Ba Tư: Liên minh và loại bỏ

Những tranh luận gần đây trên mạng xã hội về Ba Tư (sau đây gọi là Iran) thường xoay quanh cách thức đối xử tàn bạo với tù nhân chính trị năm 1988. Tuy nhiên, cách tiếp cận phổ biến thường rơi vào hai cực: phủ nhận tính chất nghiêm trọng của sự kiện, hoặc khai thác nó như công cụ công kích ý thức hệ đương đại. Một phân tích nghiêm túc đòi hỏi đặt biến cố này trong bối cảnh cấu trúc quyền lực hậu cách mạng và môi trường địa chính trị cuối Chiến tranh Lạnh.

Bản chất cách mạng

Sau Cách mạng Hồi giáo 1979, Iran chuyển từ chế độ quân chủ của Mohammad Reza Pahlavi sang nhà nước thần quyền do Ruhollah Khomeini lãnh đạo. Đây không phải phong trào thuần nhất mà là liên minh tạm thời của nhiều nhóm khác nhau, từ giáo sĩ, trí thức thế tục đến các tổ chức cánh tả; họ được thúc đẩy bởi sự phản đối chế độ Shah hơn là một mục tiêu thống nhất về mô hình nhà nước tương lai.[1]

Trong logic cách mạng, liên minh tồn tại vì mục tiêu chung; khi mục tiêu ấy hoàn tất, logic sinh tồn thay thế logic đoàn kết. Khi cấu trúc quyền lực mới hình thành, lực lượng trung tâm có xu hướng tái cấu trúc không gian chính trị và loại bỏ đối thủ tiềm tàng.[2] Hiện tượng này không riêng Iran mà phổ biến trong các chuyển đổi cách mạng thế kỷ XX.

Năm 1988, sau chiến tranh Iran–Iraq, một fatwa (ý kiến pháp lý tôn giáo trong Hồi giáo, do một học giả có thẩm quyền (mufti) đưa ra để trả lời câu hỏi về luật Sharia) của Khomeini dẫn đến việc tái xét xử nhiều tù nhân chính trị, đặc biệt những người bị xem còn trung thành với các tổ chức đối lập vũ trang như People’s Mojahedin Organization of Iran. “Số lượng các vụ hành quyết chưa được xác định chính xác, nhưng theo ước tính của các cựu quan chức Iran và danh sách do các nhóm nhân quyền và đối lập biên soạn, chính quyền Iran đã hành quyết từ 2.800 đến 5.000 tù nhân tại ít nhất 32 thành phố trên cả nước.”[3]

Robertson gọi đây là một trong những tội ác nhân quyền nghiêm trọng nhất kể từ Thế chiến II, với việc hàng nghìn chính trị tù nhân bị sát hại.[4] Một số nguồn đối lập, đặc biệt là Hội đồng Kháng chiến Quốc gia Iran (National Council of Resistance of Iran), ước tính khoảng 30.000 nạn nhân năm 1988; tuy nhiên con số này gây tranh cãi trong giới nghiên cứu.[5] Cần phân biệt giữa làn sóng đàn áp đầu thập niên 1980 và năm 1988; đợt sau chủ yếu nhắm vào thành viên hoặc người ủng hộ MEK. Việc gom tất cả nạn nhân vào một nhóm ý thức hệ duy nhất sẽ làm mờ sự đa dạng của lực lượng đối lập thời đó.

Về vai trò cá nhân của các lãnh đạo khác, gồm Ali Khamenei khi ấy là Tổng thống, giới nghiên cứu vẫn tranh luận về mức độ tham gia trực tiếp hay gián tiếp; tài liệu công khai hiện chưa đủ để đưa ra kết luận pháp lý cá nhân dứt khoát. Tuy nhiên, trong phân tích chính trị, trách nhiệm thể chế không đồng nhất với trách nhiệm hình sự cá nhân.

Như vậy, một tiếp cận học thuật cần thừa nhận ba điểm. Thứ nhất, các vụ hành quyết năm 1988 là biến cố nhân quyền nghiêm trọng. Thứ hai, cả chế độ của Shah lẫn Cộng hòa Hồi giáo đều có lịch sử đàn áp đối lập trong những cấu trúc khác nhau. Thứ ba, trong bối cảnh cuối Chiến tranh Lạnh, an ninh chế độ và lợi ích quốc gia thường lấn át lý tưởng ý thức hệ.

Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở câu hỏi ai đúng, ai sai trong một biến cố lịch sử, chúng ta sẽ bỏ lỡ một tầng phân tích quan trọng hơn: cơ chế nào khiến các cuộc cách mạng, vốn khởi đầu bằng lời hứa giải phóng, lại thường kết thúc bằng quá trình thanh lọc và tập trung quyền lực? Iran không phải ngoại lệ; nó là một trường hợp điển hình để khảo sát quy luật “liên minh và loại bỏ” trong cấu trúc quyền lực hậu cách mạng. Nhà nước cách mạng hành xử trong hệ thống quốc tế cũng theo logic sinh tồn tương tự như cách nó thanh lọc nội bộ; khác biệt chỉ nằm ở quy mô, không phải ở bản chất quyền lực.

Từ cấu trúc nội bộ đến cấu trúc quốc tế

Những tranh luận gần đây về xung đột Iran trên truyền thông quốc tế, bao gồm phát biểu của Thủ tướng Canada cho rằng đây là thất bại của trật tự quốc tế, phản ánh một kỳ vọng đạo đức cao đối với hệ thống toàn cầu; nhưng điều đó cũng cho thấy khoảng cách giữa chuẩn tắc và thực tiễn quyền lực.

Nhiều ý kiến chỉ trích United Nations như một thiết chế bất lực, hay luật pháp quốc tế là vô nghĩa. Sự thất vọng này dễ hiểu; tổ chức này chưa bao giờ được thiết kế như một chính quyền siêu quốc gia có quyền lực cưỡng chế tuyệt đối.

Trong một hệ thống quốc tế vô chính phủ, chính trị không vận hành bằng thiện chí thuần túy mà bằng lý trí chiến lược và lợi ích quốc gia. Như Hedley Bull lập luận trong The Anarchical Society, trật tự quốc tế không dựa trên một chính quyền tối cao, mà dựa trên mức đồng thuận tối thiểu giữa các cường quốc về những quy tắc cần thiết để duy trì ổn định. Theo logic đó, vai trò cốt lõi của Liên Hợp Quốc không phải là kiến tạo công lý tuyệt đối; trước hết là ngăn ngừa xung đột toàn diện, đặc biệt là chiến tranh giữa các cường quốc hạt nhân.

Liên Hợp Quốc chỉ có thể ngăn chiến tranh lan rộng khi các cường quốc đều nhận thấy leo thang là bất lợi cho chính họ. Nếu một bên tin rằng lợi ích chiến lược vượt trội rủi ro, thì không có cơ chế thể chế nào đủ mạnh để ngăn chặn. Trong các trường hợp như Iran hay Ukraine, câu hỏi sẽ không bao giờ đơn thuần là “Liên Hợp Quốc sẽ làm gì”; mà là “các cường quốc sẵn sàng cho phép Liên Hợp Quốc làm đến đâu”.

Trong hệ thống quốc tế vô chính phủ, hòa bình không đến từ đạo đức thuần túy; nó cũng không đến từ những tranh cãi phải–trái đúng–sai; mà từ sự hội tụ lợi ích tối thiểu giữa các bên liên quan.

Phạm Việt Anh

Danh mục tham khảo

[1] Afshar, Haleh. 1985. “The Iranian Theocracy.” In Iran, edited by Haleh Afshar, 220–243. London: Palgrave Macmillan. https://doi.org/10.1007/978-1-349-17966-4_11

[2] Abrams, Benjamin. “Movement Split: How the Structure of Revolutionary Coalitions Shapes Revolutionary Outcomes.” Public Choice 200, no. 3 (September 2024): 473–95. https://doi.org/10.1007/s11127-024-01170-4.

[3] Human Rights Watch. “Iran’s 1988 Mass Executions: Evidence and Legal Analysis of ‘Crimes Against Humanity.’” June 8, 2022. https://www.hrw.org/news/2022/06/08/irans-1988-mass-executions.

[4] Robertson, Geoffrey QC, Sarah Graham, and The Abdorrahman Boroumand Foundation, eds. The Massacre of Political Prisoners in Iran, 1988: Report of an Inquiry Conducted by Geoffrey Robertson QC. London: Abdorrahman Boroumand Foundation, 2011.

[5] Hughes, Donna M. “‘An Exhibition and Protest of Executions in Iran.’” Dignity: A Journal of Analysis of Exploitation and Violence 10, no. 3. Accessed March 3, 2026. https://digitalcommons.uri.edu/dignity/vol10/iss3/5/.

Published by Anh Pham

NOTE: Google Login không hỗ trợ trong trình duyệt nhúng, vui lòng đăng ký bằng email là có thể tương tác với tác giả.

Leave a comment