GDP = Gross Domestic Pollution: Phát triển bền vững dưới lăng kính kinh tế sinh thái

Tấm hình này gợi nhắc đến một buổi hội thảo vào tháng 5 năm ngoái được đồng tổ chức bởi Đại học Swinburne Việt Nam và Đại học Asia, nơi tôi vinh dự là một trong những diễn giả trình bày về chủ đề “Phát triển mà không tăng trưởng” dưới góc nhìn của kinh tế sinh thái.

Hàm ý của bài thuyết trình là, tăng trưởng kinh tế truyền thống thường được đo lường qua chỉ số GDP, tuy nhiên, cách tiếp cận này có thể bị xem là hạn chế, thậm chí gây hiểu nhầm, khi nhìn từ góc độ phát triển bền vững. Một cách diễn giải châm biếm bởi triết gia Arne Næss với GDP bằng cách gọi nó là Gross Domestic Pollution – Tổng ô nhiễm nội địa gộp (Ims 2013).

Phát triển bền vững đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều: giảm mức tiêu thụ tài nguyên tổng thể, áp dụng công nghệ phát triển hiệu quả, và sử dụng các cơ chế thị trường để điều chỉnh mô hình tiêu dùng tự nhiên.

Quan niệm này nhấn mạnh rằng sự gia tăng sản lượng vật chất, vốn được GDP ghi nhận, thường đồng nghĩa với hai hệ quả cơ bản: cạn kiệt tài nguyên đầu vào và gia tăng ô nhiễm, chất thải ở đầu ra. Khi nền kinh tế mở rộng sản xuất, GDP tăng lên, nhưng áp lực lên môi trường và xã hội cũng tăng theo, tạo ra những chi phí sinh thái và xã hội mà chỉ số GDP không phản ánh. Do đó, tăng trưởng sản lượng nhiều không đồng nghĩa với phát triển bền vững; thay vào đó, nó phản ánh sự mở rộng cạn kiệt và ô nhiễm trong khi phúc lợi xã hội có thể không được cải thiện tương ứng.

Các hệ thống kinh tế hiện nay thường tập trung vào tăng trưởng tuyệt đối, mở rộng quy mô sản xuất và tiêu thụ mà ít quan tâm đến hiệu quả sử dụng tài nguyên hay giới hạn sinh thái. Trong bối cảnh đó, phát triển bền vững đòi hỏi một cách tiếp cận khác, nơi trọng tâm không phải là mở rộng sản lượng, mà là tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Những công nghệ cần được thiết kế để cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên, tức là phát triển mà không làm tăng mức tiêu thụ tổng thể, khác biệt rõ ràng so với những công nghệ chỉ nhằm mở rộng quy mô sản xuất. Phát triển theo hướng này có thể được mô tả là “khai thác ít tài nguyên thiên nhiên hơn nhưng vẫn tạo thêm phúc lợi xã hội”; sử dụng thông minh lượng tài nguyên hiện có mà không bành trướng thêm, đồng thời tránh tạo gánh nặng mới cho môi trường.

Một khía cạnh quan trọng khác là tiêu dùng. Nhiều cuộc thảo luận về phát triển bền vững thường kêu gọi “thay đổi mô hình tiêu dùng” nhưng rất mơ hồ, thiếu cụ thể và khó tạo tác động thực chất. Giải pháp thực sự hiệu quả là giảm tổng mức tiêu thụ tài nguyên và dịch vụ môi trường, đặt mục tiêu rõ ràng và đo lường được. Khi tổng mức tiêu thụ tài nguyên được giới hạn ở mức bền vững, mô hình tiêu dùng sẽ tự điều chỉnh nhờ cơ chế thị trường. Trong điều kiện nguồn lực khan hiếm, giá cả tăng lên sẽ khuyến khích doanh nghiệp và người tiêu dùng tìm kiếm giải pháp thay thế hoặc tối ưu hóa cách sử dụng, từ đó thúc đẩy hiệu quả và giảm lãng phí. Ngược lại, cố gắng kiểm soát trực tiếp mô hình tiêu dùng bằng các biện pháp hành chính, ví dụ như quy định bắt buộc về thói quen tiêu dùng, không chỉ đòi hỏi bãi bỏ cơ chế thị trường mà còn khó đảm bảo giảm tổng mức tiêu thụ, vì các nhu cầu cơ bản sẽ tìm cách chuyển đổi sang hình thức khác, tiềm ẩn nguy cơ mất cân bằng xã hội và kinh tế.

Về mặt lý thuyết, khái niệm technologies of development (công nghệ vì phát triển) trở nên quan trọng trong bối cảnh này. Thay vì phát triển công nghệ để tăng sản lượng và mở rộng quy mô tiêu thụ, các công nghệ nên được hướng tới tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm ô nhiễm và lãng phí, đồng thời duy trì hoặc nâng cao phúc lợi xã hội. Đây là sự khác biệt cơ bản giữa “công nghệ tăng trưởng” và “công nghệ phát triển”: công nghệ tăng trưởng chỉ tập trung vào mở rộng hàm lượng tài nguyên tiêu thụ, trong khi công nghệ phát triển tập trung vào khai thác ít hơn nhưng tạo ra nhiều giá trị hơn. Việc chuyển đổi sang công nghệ phát triển đòi hỏi cả sự thay đổi trong chiến lược doanh nghiệp, chính sách công và nhận thức của người tiêu dùng, đồng thời đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều lĩnh vực: kỹ thuật, kinh tế, xã hội và môi trường.

Khái niệm reduced resource throughput (giảm thông lượng tài nguyên) cũng là một trụ cột quan trọng. Tổng mức thông lượng tài nguyên cần được giới hạn ở mức bền vững để hệ sinh thái và xã hội có thể duy trì cân bằng. Khi thông lượng giảm xuống mức này, các mô hình tiêu dùng và sản xuất sẽ tự điều chỉnh theo cơ chế thị trường, tạo ra sự cân bằng động. Điều này nhấn mạnh rằng, thay vì áp đặt các thay đổi trực tiếp lên hành vi tiêu dùng hoặc sản xuất, điều quan trọng hơn là giới hạn tổng thông lượng tài nguyên được phép tiêu thụ, từ đó mọi quyết định kinh tế và tiêu dùng sẽ tự thích ứng một cách hiệu quả.

Trong bối cảnh toàn cầu, quan sát thực tiễn cũng cho thấy rằng GDP truyền thống chưa phản ánh chính xác chất lượng cuộc sống hay phúc lợi xã hội. Một nền kinh tế có GDP tăng trưởng cao có thể đi kèm với tình trạng ô nhiễm nặng nề, suy giảm chất lượng không khí, nước và đất, bất bình đẳng gia tăng và sự cạn kiệt tài nguyên. Do đó, tập trung vào tổng mức tiêu thụ bền vững và hiệu quả sử dụng tài nguyên trở thành chỉ báo quan trọng hơn nhiều so với tăng trưởng sản lượng đơn thuần.

Điều này cũng đặt ra thách thức cho chính sách công. Các chính sách kinh tế truyền thống thường đặt mục tiêu tăng trưởng GDP, nhưng không tính đến giới hạn sinh thái và chi phí môi trường. Chỉ khi chính sách chuyển hướng sang đo lường phát triển bằng hiệu quả sử dụng tài nguyên, phúc lợi xã hội và mức độ ô nhiễm, các biện pháp phát triển mới mới thực sự có thể bền vững. Các giải pháp này bao gồm khuyến khích công nghệ phát triển hiệu quả, áp dụng các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn, và giới hạn tổng mức tiêu thụ tài nguyên theo chuẩn sinh thái. Khi đó, thị trường vẫn hoạt động, nhưng trong khuôn khổ bền vững, và mô hình tiêu dùng sẽ thích ứng tự nhiên nhờ cơ chế cung – cầu, giá cả và các tín hiệu kinh tế khác.

Một điểm quan trọng khác là nhận thức xã hội. Việc nhấn mạnh rằng tăng trưởng không đồng nghĩa với phát triển cần được truyền tải đến các cấp quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng. Khi các quyết định kinh tế được đánh giá dựa trên tác động sinh thái, mức tiêu thụ tổng thể và hiệu quả, thay vì chỉ GDP, thì hệ thống kinh tế sẽ chuyển dịch theo hướng bền vững hơn. Điều này không chỉ đảm bảo khả năng sống còn của môi trường, mà còn tạo ra những cơ hội mới cho đổi mới sáng tạo và phát triển xã hội.

Tóm lại, phát triển bền vững đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều: giảm mức tiêu thụ tài nguyên tổng thể, áp dụng công nghệ phát triển hiệu quả, và sử dụng các cơ chế thị trường để điều chỉnh mô hình tiêu dùng tự nhiên. Tăng trưởng vô hạn dựa trên GDP truyền thống có thể mang lại lợi ích ngắn hạn về sản lượng, nhưng về lâu dài, nó phản ánh sự gia tăng ô nhiễm và cạn kiệt tài nguyên, đồng thời bỏ qua chất lượng cuộc sống và phúc lợi xã hội. Chỉ khi tổng mức tiêu thụ được giới hạn, công nghệ được thiết kế thông minh, và thị trường vận hành trong giới hạn sinh thái, phát triển kinh tế mới thực sự bền vững, cân bằng giữa con người và môi trường.

Vì lẽ đó, khi nhắc đến khái niệm “GDP = Gross Domestic Pollution”, tôi cho rằng nó không chỉ là một phép châm biếm, mà là lời nhắc nhở cấp bách rằng các chỉ số truyền thống cần được xem xét lại. Phát triển bền vững không phải là một lựa chọn xa vời, mà là yêu cầu thiết yếu để đảm bảo hành tinh và xã hội tiếp tục tồn tại và phát triển trong tương lai.

Phạm Việt Anh

Knut J. Ims, “From Welfare to Well-Being and Happiness,” in Ethics in the New Economy, ed. Laszlo Zsolnai (Oxford: Peter Lang Academic Publishers, 2013).

Published by Anh Pham

NOTE: Google Login không hỗ trợ trong trình duyệt nhúng, vui lòng đăng ký bằng email là có thể tương tác với tác giả.

Leave a comment