Việt Nam phát triển: Sáu trụ chiến lược trong một thế giới đã khác

(KTSG Online) – Thảo luận về cơ hội tăng trưởng hai con số của Việt Nam trong kỷ nguyên mới đang trở lại mạnh mẽ trong các diễn đàn chính sách. Không ít phân tích viện dẫn “mô hình Đông Á” như một khuôn mẫu từng giúp Nhật Bản, Hàn Quốc bứt phá ngoạn mục.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào kết quả mà không đặt trong bối cảnh lịch sử và cấu trúc quyền lực toàn cầu đã tạo nên những kết quả ấy, chúng ta dễ rơi vào so sánh cơ học.

Trong khuôn khổ một bài báo, tác giả xin phép không đi vào thiết kế ngành ưu tiên hay khuyến nghị chính sách cụ thể. Điều cần bàn trước tiên là nền tảng phân tích. Tăng trưởng cao và bền vững trong hàng thập kỷ không phải một công thức kỹ thuật có thể sao chép, mà là kết quả của sự đồng bộ giữa công nghiệp, ngoại giao và thể chế trong một cấu trúc quốc tế nhất định. Nếu một trụ yếu hoặc lệch pha, toàn bộ cỗ máy sẽ vận hành kém hiệu quả.

Trụ thứ nhất: Cấu trúc quốc tế và bài học Đông Á

Thành công của Nhật Bản và Hàn Quốc không diễn ra trong chân không chính sách.

Nhật Bản bước vào giai đoạn hậu Thế chiến thứ hai với nền tảng công nghiệp đã trưởng thành từ trước đó nhiều thập niên. Quá trình hiện đại hóa từ cuối thế kỷ XIX đã hình thành năng lực sản xuất, thương mại và công nghiệp nặng tương đối hoàn chỉnh. Sức mạnh quân sự trong chiến tranh cho thấy khả năng đóng tàu, sản xuất thép, chế tạo máy bay và tổ chức hậu cần quy mô lớn. Tăng trưởng cao hậu chiến vì thế dựa trên nền tảng tích lũy sẵn có, được tái thiết trong một trật tự quốc tế thuận lợi, chứ không phải khởi đầu từ con số không.

Hàn Quốc công nghiệp hóa trong môi trường an ninh được bảo đảm và tiếp cận thị trường phương Tây rộng mở. Cả hai nền kinh tế vận hành trong hệ thống tiền tệ hình thành từ Bretton Woods, sau này gắn với các nguyên tắc thường gọi là Washington Consensus, nơi đồng đô la giữ vai trò trung tâm và là đồng tiền tiền dự trữ của thế giới, thâm hụt thương mại của Mỹ là điều kiện cần thiết để tạo ra thịnh vượng chung của phương Tây. Cấu trúc này tạo không gian cho các nền kinh tế xuất khẩu tích lũy dự trữ, duy trì tỷ giá cạnh tranh và theo đuổi chiến lược hướng ngoại trong một môi trường tương đối ổn định và có thể dự báo.

Điều quan trọng là mức độ cạnh tranh toàn cầu khi đó thấp hơn hiện nay. Trung Quốc chưa phải là trung tâm công nghiệp hàng đầu; áp lực tiêu chuẩn môi trường còn hạn chế; chuỗi cung ứng toàn cầu ít phân mảnh và dễ dự báo hơn. So sánh bối cảnh ấy với hiện tại mà không xét đến sự khác biệt căn bản sẽ dẫn đến kỳ vọng thiếu thực tế.

Trụ thứ hai: Trung Quốc và cạnh tranh công nghệ trong cấu trúc mới

Khác biệt lớn nhất của Việt Nam hôm nay là sự hiện diện của Trung Quốc như một trung tâm công nghiệp và công nghệ quy mô hàng đầu thế giới.

Việt Nam đứng sát biên giới một cường quốc sản xuất với chuỗi cung ứng sâu rộng, năng lực đổi mới ngày càng cao và khả năng cạnh tranh cả về giá thành lẫn công nghệ. Trung Quốc vừa là đối tác thương mại lớn, vừa là đối thủ cạnh tranh trực diện trong nhiều ngành, từ công nghiệp nhẹ đến điện tử và công nghệ cao.

Điều này tạo ra cấu trúc “hai mặt”. Một mặt, Việt Nam có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực, tận dụng dịch chuyển đầu tư và tái cấu trúc thương mại toàn cầu. Mặt khác, áp lực cạnh tranh trở nên gay gắt hơn nhiều so với giai đoạn Đông Á cất cánh. Nếu không nâng cấp công nghệ và năng suất đủ nhanh, nguy cơ mắc kẹt ở vị trí gia công giá trị thấp sẽ hiện hữu.

Song song với đó là môi trường địa chính trị phân mảnh và cạnh tranh công nghệ giữa các cường quốc. Xu hướng bảo hộ thương mại, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, kiểm soát xuất khẩu công nghệ cao và chính sách công nghiệp mới ở Mỹ, châu Âu, Trung Quốc làm cho môi trường toàn cầu kém ổn định hơn trước. Tăng trưởng cao trong bối cảnh này đòi hỏi năng lực thích ứng và định vị chiến lược phức tạp hơn rất nhiều so với thời kỳ Đông Á hậu chiến.

Giả định rằng Việt Nam có thể tái hiện quỹ đạo Đông Á dựa vào xuất khẩu, công nghiệp hóa và thu hút FDI bỏ qua một thực tế: cấu trúc thương mại và công nghệ toàn cầu đã chuyển từ mở rộng sang tái cấu trúc. Trong bối cảnh các trung tâm quyền lực cạnh tranh công nghệ và kiểm soát chuỗi cung ứng, không gian chính sách của các nền kinh tế trung bình hẹp hơn nhiều so với thập niên 1970–1990. Vì vậy, câu hỏi không chỉ là “làm mạnh hơn điều đã làm”, mà là “mô hình đó còn tương thích với cấu trúc hiện nay hay không”.

Trụ thứ ba: Ngoại giao cân bằng và không gian phát triển

Tăng trưởng cao không thể tách rời chiến lược đối ngoại.

Đối với một quốc gia quy mô trung bình, cân bằng giữa các cường quốc không phải lựa chọn tùy ý mà là điều kiện tồn tại. Cân bằng không đồng nghĩa với ngang bằng về sức mạnh; đó là duy trì thế đứng thăng bằng trước sức ép. Khi chưa thể thu hẹp khoảng cách về lực, quốc gia cần gia tăng sức mạnh tổng hợp để tạo “thế” trong cấu trúc quyền lực khu vực và toàn cầu.

Ngoại giao vì thế không phải “trang trí” cho chính sách kinh tế; nó là lớp nền bảo đảm tính liên tục và khả năng dự báo cho chiến lược tăng trưởng dài hạn.

Trụ thứ tư: Thể chế, kỷ luật phát triển và áp lực chuyển đổi

Kinh nghiệm Đông Á cho thấy chính sách công nghiệp chỉ hiệu quả khi được vận hành trong một mô hình thể chế có năng lực điều phối và kỷ luật.

Nhà nước phát triển không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp mà còn buộc doanh nghiệp nâng cấp công nghệ và cạnh tranh quốc tế. Hỗ trợ không đi kèm kỷ luật dễ dẫn đến phân bổ nguồn lực kém hiệu quả, bảo hộ kéo dài và lợi ích cục bộ.

Trong bối cảnh hiện nay, thách thức còn lớn hơn vì Việt Nam phải công nghiệp hóa trong khi đồng thời chịu áp lực chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Các chuẩn mực về giảm phát thải, thuế carbon xuyên biên giới, tiêu chuẩn môi trường và quản trị doanh nghiệp phần lớn được thiết kế bởi các nền kinh tế phát triển. Đối với Việt Nam, đây vừa là động lực hiện đại hóa, vừa là sức ép tuân thủ.

Song song với đó là yếu tố nhân khẩu học. Thời kỳ “thần kỳ” của Nhật Bản trùng với làn sóng dân số hậu chiến, tạo lực lượng lao động dồi dào và cầu nội địa mạnh. Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa nhanh; thời kỳ dân số vàng không còn dài. Khi lợi thế lao động giá rẻ suy giảm, tăng trưởng buộc phải dựa nhiều hơn vào năng suất và đổi mới sáng tạo.

Năng suất, cuối cùng, là sản phẩm của thể chế: của môi trường cạnh tranh công bằng, của chính sách nhất quán, của năng lực thực thi và của khả năng phối hợp giữa nhà nước và khu vực tư nhân.

Trụ thứ năm: Giáo dục và văn hóa phát triển

Nếu bốn trụ trên tạo ra khung cấu trúc bên ngoài, thì giáo dục và văn hóa phát triển là động cơ bên trong.

Tranh luận giáo dục ở Việt Nam nhiều năm qua thường thiếu một điểm tựa khái niệm chung: giáo dục phục vụ mục tiêu gì trong từng giai đoạn phát triển. Từ góc nhìn vĩ mô, có thể phân biệt hai định hướng: giáo dục vì tăng trưởng và giáo dục vì phát triển.

Giáo dục vì tăng trưởng gắn với nhu cầu nâng cao năng suất và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đối với một nền kinh tế đang tìm cách vượt qua bẫy thu nhập trung bình, ưu tiên đào tạo nhân lực cho các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, bán dẫn, tự động hóa, logistics hay chuyển dịch năng lượng là lựa chọn hợp lý. Theo lập luận của Ngân hàng Thế giới trong World Development Report 2018, vốn nhân lực là đòn bẩy trực tiếp của tăng trưởng dài hạn.

Ngược lại, giáo dục vì phát triển hướng đến năng lực tự chủ của xã hội. Trong cách tiếp cận của Amartya Sen, phát triển là mở rộng năng lực con người để họ có thể lựa chọn và sống cuộc đời có ý nghĩa. Trong logic này, khoa học xã hội, nhân văn và nghiên cứu cơ bản không phải xa xỉ; đó là nền tảng của tư duy phản biện và năng lực thể chế.

Vấn đề của Việt Nam không phải chọn một trong hai, mà là thiết kế chính sách phù hợp với từng giai đoạn. Trong thời kỳ công nghiệp hóa và tích lũy, giáo dục vì tăng trưởng cần được ưu tiên ở quy mô lớn. Đồng thời, giáo dục khai phóng và nghiên cứu cơ bản phải được duy trì có chọn lọc tại các đại học nghiên cứu, nhằm bảo đảm năng lực đổi mới dài hạn.

Song song với giáo dục là văn hóa phát triển. Tăng trưởng cao đòi hỏi kỷ luật lao động, tinh thần học tập liên tục và khả năng chấp nhận đầu tư dài hạn. Nếu xã hội tiêu dùng hóa nhanh hơn tốc độ nâng cao năng suất, cấu trúc tăng trưởng sẽ thiếu nền tảng vững chắc. Giáo dục vì thế không chỉ là chính sách xã hội; nó là hạ tầng chiến lược của công nghiệp hóa và đổi mới.

Trụ thứ sáu: Chuyển đổi xanh và chuyển đổi số – Luật chơi mới của tăng trưởng

Khác với giai đoạn công nghiệp hóa của Nhật Bản và Hàn Quốc, Việt Nam đang phải phát triển trong bối cảnh các ràng buộc môi trường và công nghệ đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc của hệ thống toàn cầu.

Chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn đạo đức; nó là điều kiện tiếp cận thị trường. Cơ chế thuế carbon xuyên biên giới, tiêu chuẩn phát thải, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và các bộ chuẩn ESG đang tái định nghĩa khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp và quốc gia. Những quy tắc này phần lớn được thiết kế bởi các nền kinh tế phát triển, phản ánh tương quan quyền lực trong hệ thống thương mại toàn cầu.

Đối với Việt Nam, điều này tạo ra nghịch lý phát triển: phải công nghiệp hóa nhanh để tăng thu nhập; nhưng đồng thời phải giảm phát thải và nâng tiêu chuẩn môi trường trong khi nền tảng công nghệ và tài chính còn hạn chế. Nếu xử lý không khéo, chi phí tuân thủ có thể làm xói mòn lợi thế cạnh tranh; nếu xử lý tốt, chuyển đổi xanh có thể trở thành cơ hội nhảy vọt công nghệ.

Song song với đó là chuyển đổi số và cạnh tranh công nghệ. Trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, bán dẫn, tự động hóa và hạ tầng số đang tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị. Lợi thế lao động giá rẻ suy giảm khi tự động hóa tăng tốc. Trong một thế giới nơi năng suất phụ thuộc ngày càng nhiều vào công nghệ và dữ liệu, quốc gia không làm chủ được hạ tầng số và năng lực công nghệ lõi sẽ khó duy trì tăng trưởng cao.

Chuyển đổi xanh và chuyển đổi số vì vậy không phải hai chương trình cải cách riêng lẻ; chúng là lớp hạ tầng mới của năng lực cạnh tranh. Nếu không tích hợp vào chiến lược công nghiệp, ngoại giao và thể chế, các trụ còn lại sẽ thiếu nền tảng công nghệ cần thiết để duy trì tăng trưởng hai con số. Nói cách khác, Việt Nam không chỉ phải chạy nhanh hơn; mà phải chạy trong một đường đua đã thay đổi luật.

Kết luận: Đồng bộ chiến lược thay cho sao chép cơ học

Tăng trưởng hai con số không phải khẩu hiệu, cũng không phải bài toán kỹ thuật có thể giải bằng cách sao chép mô hình Đông Á hay Trung Quốc, phương Tây. Việt Nam bước vào giai đoạn mới trong bối cảnh hoàn toàn khác: cạnh tranh trực diện với một trung tâm công nghiệp quy mô lớn ngay sát biên giới; địa chính trị phân mảnh; luật chơi thương mại gắn với tiêu chuẩn xanh; chuỗi giá trị tái cấu trúc quanh công nghệ số; dân số già hóa nhanh làm thu hẹp lợi thế lao động giá rẻ.

Trong cấu trúc ấy, tăng trưởng cao chỉ khả thi khi các trụ chiến lược vận hành đồng bộ: hiểu đúng cấu trúc quốc tế; định vị Trung Quốc trong chiến lược cạnh tranh; duy trì ngoại giao cân bằng; củng cố thể chế có kỷ luật; tích hợp chuyển đổi xanh và số; và tái thiết giáo dục cùng văn hóa phát triển.

Học hỏi kinh nghiệm Đông Á hay sự thần kỳ Trung Quốc là rất giá trị, nhưng thách thức là Việt Nam phải tìm ra hướng đi của riêng mình. Tăng trưởng cao, nếu có, sẽ là phần thưởng của năng lực thích ứng cấu trúc; không phải kết quả của việc đi theo dấu chân của một thời đại đã qua.

Phạm Việt Anh, Tiến sĩ Quản lý bền vững và Môi trường (DAB), NCS (PhD) Phát triển bền vững và Ngoại giao; Cố vấn bền vững, Econowhere.

Tựa gốc: “Việt Nam phát triển: Sáu trụ chiến lược trong một thế giới đã khác.”
Xuất bản trên Tạp chí Kinh tế Sài Gòn, ngày 2 tháng 3 năm 2026: https://thesaigontimes.vn/viet-nam-va-co-hoi-tang-truong-goi-mo-sau-tru-cot-chien-luoc/

Published by Anh Pham

NOTE: Google Login không hỗ trợ trong trình duyệt nhúng, vui lòng đăng ký bằng email là có thể tương tác với tác giả.

2 thoughts on “Việt Nam phát triển: Sáu trụ chiến lược trong một thế giới đã khác

  1. Mong Tiến sĩ bền vững một ngày nào đó viết kỹ hơn về chủ đề thứ 5: Giáo dục và Văn hoá. Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị đã gần như tạo tiền đề cho một hệ thống đường cao tốc phát triển ngành Công nghiệp Văn hoá, với những con số rất cụ thể như chi 2% tổng ngân sách (2 tỷ USD) đầu tư cho ngành Công nghiệp Văn hoá, hay % đóng góp vào GDP của CN Văn hoá năm 2030 là 7% và năm 2045 là 9%. Tham vọng kinh khủng.

    Liked by 1 person

Leave a comment