Ba Tư: Từ ký ức bạo lực đến tâm thức “pháo đài”

Ngày 27 tháng 6 năm 1981, tại nhà thờ Abu Dhar ở Tehran, một quả bom giấu trong máy ghi âm phát nổ ngay trước mặt Ali Khamenei. Ông sống sót nhưng mang thương tật suốt đời; giọng nói nhẹ và chậm đặc trưng là di chứng trực tiếp của vụ ám sát bất thành ấy. Tuy nhiên, tâm thức “pháo đài” của Ba Tư (sau đây gọi là Iran) không bắt nguồn chỉ từ vết sẹo năm 1981; cội rễ của nó sâu xa và mang tính cấu trúc hơn nhiều những diễn ngôn giản lược.

Điểm khởi nguồn quan trọng nằm ở năm 1953, khi CIA và MI6 (Cơ quan tình báo đối ngoại Anh) đạo diễn cuộc đảo chính lật đổ Thủ tướng dân cử Mohammad Mosaddegh nhằm bảo vệ lợi ích dầu mỏ phương Tây. Việc hậu thuẫn chế độ quân chủ tập quyền của Mohammad Reza Pahlavi cùng bộ máy an ninh SAVAK (Sāzmān-e Ettelā’āt va Amniyat-e Keshvar; Tổ chức Tình báo và An ninh Quốc gia Iran) đã gieo mầm cho một sự phẫn nộ âm ỉ trong xã hội Iran; đó không chỉ là phản ứng chính trị, mà còn là ký ức tập thể về sự can thiệp từ bên ngoài.

Khi Cách mạng Hồi giáo bùng nổ năm 1979, sự kiện này không đơn thuần là thay đổi thể chế; đó là một đứt gãy địa chính trị. Từ một đồng minh chiến lược của Washington, Iran chuyển mình thành một quốc gia đối kháng; lựa chọn củng cố Vệ binh Cách mạng và xây dựng mạng lưới ủy nhiệm như Hezbollah và Hamas làm cơ chế răn đe sinh tồn trước nỗi ám ảnh về can thiệp.[1] Tâm thức “pháo đài”, vì thế, vừa là lựa chọn ý thức hệ, vừa là phản ứng lịch sử tích tụ qua nhiều thập niên.

Nghịch lý đạo đức trong cấu trúc quyền lực bất cân xứng

Trong nhiều thập kỷ, diễn ngôn chính thống từ phương Tây thường đóng khung Iran như một thực thể phi lý cần bị trừng phạt hoặc kiềm chế. Ở nhiều thời điểm, ngôn từ từ Washington và Israel mô tả Iran như một mối nguy hiểm mang tính bản chất, thậm chí bị “quỷ hóa” trong các phát biểu chính trị. Kiểu mô tả ấy là một mô típ quen thuộc trong lịch sử tuyên truyền chiến tranh; nơi việc phi nhân hóa đối phương trở thành công cụ hợp thức hóa đối đầu.

Tuy nhiên, vượt lên trên diễn ngôn là các hành động thực tế: sử dụng vũ lực đơn phương, tiến hành ám sát các quan chức cấp cao mà không tuyên chiến, và áp dụng những biện pháp cưỡng ép ngoài khuôn khổ đa phương. Những hành động này phản ánh niềm tin vào tính độc tôn quyền lực của Hoa Kỳ (sau đây gọi là Mỹ); chính niềm tin ấy trở thành cơ sở biện minh cho chủ nghĩa đơn phương và làm xói mòn tính hợp pháp của luật pháp quốc tế. [2]

Trong bối cảnh đó, Jeffrey Sachs, giáo sư tại Columbia University; Giám đốc Trung tâm Phát triển Bền vững; Chủ tịch UN Sustainable Development Solutions Network từ năm 2012; trong nhiều lần trả lời phỏng vấn gần đây từng đưa ra nhận định gây tranh cãi rằng Mỹ và Israel là hai quốc gia sử dụng bạo lực quân sự với tần suất cao nhất kể từ sau Thế chiến II, và thậm chí cho là Mỹ đã nhận lệnh từ Israel tấn công Iran.[3] Dù đồng tình hay phản đối, quan điểm này phản ánh một dòng phê phán đang gia tăng trong học giới; rằng khi đạo đức được triển khai bằng ưu thế quân sự áp đảo, nó có thể làm suy yếu chính nền tảng đạo lý mà mình tuyên bố bảo vệ.

Nghịch lý giữa việc nhân danh đạo đức và hệ quả chính trị thực tế thể hiện rõ qua trường hợp Tony Blair, cựu thủ tướng Anh. Là nhân vật chủ chốt trong quyết định can thiệp Iraq, về sau ông công khai thừa nhận sai lầm và bày tỏ hối hận trước những hậu quả nghiêm trọng của cuộc chiến.[4] Điều này cho thấy ý định đạo đức không bảo đảm cho kết cục đạo đức. Cuộc chiến ở Iraq đã làm rạn nứt nghiêm trọng quan hệ đối tác phương Tây. Pháp, Đức và một số cường quốc châu Âu vẫn tin chắc rằng cuộc chiến là một sai lầm nghiêm trọng.[5]

Tương tự, cựu tổng thống Mỹ Bill Clinton từng thừa nhận nhiều chương trình viện trợ châu Phi nhân danh nhân đạo, đặc biệt viện trợ lương thực phương Tây, đã làm suy yếu năng lực tự chủ và thị trường nội địa.[6] Một từ bom đạn, một từ lúa mì; cả hai cho thấy cùng một mô thức. Khi đạo đức vận hành qua quyền lực và cấu trúc bất cân xứng, nó không còn tự bảo đảm cho chính mình. Thất bại không nằm ở thiện chí; mà ở ảo tưởng rằng đạo đức có thể thay thế cho sự thấu hiểu bối cảnh và cấu trúc quyền lực bản địa.

Chiến tranh Iran–Iraq và sự định hình quyền lực của Khamenei

Khi Iran còn đang tái cấu trúc sau Cách mạng 1979, chiến tranh bùng nổ ngày 22 tháng 9 năm 1980. Saddam Hussein phát động tấn công với tính toán rằng Iran hậu cách mạng đang hỗn loạn; quân đội bị thanh trừng; kinh tế bất ổn. Một chiến thắng nhanh, chiếm tỉnh dầu mỏ phía nam, sẽ giúp Iraq thống trị Vịnh Ba Tư.

Mỹ khi đó công khai ủng hộ Baghdad, cung cấp tình báo chiến trường và hỗ trợ quân sự. Khi Iraq sử dụng vũ khí hóa học chống binh sĩ Iran và dân thường Kurd, Washington biết nhưng không đảo chiều chính sách. Cuộc chiến kéo dài tám năm, khiến hơn một triệu người thiệt mạng; để lại một thế hệ Iran lớn lên trong ký ức bị bỏ rơi.

Trong suốt cuộc chiến, Ali Khamenei khi ấy là tổng thống thường xuyên ra tiền tuyến.[7] Ông từng được cho là ủng hộ chấp nhận ngừng bắn sớm năm 1982. Khi chiến tranh kết thúc năm 1988, Iran sống sót nhưng không chiến thắng; cảm thức bị bao vây trở thành một cấu phần bản sắc chính trị.

Năm 1989, sau khi Khomeini qua đời, Khamenei được bầu làm Lãnh tụ Tối cao dù không phải giáo sĩ có thẩm quyền học thuật cao nhất theo chuẩn mực Shia. Việc lựa chọn nhanh chóng phản ánh nhu cầu ổn định hơn là đồng thuận thần học. Từ vị thế ấy, ông xây dựng quyền lực dựa trên ba trụ cột; củng cố và mở rộng Vệ binh Cách mạng; phát triển mạng lưới ủy nhiệm khu vực như Hezbollah, Hamas và các nhóm dân quân Shia; duy trì và mở rộng chương trình hạt nhân vốn khởi nguồn từ thời Shah trong khuôn khổ chương trình Atoms for Peace của Mỹ; chương trình do tổng thống Dwight D. Eisenhower (Mỹ) khởi xướng năm 1953 nhằm thúc đẩy việc sử dụng năng lượng hạt nhân cho mục đích hòa bình, như sản xuất điện, y học và nghiên cứu khoa học, thay vì cho vũ khí.

Với Khamenei, hạt nhân không chỉ là vấn đề năng lượng hay vũ khí, đó là bảo hiểm sinh tồn nhằm ngăn chặn kịch bản thay đổi chế độ kiểu 1953 tái diễn. Toàn bộ kiến trúc “pháo đài” vì thế không phải phản ứng nhất thời, mà là kết tinh của ký ức đảo chính, chiến tranh và bao vây. Nhưng như Rumi từng viết, “Vết thương là nơi ánh sáng đi vào bạn”, vấn đề là liệu ký ức ấy sẽ tiếp tục nuôi dưỡng phòng thủ, hay trở thành điểm mở cho một hình dung khác về an ninh và chủ quyền.

Cái giá kinh tế của một nền kinh tế phòng thủ

Trước năm 1979, Iran từng nằm trong nhóm những nền kinh tế năng động nhất thế giới, đứng thứ 17 về GDP danh nghĩa năm 1977. Công nghiệp hóa và đô thị hóa dưới thời Pahlavi tạo ra một tầng lớp trung lưu đầy triển vọng dù mô hình tăng trưởng phụ thuộc nặng vào dầu mỏ và công nghệ nhập khẩu.

Sau Cách mạng Hồi giáo, nền kinh tế bước vào chuỗi cú sốc kéo dài: chiến tranh Iran–Iraq tám năm, rồi các vòng cấm vận tài chính ngày càng siết chặt, đặc biệt từ 2012 và 2018. Theo Seyyed Ahmad Reza Jalali Naeini và cộng sự (2023), tỷ lệ lạm phát trung bình hàng năm đã tăng lên trên 42% và duy trì ở mức cao hơn nhiều so với xu hướng dài hạn khi Mỹ tái áp đặt lệnh trừng phạt vào năm 1998. [8] Tâm thức “pháo đài” có thể bảo vệ chủ quyền, nhưng khi đóng cửa kéo dài, nó cũng có nguy cơ tự trói buộc. Sự sa sút kinh tế của Iran vì thế không thể quy hoàn toàn cho cấm vận bên ngoài, các lựa chọn chính sách nội tại và chất lượng quản trị cũng là nhân tố quyết định. Cấu trúc được thiết kế để chống lại áp lực bên ngoài dần trở thành rào cản đối với năng lượng cải cách bên trong.

Những đứt gãy xã hội và giới hạn của cấu trúc răn đe

Chiến lược sinh tồn ấy tạo ra chi phí xã hội sâu rộng. Dù sở hữu trữ lượng dầu lớn thứ tư và khí đốt lớn thứ hai thế giới, Iran không chuyển hóa được lợi thế tài nguyên thành thịnh vượng bền vững. Trừng phạt quốc tế; quản trị kém hiệu quả; sự mở rộng vai trò kinh tế của Vệ binh Cách mạng; tất cả góp phần làm suy yếu khu vực tư nhân, đẩy lạm phát cao và gia tăng bất bình đẳng cơ hội.

Bất mãn xã hội nhiều lần bùng phát: phong trào sinh viên 1999; Phong trào Xanh 2009; làn sóng biểu tình năm 2022 sau cái chết của Mahsa Amini. Việc những người theo chủ nghĩa cải cách không thể tạo ra những thay đổi lâu dài đã dẫn đến các cuộc biểu tình “phụ nữ, sự sống, tự do” năm 2022 ở Iran, tập trung vào sự phản kháng từ dưới lên và mục tiêu chung là thay đổi chế độ giữa nhiều nhà hoạt động khác nhau. [9] Mỗi lần, bộ máy an ninh đều tái khẳng định quyền kiểm soát, nhưng cái giá là khoảng cách ngày càng lớn giữa nhà nước và một bộ phận xã hội trẻ.

Những biến động khu vực sau năm 2023 cũng cho thấy giới hạn của chiến lược dựa trên ủy nhiệm và răn đe bất cân xứng. Khi mạng lưới đồng minh chịu sức ép; chi phí kinh tế tích lũy; bất mãn trong nước gia tăng; nền tảng của mô hình “pháo đài” trở nên mong manh hơn.

Vòng lặp lịch sử và ngã rẽ tương lai

Quan hệ Mỹ – Iran từ năm 1953 cho thấy một vòng lặp đáng suy ngẫm: mỗi can thiệp nhằm bảo vệ lợi ích ngắn hạn lại vô tình củng cố chính lực lượng mà nó tìm cách kiềm chế. Đảo chính lật đổ Mosaddegh làm suy yếu chủ nghĩa dân tộc thế tục; trừng phạt kéo dài nuôi dưỡng diễn ngôn bị bao vây; áp lực thay đổi chế độ gia cố cấu trúc an ninh cứng rắn.

Tương lai hậu Khamenei có thể rẽ theo hai hướng: tiếp tục mô hình “pháo đài “ với một lãnh đạo mới; hoặc mở ra không gian cải cách khi chuyển giao quyền lực tạo ra khoảng trống chính trị. Hướng đi nào thành hình trước hết phụ thuộc vào lựa chọn của người Iran; nhưng môi trường bên ngoài, đặc biệt cách Washington và phương Tây ứng xử, sẽ tác động không nhỏ đến quỹ đạo ấy. Một Iran ổn định và ít đối đầu hơn khó hình thành nếu tiếp tục bị nhìn thuần túy qua lăng kính trừng phạt và đe dọa.

Vĩ thanh: Tự củng cố đến cùng cởi trói

Câu chuyện của Iran không thể giản lược thành đối đầu giữa “thiện” và “ác”, hay giữa “ổn định” và “cực đoan”. Đó là câu chuyện về ký ức, về những can thiệp bên ngoài của các siêu cường phương tây, chiến tranh kéo dài, cấm vận chồng chất, và về cách một quốc gia kiến tạo cơ chế sinh tồn trong cảm thức bị bao vây. “Pháo đài” vì thế không chỉ là lựa chọn chính sách, nó là một cấu trúc tâm thức được bồi đắp qua nhiều thập niên bất an địa chính trị.

Nhưng mọi cấu trúc sinh tồn đều có giới hạn. Khi răn đe trở thành nguyên tắc tổ chức toàn bộ đời sống chính trị và kinh tế, khi an ninh lấn át phát triển; khi chủ quyền được bảo vệ bằng cách thu hẹp không gian xã hội; thì “pháo đài” bắt đầu tự mâu thuẫn với chính mục tiêu bảo tồn quốc gia. Một nền kinh tế phòng thủ kéo dài khó có thể nuôi dưỡng một xã hội năng động; một kiến trúc quyền lực dựa trên ký ức bị phản bội khó có thể tạo dựng lòng tin dài hạn giữa nhà nước và người dân.

Vòng lặp lịch sử từ 1953 đến nay cho thấy một nghịch lý sâu xa: càng bị áp lực thay đổi từ bên ngoài, cấu trúc cứng rắn bên trong càng được củng cố. Mỗi lệnh trừng phạt mới có thể làm suy yếu nền kinh tế; nhưng đồng thời lại gia cố diễn ngôn bị bao vây. Mỗi hành động cưỡng ép nhân danh đạo đức có thể làm thỏa mãn mục tiêu ngắn hạn; nhưng lại kéo dài quán tính đối đầu. Lịch sử ấy đặt ra một câu hỏi không chỉ cho Tehran, mà cả cho Washington và các trung tâm quyền lực khác.

Ngã rẽ tương lai của Iran vì thế không đơn thuần là bài toán kế nhiệm cá nhân mà là bài toán tái cấu trúc tâm thức quốc gia. Tâm thức “pháo đài” có thể tiếp tục, nhưng chi phí kinh tế và xã hội sẽ ngày càng lớn trong một thế giới liên kết sâu và cạnh tranh công nghệ khốc liệt. Ngược lại, mở cửa không đồng nghĩa với đầu hàng cũng như cải cách không đồng nghĩa với đánh mất chủ quyền. Lịch sử cho thấy không có “pháo đài” nào tồn tại vĩnh viễn nếu nó tự cô lập khỏi động lực đổi mới của chính người dân.

Phạm Việt Anh

Danh mục tham khảo

[1] Akbarzadeh, Shahram. ‘Proxy Relations’. In Routledge Handbook of International Relations in the Middle East, 1st edn, edited by Shahram Akbarzadeh. Routledge, 2019. https://doi.org/10.4324/9781315229591-23.

[2] Hathaway, J. C. “America, Defender of Democratic Legitimacy?” European Journal of International Law 11, no. 1 (January 2000): 121–34. https://doi.org/10.1093/ejil/11.1.121.

[3] NDTV World. Jeffrey Sachs Interview | “Trump Takes Orders From Netanyahu”: Professor Jeffrey Sachs. YouTube video, 14:02. 2026. https://www.youtube.com/watch?v=clv_owGp_W8.

[4] CNN. “Tony Blair Apologizes for Iraq War ‘Mistakes.’” October 25, 2015. https://edition.cnn.com/2015/10/25/europe/tony-blair-iraq-war/

[5] Leguey-Feilleux, Jean-Robert. The Dynamics of Diplomacy. Boulder, CO: Lynne Rienner Publishers, 2009.

[6] Democracy Now!. “Clinton Apologizes for Trade Policies that Destroyed Haitian Rice Farming.” April 1, 2010. https://www.democracynow.org/2010/4/1/clinton_rice

[7] IranWire. “From Pragmatism to Tyranny: Remembering Khamenei’s Election as President.” Accessed March 3, 2026. https://iranwire.com/en/politics/145453-from-pragmatism-to-tyranny-remembering-khameneis-election-as-president/.

[8] Naeini, Seyyed Ahmad Reza Jalali, and Shahbod Seighalani. “External Shocks, Cost Push and Stagflation in Iran.” Planning and Budgeting, 2023. https://www.semanticscholar.org/paper/External-Shocks%2C-Cost-Push-and-Stagflation-in-Iran-Naeini-Seighalani/9726f44bae867d150777f9c3a1a64dcb6376316c.

[9] Khalili, Mostafa. “From ‘Green Movement’ to ‘Woman, Life, Freedom’: Continuity and Change in the Evolution of the Protest Movement in Iran.” Protest 3, no. 1 (June 2023): 133–40. https://doi.org/10.1163/2667372X-bja10045.

Published by Anh Pham

NOTE: Google Login không hỗ trợ trong trình duyệt nhúng, vui lòng đăng ký bằng email là có thể tương tác với tác giả.

One thought on “Ba Tư: Từ ký ức bạo lực đến tâm thức “pháo đài”

Leave a comment