Vàng, tài sản và nghịch lý của giới làm thuê

Sáu năm trước, tôi từng mở đầu một bài viết bằng câu chuyện: “năm 1989 tô bún riêu ở Sài Gòn là 400đ, nay cỡ 40.000đ, vậy tiền đồng mất giá 100 lần. Năm 1989 căn nhà hẻm cỡ 1 lượng vàng, giờ cũng căn ấy phải tầm 100 lượng, theo số học cũng lên giá 100 lần. Vì vậy, muốn mua nhà mà chưa đủ tiền thì cứ tích vàng, đợi khi đủ vàng thì bán đi, mua nhà.”

Tô bún riêu 400đ ở Sài Gòn năm 1989

Nhưng đó là giá cả thời 2020, sáu năm trước. Bây giờ, nếu quy đổi theo giá vàng, căn nhà từng tương đương khoảng 100 lượng vàng trước đây nay chỉ còn hơn 30 lượng, nghĩa là đã mất gần hai phần ba giá trị khi đo bằng vàng.

Vàng và tiền lương

Năm 2004, giá một lượng vàng tại Việt Nam vào khoảng 7 triệu đồng. Tỷ giá khi đó khoảng 15.700 đồng cho một USD. Như vậy, một mức lương quản lý cấp cao 6.000 USD tương đương khoảng 94 triệu đồng, và với mức giá vàng thời điểm ấy, số tiền này có thể mua được xấp xỉ 13 lượng vàng. Tạm lấy mức lương “người làm thuê số hai” quen thuộc làm mốc tham chiếu để phân tích.

Đến năm 2026, giá vàng miếng trên thị trường trong nước dao động quanh 170–190 triệu đồng mỗi lượng. Nếu lấy mức trung bình khoảng 180 triệu đồng, thì 13 lượng vàng hiện tương đương khoảng 2,3 tỷ đồng. Điều đó có nghĩa là nếu 6.000 USD năm 2004 được chuyển sang vàng và giữ đến nay, giá trị tài sản có thể tăng từ chưa tới 100 triệu đồng lên hơn 2 tỷ đồng. Đây là một minh họa khá rõ cho vai trò của vàng như một công cụ bảo toàn sức mua trong dài hạn.

Dẫu biết, vàng không phải là thước đo chuẩn của sức mua trong kinh tế học, vì giá của nó biến động mạnh theo chu kỳ tài chính toàn cầu. Tuy vậy, phép so sánh này vẫn gợi ra một xu hướng đáng chú ý: trong nhiều giai đoạn dài, giá các loại tài sản có thể tăng nhanh hơn tiền lương.

Nếu lấy mức lương 6.000 USD vào năm 2004, một mức thu nhập rất cao so với mặt bằng chung khi đó, số tiền này có thể mua khoảng 13 lượng vàng mỗi tháng. Nếu quy đổi theo giá vàng hiện nay, để mua lại cùng lượng vàng như vậy, thu nhập tương đương về mặt lý thuyết phải vào khoảng 90.000 USD mỗi tháng, tức cao hơn khoảng 15 lần. Dĩ nhiên, đây chỉ là một phép so sánh mang tính minh họa, bởi tiền lương trong thực tế không được điều chỉnh theo giá vàng. Tuy vậy, phép so sánh này giúp hình dung khoảng cách ngày càng lớn giữa thu nhập lao động và giá các loại tài sản. Thực tế, nhiều nghiên cứu gần đây cũng cho thấy tại nhiều nền kinh tế phát triển, giá các loại tài sản như nhà ở và cổ phiếu đã tăng nhanh hơn thu nhập lao động trong nhiều thập niên.

Xu hướng này cũng có thể thấy qua những so sánh đời thường. Vào thập niên 1980-1990, một chiếc Dream Thái có giá tới cả chục lượng vàng; đến những năm cuối thập niên 1990, mức giá này giảm xuống còn khoảng 5–6 lượng. Tuy nhiên, thay vì đi sâu vào câu chuyện xe máy, hãy thử đặt vàng cạnh giá căn hộ ngày nay. So sánh này cho thấy rõ hơn sự dịch chuyển của sức mua trong nền kinh tế.

Vàng và căn hộ

Trong khi đó, vào giai đoạn 2003–2004, một căn hộ tại khu Hưng Vượng 2 thuộc khu đô thị Phú Mỹ Hưng thường có giá khoảng 450–700 triệu đồng, tùy diện tích và vị trí. Nếu quy đổi theo giá vàng thời điểm đó, một căn hộ tương đương khoảng 65-100 lượng vàng.

Giá vàng trong nước gần đây có thời điểm lên đến 191 triệu/lượng trong bối cảnh giá vàng thế giới tăng mạnh. Như vậy, nếu lấy giá trung bình 180 triệu/lượng cho dễ tính, thì 100 lượng vàng có giá khoảng 18 tỷ đồng. Với số tiền này, có thể mua được 3 căn hộ tương tự. Điều đó cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: dù giá bất động sản đã tăng nhiều lần theo tiền đồng, nhưng nếu đo bằng vàng thì tốc độ tăng của bất động sản trong ví dụ này lại chậm hơn vàng.

Nói cách khác, năm 2004, một căn hộ tương đương khoảng 65–100 lượng vàng; còn năm 2026, căn hộ tương đương khoảng 30-40 lượng vàng. Phép so sánh này gợi ra ba xu hướng kinh tế đáng chú ý: giá vàng toàn cầu tăng mạnh trong hơn hai thập niên qua; tiền đồng mất giá dần theo thời gian; và bất động sản tuy tăng theo tiền danh nghĩa nhưng có thể tăng chậm hơn các tài sản khan hiếm như vàng.

Tuy nhiên, những hiện tượng này không chỉ phản ánh biến động giá cả đơn thuần. Chúng còn cho thấy cách dòng vốn và tín dụng trong nền kinh tế hiện đại liên tục tìm kiếm những kênh tích lũy tài sản mới. Trong kinh tế chính trị, hiện tượng đó thường được giải thích bằng một cơ chế sâu hơn: spatial fix.

Không gian tích lũy vốn mới

Những biến động về giá vàng, bất động sản và thu nhập nói trên không chỉ là câu chuyện của lạm phát hay chu kỳ thị trường. Chúng còn phản ánh cách dòng vốn trong nền kinh tế hiện đại liên tục tìm kiếm những nơi trú ẩn mới để tích lũy giá trị. Trong kinh tế chính trị, cơ chế này thường được gọi là spatial fix, một khái niệm gắn với các phân tích của David Harvey, giải thích việc vốn tìm kiếm những không gian đầu tư mới để hấp thụ lượng tín dụng dư thừa.

Hiểu một cách đơn giản, khi tín dụng và tiền tệ tăng nhanh hơn nền kinh tế thực, hệ thống tài chính phải tìm những “không gian” đầu tư mới để hấp thụ lượng vốn dư thừa. Trong nhiều thập niên qua, bất động sản đã đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình này. Tại Mỹ trước cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, dòng tín dụng khổng lồ đổ vào thị trường nhà đất và tài sản tài chính đã tạo ra cảm giác thịnh vượng kéo dài. Sau khi bong bóng vỡ, nhiều nền kinh tế khác, đặc biệt là Trung Quốc, tiếp tục sử dụng tín dụng và đầu tư hạ tầng như một cách trì hoãn sự điều chỉnh của hệ thống.

Cơ chế này có thể kéo dài chu kỳ tăng trưởng, nhưng cũng tích lũy những rủi ro mới: nợ tăng nhanh, giá tài sản tách rời khỏi thu nhập, và khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn. Khi dòng tín dụng chậm lại, những mất cân bằng đó bắt đầu lộ rõ và hệ thống buộc phải tái cân bằng, thường dưới hình thức suy thoái hoặc khủng hoảng tài chính.

Ngày nay, ngoài bất động sản, dòng vốn toàn cầu đang tìm đến những “không gian tích lũy” mới như vàng, công nghệ tài chính hay trí tuệ nhân tạo. Những lĩnh vực này tạm thời hấp thụ lượng vốn khổng lồ của nền kinh tế toàn cầu; qua đó kéo dài chu kỳ tăng trưởng thêm một thời gian nữa. Nhưng lịch sử kinh tế cho thấy rằng mọi chu kỳ tín dụng cuối cùng đều phải kết thúc bằng một giai đoạn điều chỉnh, khi một phần giá trị tài sản bị xóa sổ và hệ thống tài chính buộc phải thiết lập lại trạng thái cân bằng.

Kết luận

Trong một nền kinh tế toàn cầu ngày càng phụ thuộc vào tín dụng, sự giàu có ngày càng gắn với việc sở hữu tài sản hơn là thu nhập từ lao động. Khi giá tài sản tăng nhanh hơn tiền lương, ngay cả tầng lớp quản lý cũng có thể rơi vào một nghịch lý: thu nhập danh nghĩa vẫn tăng, nhưng khoảng cách với tài sản ngày càng xa.

Một hiện tượng tương tự cũng đang diễn ra tại nhiều nền kinh tế phát triển, đặc biệt là ở Mỹ. Dù GDP và thu nhập bình quân đầu người tăng mạnh trong nhiều thập niên qua, nhiều nghiên cứu cho thấy thế hệ trẻ ngày nay lại tích lũy tài sản chậm hơn thế hệ cha mẹ của họ.

Theo dữ liệu của Pew Research Center, khi ở cùng độ tuổi, hộ gia đình thuộc thế hệ Millennials (20–35 tuổi năm 2016) chỉ có tài sản ròng trung vị khoảng 12.500 USD, trong khi các hộ thuộc thế hệ Baby Boomers ở độ tuổi tương tự năm 1983 có khoảng 20.700 USD, tức cao hơn gần 40%. Một số nghiên cứu khác cũng cho thấy thu nhập của Millennials ở Mỹ thấp hơn khoảng 20% so với Baby Boomers ở cùng độ tuổi, dù trình độ học vấn trung bình lại cao hơn đáng kể.

Chi phí nhà ở, giáo dục và nợ sinh viên tăng mạnh khiến quá trình tích lũy tài sản của thế hệ trẻ trở nên khó khăn hơn. Điều đó cho thấy một nghịch lý quen thuộc của kinh tế hiện đại: nền kinh tế có thể tăng trưởng, thu nhập danh nghĩa có thể tăng, nhưng khả năng tích lũy tài sản của người lao động vẫn suy giảm. Nếu đo bằng vàng, sức mua thậm chí đang đi lùi. Điều này không có nghĩa vàng là thước đo hay giải pháp tối ưu, nhưng nó phản ánh một xu hướng rộng hơn của nền kinh tế hiện đại: sự dịch chuyển từ thu nhập lao động sang tích lũy tài sản.

Trong bối cảnh đó, cuộc đua làm giàu ngày càng diễn ra trên thị trường tài sản hơn là trên thị trường lao động. Hiểu được chu kỳ tín dụng, dòng vốn và giá tài sản vì thế quan trọng không kém việc chỉ nhìn vào tăng trưởng thu nhập.

Tuy vậy, những biến động tài chính này có lẽ vẫn chưa phải là thách thức lớn nhất trong dài hạn. Đằng sau các chu kỳ của tín dụng và tài sản vẫn là những giới hạn vật chất của nền kinh tế. Những khủng hoảng liên quan đến năng lượng, tài nguyên và sinh thái trong tương lai có thể mới là những rủi ro mang tính hiện sinh đối với nền kinh tế toàn cầu trong thế kỷ này.

Phạm Việt Anh

Xuất bản trên Tạp chí Kinh tế Sài Gòn (bản in), số ra ngày 19 tháng 3 năm 2026.

Harvey, David. The New Imperialism. Clarendon Lectures in Geography and Environmental Studies. Oxford: Oxford University Press, 2003. Paperback ed., 2005. ISBN 9780199278084.

Published by Anh Pham

NOTE: Google Login không hỗ trợ trong trình duyệt nhúng, vui lòng đăng ký bằng email là có thể tương tác với tác giả.

Leave a comment