và hiện tượng nóng lên toàn cầu nguy hiểm là chưa được chứng minh đầy đủ.

Tự nhận mình là một nhà thiên văn học, không phải là nhà khoa học khí hậu, Bennett, đại diện cho phe Phản đối (còn được gọi là “nhóm theo chủ nghĩa báo động”), trước hết thừa nhận giới hạn chuyên môn của mình. Tuy nhiên, ông vẫn trình bày lập luận nhằm phản bác toàn bộ hoặc một phần quan điểm của phe Khẳng định.

Sử dụng chiến thuật nhấn mạnh “điểm yếu” và đưa ra “lời chỉ trích” trong phần lập luận 1NC (First Negative Constructive – Lượt lập quy của bên Phản đối thứ nhất), Bennett đã vận dụng phép so sánh giữa hai thiên thể, Trái đất và Sao Kim, nhằm minh họa rằng nếu lượng phát thải CO2 do con người tiếp tục gia tăng, Trái đất có thể đối mặt với những hệ quả nghiêm trọng do sự tích tụ quá mức khí nhà kính. Ông lập luận rằng, nếu hiệu ứng nhà kính là điều kiện cần thiết cho sự sống trên Trái đất, thì Sao Kim lại là minh chứng cho thấy việc vượt quá ngưỡng này có thể dẫn đến những điều kiện khắc nghiệt. Từ đó, Bennett liên hệ lập luận này với quan điểm của Idso rằng nồng độ CO2 cao có thể mang lại lợi ích cho thực vật, nhằm chỉ ra những giới hạn của cách tiếp cận này.

Tại phút 18:39 của cuộc tranh luận, Bennett đã tuyên bố rằng:

Bề mặt của một hành tinh phản xạ bức xạ hồng ngoại, thường được minh họa bằng các mũi tên màu đỏ, trong khi các khí nhà kính (được biểu diễn bằng các chấm màu xanh trong hình), như hơi nước, carbon dioxide và metan, có khả năng hấp thụ và phát xạ lại bức xạ này. Quá trình đó làm gia tăng năng lượng trong hệ thống khí hậu, từ đó làm ấm bề mặt hành tinh và các lớp khí quyển thấp hơn; về bản chất, cơ chế này hoạt động tương tự như một “tấm chăn” giữ nhiệt.

Tuyên bố này tạo ra một kẽ hở mà Idso đã tận dụng trong phần phản biện tiếp theo, khi cho rằng Bennett đã vô tình thừa nhận rằng các tác nhân gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu không chỉ bao gồm carbon dioxide mà còn có metan và các khí khác; đồng thời, vai trò của hơi nước trong quá trình này vẫn còn tồn tại những bất định và đang là chủ đề tranh luận.

Trong phần kết luận của lập luận 1NC, khi đề cập đến các “hậu quả không ngờ tới”, Bennett khẳng định rằng sự đồng thuận hiện nay giữa các chuyên gia, mà ông cho là lên tới 99,9%, về việc carbon dioxide (CO2) là yếu tố chính gây ra biến đổi khí hậu là không thể tranh cãi. Ông củng cố lập luận này bằng cách viện dẫn cố Thủ tướng Anh Margaret Thatcher, cho rằng bà đã hiểu rõ các khía cạnh khoa học cũng như những rủi ro tiềm tàng liên quan đến vấn đề này. Từ đó, Bennett lập luận rằng nghị quyết của cuộc tranh luận phải là chính xác; nếu không, khán giả sẽ phải chấp nhận khả năng tồn tại của một sai lầm hoặc một sự hiểu sai quy mô lớn.

Bên cạnh đó, Bennett so sánh sự mất cân bằng năng lượng toàn cầu với thực tế rằng khí quyển và đại dương của Trái đất hấp thụ khoảng 250 nghìn tỷ joule năng lượng mỗi giây, một lượng năng lượng mà ông ví như tương đương với việc kích nổ các quả bom nguyên tử ở quy mô đại dương trong mỗi giây. Tuy nhiên, lập luận này có thể được xem là mang tính cường điệu và gần với ngụy biện “trượt dốc” hơn là một bằng chứng khoa học được thiết lập chặt chẽ theo khuôn khổ lý thuyết Stasis trong phân tích tranh luận.

d) Phản biện

Theo Bellon và Williams, phản biện được xem là phần phát biểu khó khăn và quan trọng nhất trong một cuộc tranh luận. Bên cạnh giới hạn thời gian cho mỗi lượt phát biểu, người tranh luận cần xem xét một cách hệ thống tất cả các vấn đề đã được nêu ra trong các phần trình bày trước đó, đồng thời xác định mức độ quan trọng tương đối của từng vấn đề.

“Việc sử dụng lý lẽ không thể tách rời khỏi lập luận.” Mở đầu phần phản biện của mình, Idso tái khẳng định rằng Bennett đã không cung cấp đủ bằng chứng để chứng minh sự đóng góp đáng kể của CO2 vào hiện tượng nóng lên toàn cầu. Ngược lại, dựa trên các dữ liệu lịch sử mà ông viện dẫn, Idso cho rằng các dự báo khí hậu không phù hợp với các quan sát thực nghiệm, từ đó đi đến kết luận rằng các mô hình dự báo khí hậu đã thất bại. Theo Bellon và Williams, trong phần phản biện, việc nhắc lại các bằng chứng đã trình bày trong 1AC, đồng thời bác bỏ trực tiếp các luận điểm trong 1NC của đối thủ, là yêu cầu mang tính then chốt.

Tiếp theo, Idso tiếp tục nhấn mạnh yếu tố “nguy hiểm” trong tác động của CO2 đối với biến đổi khí hậu, mà theo ông là không đáng kể. Lập luận này được sử dụng nhằm đáp ứng trực tiếp yêu cầu chứng minh rằng CO2 gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đối với khí hậu, qua đó thể hiện sự hoài nghi đối với các tuyên bố của Bennett. Đồng thời, Idso cũng duy trì quan điểm rằng sự gia tăng CO2 mang lại lợi ích cho thực vật và nông nghiệp.

Mặc dù Bennett đồng ý với nhận định của Idso rằng Trái đất đã trở nên “thân thiện” hơn đối với sự sống trong một số khía cạnh, ông không chấp nhận rằng điều này chủ yếu bắt nguồn từ sự gia tăng nồng độ CO2. Bennett đặt vấn đề về tính bền vững môi trường của hành tinh trong bối cảnh phát triển nông nghiệp, nhưng không cung cấp đầy đủ bằng chứng thực nghiệm để củng cố lập luận phản bác của mình. Ông cũng thừa nhận sự tồn tại của những hạn chế trong các mô hình dự báo khí hậu, tương tự như quan điểm mà Idso nêu ra; tuy nhiên, Bennett sử dụng sự hoài nghi này để phê phán việc diễn giải hiện tượng nóng lên toàn cầu dựa quá nhiều vào các mô hình, qua đó nhấn mạnh rủi ro của việc phụ thuộc đơn thuần vào các dự báo mô hình.

Để minh họa, Bennett đưa ra một phép so sánh không trực tiếp liên quan đến bối cảnh khí hậu:

“Nếu tôi nói với bạn rằng bạn đang trải qua sự gia tăng đáng kể số lượng tế bào trong não, điều đó có thể cho thấy sự cải thiện đáng kể trong khả năng học tập của bạn, nhưng nó cũng có thể cho thấy sự hiện diện của ung thư não.”

Thông qua ví dụ này, ông cảnh báo khán giả không nên đặt niềm tin tuyệt đối vào lập luận của phe Khẳng định. Đồng thời, Bennett cho rằng uy tín của tổ chức mà Idso liên kết đã bị ảnh hưởng do việc công bố các quan điểm trái ngược với lập trường của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) trong quá khứ.

e) Lời kết luận

Thông thường, sau phần hỏi đáp với khán giả, sẽ là phần Lời kết luận, trong đó mỗi diễn giả có khoảng 2 phút để trình bày quan điểm cuối cùng. Đây là cơ hội để họ nhắc lại các lập luận chính, củng cố lập trường và thuyết phục khán giả ủng hộ quan điểm của mình. Sau khi cả hai bên hoàn tất phần kết luận, khán giả sẽ tiến hành bỏ phiếu cuối cùng. Tuy nhiên, trong trường hợp này, phiên thảo luận không bao gồm phần hỏi đáp trực tiếp với khán giả, mà thay vào đó là phần hỏi đáp giữa giám khảo và hai người tham gia.

Trong phần hỏi đáp này, Bennett chỉ trích rằng Idso đã ngụ ý các nhà khoa học là “ngu ngốc”, một cách diễn đạt mang tính mạnh và gây tranh cãi. Idso phản bác, khẳng định rằng ông không hề đưa ra phát biểu như vậy trước khán giả trong suốt cuộc tranh luận. Tuy nhiên, ông vẫn nhấn mạnh rằng mặc dù các nhà khoa học có năng lực trí tuệ cao, họ có xu hướng đánh giá quá mức tác động tiêu cực của CO2 đối với hiện tượng nóng lên toàn cầu. Đây trở thành một điểm mấu chốt trong sự bất đồng giữa hai bên. Bennett, về phần mình, thừa nhận rằng hiện vẫn thiếu bằng chứng thực nghiệm đủ mạnh để chứng minh mối liên hệ trực tiếp giữa biến đổi khí hậu và các thảm họa cụ thể, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về vấn đề này.

Mặc dù không có thông tin chi tiết về đặc điểm nhân khẩu học của người tham dự, khán giả đã tham gia tích cực thông qua việc bỏ phiếu đối với nghị quyết trước và sau cuộc tranh luận. Việc đưa vào phần hỏi đáp, dù không trực tiếp với khán giả, vẫn góp phần thúc đẩy sự tham gia nhận thức, khuyến khích trao đổi tri thức và tăng cường các kết nối xã hội cũng như chuyên môn trong cộng đồng những người theo chủ nghĩa tự do tại Thành phố New York.

(3) Đánh giá phê bình

Việc Bennett sử dụng kỹ thuật nhấn mạnh bằng cụm từ “hậu quả bất ngờ” không hẳn là sai; tuy nhiên, việc thiếu các bằng chứng cụ thể để hỗ trợ lại làm suy yếu lập luận. Không thể phủ nhận rằng sự nóng lên của Trái đất có liên quan đến ảnh hưởng của CO2, và sự gia tăng đáng kể nồng độ CO2 sau Cách mạng công nghiệp phần lớn là hệ quả trực tiếp của các hoạt động của con người.

Trong khi đó, một số tranh luận trong cộng đồng khoa học đặt câu hỏi về mức độ và cơ chế vai trò trung tâm của khí nhà kính trong hiện tượng nóng lên toàn cầu như được nhấn mạnh trong các báo cáo của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu. Nồng độ CO2 và mức độ tác động của nó vẫn là một chủ đề nghiên cứu phức tạp và còn nhiều tranh luận; tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc phủ nhận những rủi ro tiềm tàng của CO2 đối với hệ thống khí hậu. Trong bối cảnh này, Bennett lẽ ra có thể củng cố lập luận của mình bằng các dữ liệu thuyết phục hơn, đặc biệt thông qua việc phân tích các kịch bản rủi ro. Cụ thể, một sự kiện khó dự đoán trong tương lai có thể dẫn đến hai hệ quả chính: thứ nhất, sự thiếu chuẩn bị có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với xã hội, trong khi quá trình phục hồi môi trường có thể kéo dài hàng thế kỷ; thứ hai, việc đầu tư quá mức dựa trên các giả định chưa chắc chắn cũng có thể gây ra những hệ lụy kinh tế đáng kể, đặc biệt đối với các quốc gia nghèo, trong trường hợp các dự báo xấu nhất không xảy ra.

“Lập luận bao gồm việc biện minh cho các tuyên bố; tuy nhiên, biện minh khác với chứng minh, bởi nó mang tính chủ quan và phụ thuộc vào đối tượng tiếp nhận.” Trong trường hợp này, Bennett chưa thực hiện đầy đủ yêu cầu này. Do đó, việc xem xét các kịch bản bất lợi nhất trở nên cần thiết, nhằm tránh sự tự mãn hoặc thờ ơ trước những rủi ro tiềm tàng của CO2 đối với biến đổi khí hậu.

Để tuân thủ chặt chẽ phương pháp khoa học, Bennett lẽ ra cần đưa ra các phản hồi toàn diện và có hệ thống đối với từng lập luận phản bác của Idso. Tuy nhiên, thay vì dựa trên dữ liệu thực nghiệm cụ thể, ông có xu hướng dựa vào lập luận từ sự đồng thuận, và chưa xây dựng được một hệ thống phản biện đầy đủ đối với các khẳng định của phe Khẳng định.

Trên thực tế, các phản hồi của Bennett phần lớn dừng lại ở các nhận định khái quát, được lặp lại với những biến thể nhỏ trong cách diễn đạt, chẳng hạn như cáo buộc về việc “chọn lọc dữ liệu”. Theo Correia, nhiều ngụy biện trong tranh luận thường xuất phát từ các thiên kiến nhận thức, đặc biệt khi người tranh luận có sự gắn bó mạnh mẽ với một quan điểm nhất định. Luận điểm trung tâm của Bennett dựa trên số lượng lớn các nghiên cứu, bao gồm hàng chục nghìn ấn phẩm được bình duyệt, trong đó đa số khẳng định rằng phát thải CO2 do con người là nguyên nhân chính của hiện tượng nóng lên toàn cầu nguy hiểm. Tuy nhiên, việc nhấn mạnh vào sự đồng thuận mà thiếu đi việc trình bày và phân tích bằng chứng cụ thể có thể dẫn đến ngụy biện dựa vào uy tín, thay vì tuân thủ đầy đủ quy trình lập luận khoa học.

Dưới đây là một ví dụ về lỗi ngụy biện dựa vào uy tín và dựa vào cảm xúc của Bennett:

Idso cho rằng khi đối mặt với những dữ liệu này, nhiều nhà khoa học đã không phân biệt đúng giữa mối tương quan và quan hệ nhân quả. Tuy nhiên, lập luận này đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm: liệu hàng nghìn nhà khoa học, những người đã dành cả sự nghiệp để nghiên cứu vấn đề này và sở hữu trình độ tiến sĩ, lại không hiểu một nguyên lý thống kê cơ bản như vậy? Tất nhiên là họ hiểu.

Ngược lại, trong bài phản bác, Idso được trang bị một loạt biểu đồ và đồ thị, cho phép ông xử lý hiệu quả vấn đề các hiện tượng thời tiết cực đoan. Ông sử dụng chiến thuật “kể lại câu chuyện”, đồng thời dựa vào các biểu đồ được tích hợp trong tài liệu Phản bác luận điểm gây hoang mang, mà chính ông là đồng tác giả.

Bennett thừa nhận một phần lập luận của Idso khi đồng ý rằng Trái đất đã trở nên “thân thiện hơn với môi trường”. Tuy nhiên, việc suy diễn từ nhận định này sang kết luận rằng các mô hình khí hậu là chính xác có thể bị xem là một dạng ngụy biện, bởi đây là hai vấn đề tách biệt.

Ngoài ra, khi thay thế việc phản biện bằng chứng bằng những nhận xét mang tính công kích, Bennett đã rơi vào ngụy biện công kích cá nhân (ad hominem). Cụ thể, việc ông viện dẫn các sự kiện trước đó liên quan đến NIPCC nhằm làm suy giảm uy tín của Idso là không liên quan trực tiếp đến trọng tâm tranh luận.

Trong khi Bennett mắc phải nhiều lỗi ngụy biện như đã phân tích, Idso lại chủ động lôi cuốn khán giả tham gia sâu hơn vào cuộc tranh luận thông qua việc đặt các câu hỏi có tính dẫn dắt trong phần Hỏi và Đáp. Đây có thể được xem là một chiến thuật tranh luận hiệu quả.

Xét về phương diện logic, một lập luận sai sót về hình thức được gọi là ngụy biện; tuy nhiên, trong thực tế, thuật ngữ này thường được dùng rộng hơn để chỉ bất kỳ khiếm khuyết nào trong lập luận. Ngụy biện là những lỗi không dễ nhận ra ngay lập tức. Theo Vaidya và Erickson, một lập luận bao gồm hai loại tuyên bố: thứ nhất là tuyên bố thực tế, khẳng định rằng các tiền đề là đúng; thứ hai là tuyên bố suy luận, cho thấy các tiền đề hỗ trợ cho kết luận. Trong nhiều lập luận chính, Bennett đã không đáp ứng đầy đủ cả hai yêu cầu này.

Việc tham gia vào các cuộc tranh luận chất lượng cao có thể góp phần thúc đẩy sự đồng thuận xã hội tích cực và phát triển văn hóa, cả ở cấp độ cá nhân lẫn cộng đồng. Về phong cách trình bày, cả hai diễn giả duy trì tốc độ nói hợp lý, dù đôi lúc có phần gay gắt nhằm nhấn mạnh quan điểm. Theo Utych, cách thức truyền đạt thông điệp, bên cạnh nội dung thông điệp, có ảnh hưởng đáng kể đến cách công chúng đánh giá người phát biểu. Dù tồn tại những bất đồng sâu sắc, cuộc tranh luận vẫn diễn ra trong khuôn khổ văn minh và thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau giữa hai bên.

(4) Kết luận

Nhiều luận điểm khác cũng được đề cập trong cuộc tranh luận; tuy nhiên, nghiên cứu này tập trung vào các khái niệm cốt lõi được trình bày trong phần 1AC và 1NC, cùng với các phản biện của hai diễn giả. Cuộc tranh luận tuân theo thể thức kiểu Oxford, trong đó khán giả tham gia bỏ phiếu để thể hiện quan điểm đối với nghị quyết ở cả phần mở đầu và kết thúc. Trước cuộc tranh luận, 22% khán giả nghiêng về phía Khẳng định, trong khi 29% nghiêng về phía Phủ định. Sau cuộc tranh luận, tỷ lệ này lần lượt là 42% và 41%. Kết quả chung cuộc, Idso được tuyên bố là người chiến thắng.

Mặc dù biến đổi khí hậu, đặc biệt là vai trò của CO2 đối với sự nóng lên toàn cầu, vẫn là vấn đề gây tranh cãi, bài học quan trọng mà người học có thể rút ra từ hai diễn giả, đều là những người tranh luận chuyên nghiệp, chính là sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Cả hai đều sử dụng bảng biểu và dữ liệu để bảo vệ lập luận của mình; tuy nhiên, các lập luận của Bennett trở nên kém thuyết phục hơn do thiếu bằng chứng thực nghiệm cụ thể để hỗ trợ cho các tuyên bố. Ngược lại, Idso đã trình bày hiệu quả quan điểm cho rằng việc gia tăng CO2 có thể mang lại tác động tích cực đối với đa dạng sinh học, một luận điểm thường được các nhà hoài nghi biến đổi khí hậu sử dụng nhằm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của các tác động do con người gây ra.

Tuy Idso giành chiến thắng trong cuộc tranh luận, điều đó không đồng nghĩa với việc các vấn đề khoa học liên quan đã được giải quyết. Lập luận vẫn là một thành phần thiết yếu của tiến trình khoa học. Những rủi ro tiềm tàng liên quan đến CO2 trong hiện tượng nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu vẫn chưa được xác định một cách dứt khoát. Tuy nhiên, khi lập luận bị đẩy đến mức cực đoan, chẳng hạn như khẳng định rằng CO2 không đóng góp hoặc đóng góp không đáng kể vào sự nóng lên toàn cầu, thì lập luận đó có nguy cơ trở thành một dạng ngụy biện đánh lạc hướng, tương tự như việc phủ nhận mối liên hệ giữa thuốc lá và ung thư.

Trong khoa học khí hậu, niềm tin không bao giờ là tuyệt đối; đó là sự tin cậy có điều kiện, dựa trên bằng chứng tốt nhất hiện có và bất định cố hữu của hệ thống, đủ để định hướng hành động theo lợi ích bối cảnh, đồng thời luôn sẵn sàng được điều chỉnh khi xuất hiện tri thức mới (Phạm Việt Anh).

Việc thừa nhận tồn tại bất đồng khoa học không đồng nghĩa với việc phủ nhận biến đổi khí hậu như một vấn đề quan trọng. Sự không chắc chắn trong khoa học không phải là bằng chứng của sự không tồn tại; ngược lại, nó phản ánh bản chất động của tri thức khoa học, nơi các giả thuyết luôn được kiểm chứng, phản biện và điều chỉnh. Do đó, cộng đồng khoa học cần tiếp tục theo đuổi nghiên cứu một cách kiên trì nhằm cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn và các giải pháp phù hợp.

Cuối cùng, có thể xem đây là một cuộc tranh luận khoa học về khí hậu diễn ra trong tinh thần cân bằng và tôn trọng. Lập luận khoa học, trong bối cảnh này, không chỉ nhằm thuyết phục mà còn nhằm làm sáng tỏ, giải thích và dự báo các hiện tượng, qua đó góp phần xây dựng và hoàn thiện nền tảng lý thuyết cho việc hiểu và ứng phó với các vấn đề phức tạp của thế giới thực.

Phạm Việt Anh

Bibliography

Bellon, Joe, and Abi Smith Williams. 2008. The Policy Debate Manual. Atlanta, GA: Georgia State University.

Brockriede, Wayne. 1975. “Where Is Argument?” Argumentation and Advocacy 11 (4): 179–182. https://doi.org/10.1080/00028533.1975.11951059.

Curry, Judith. 2023. Climate Uncertainty and Risk: Rethinking Our Response. London: Anthem Press.

Grim, Patrick. 2013. The Philosopher’s Toolkit: How to Be the Most Rational Person in Any Room.Chantilly, VA: The Great Courses.

Huang, Chih-Hung, Duy The Phan, and Chung-Sung Tan. 2017. “CO₂ Utilization.” In Chemical Process Industries, edited by James A. Kent, Tilak V. Bommaraju, and Scott D. Barnicki. Cham: Springer. https://doi.org/10.1007/978-3-319-52287-6_33.

LaBossiere, Michael C. 2013. Forty-Two Fallacies. CreateSpace Independent Publishing Platform.

Paul, Bimal Kanti. 2012. “Global Warming and Climate Change: An Observation.” Journal of Geography & Natural Disasters 2 (3). https://doi.org/10.4172/2167-0587.1000e109.

Philander, S. George. 2003. “Why Global Warming Is a Controversial Issue.” In Global Change and the Earth System, edited by Xavier Rodó and Francisco A. Comín. Berlin: Springer. https://doi.org/10.1007/978-3-662-05285-3_2.

Soho Forum. 2019. Is Carbon Dioxide Endangering the Planet? Video, 1:26:47. https://www.youtube.com/watch?v=6wBDR-5ltVI.

Vaidya, Anand, and Andrew Erickson. 2011. Logic and Critical Reasoning: Conceptual Foundations and Techniques of Evaluation. Dubuque, IA: Kendall Hunt.

Zarefsky, David. 2001. Argumentation: The Study of Effective Reasoning. 2nd ed. Chantilly, VA: The Great Courses.

Published by Anh Pham

NOTE: Google Login không hỗ trợ trong trình duyệt nhúng, vui lòng đăng ký bằng email là có thể tương tác với tác giả.

Leave a comment