Mấy ngày qua, trên nền tảng chuyên nghiệp LinkedIn tràn ngập các bài viết của chuyên gia quốc tế bàn về sự khác biệt giữa sustainability, corporate sustainability, CSR và ESG. Điểm chung trong các lập luận này khá rõ: phần lớn doanh nghiệp tuyên bố theo đuổi “phát triển bền vững”; nhưng trong thực tế, điều họ đang triển khai và nói đến chủ yếu lại là ESG.

Phát hiện này không mới. Tôi đã phân tích khá rõ trong cuốn ESG quan trọng nhưng KHÔNG ĐẶC BIỆT HƠN, xuất bản đầu năm 2025. Vấn đề không nằm ở việc doanh nghiệp làm ESG, mà nằm ở việc họ đồng nhất ESG với phát triển bền vững. Sự phân biệt này không chỉ mang ý nghĩa học thuật, mà mang ý nghĩa định hướng trong thực thi.
Để làm rõ, hãy hình dung mô hình bốn vòng tròn đồng tâm:
1. Sustainability (Tính bền vững) – Vòng ngoài cùng
Đây là tầng tư duy ở cấp độ hệ thống, liên quan đến giới hạn sinh thái của hành tinh, khả năng chống chịu của xã hội, công bằng liên thế hệ, ổn định khí hậu và thịnh vượng chung. Ở tầng này, câu hỏi không phải là doanh nghiệp công bố điều gì, mà là: Liệu hệ thống kinh tế có đang duy trì hay đang bào mòn nguồn vốn tự nhiên và xã hội? Đó chính là bản chất cốt lõi của phát triển bền vững – gìn giữ cho thế hệ tương lai.
2. Corporate Sustainability (Doanh nghiệp bền vững)
Đây là quá trình cụ thể hóa các điều kiện hệ thống thành chiến lược vận hành. Nó bao gồm: quản lý phát thải; quản trị tác động đến tài nguyên; thẩm định nhân quyền; tái cấu trúc chuỗi cung ứng và tích hợp yếu tố bền vững vào phân bổ vốn. Tại đây, bền vững không còn là khẩu hiệu, mà là bài toán về mô hình kinh doanh, cấu trúc chi phí và logic tạo giá trị dài hạn.
3. CSR (Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp)
Thu hẹp hơn là CSR. Hoạt động này thường biểu hiện qua thiện nguyện, sáng kiến cộng đồng hoặc các chương trình gắn kết nhân viên. CSR tạo ra giá trị xã hội và củng cố thương hiệu, nhưng phần lớn không làm thay đổi cấu trúc vận hành cốt lõi hay cơ chế tạo lợi nhuận của doanh nghiệp.
4. ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) – Lõi hẹp trong cùng
ESG thực chất là một khuôn khổ đo lường và công bố thông tin được thiết kế chủ yếu cho thị trường vốn. Nó tập trung vào tính trọng yếu tài chính (financial materiality), hệ thống kiểm soát và các chỉ số tiêu chuẩn hóa để đánh giá rủi ro/cơ hội. Nói cách khác, ESG là ngôn ngữ của nhà đầu tư, giúp chuyển hóa các khía cạnh bền vững thành dữ liệu có thể so sánh và định giá.
Thực tế, ESG không phải là phát triển bền vững, mà là công cụ giúp phát triển kinh doanh bền vững; như tôi đã chia sẻ tại các diễn đàn từ lâu và podcast “ESG có thực sự quan trọng?” (2024).
Dù vậy, ESG không đối lập với phát triển bền vững. Trong nền kinh tế thị trường, nó là một lăng kính cần thiết; giúp tạo ra minh bạch và kỷ luật thông tin. Nhưng đó vẫn chỉ là một lăng kính hẹp trong bức tranh bền vững tổng thể.
ESG không định nghĩa tham vọng phát triển bền vững; nó chỉ phản ánh những yếu tố có thể đo lường và tích hợp vào quyết định tài chính. Khi thiếu định hướng chiến lược ở cấp hệ thống và mô hình kinh doanh, ESG đang bị thu hẹp thành kỹ thuật báo cáo; tách rời khỏi chuyển đổi thực chất.
Vấn đề nảy sinh khi lăng kính bị nhầm lẫn với toàn bộ bức tranh. Khi báo cáo bị nâng lên thành chiến lược. Khi xếp hạng trở thành mục tiêu. Khi tuân thủ thay thế cho chuyển đổi. Khi trật tự bị đảo ngược, doanh nghiệp sẽ tối ưu hóa chỉ số; thay vì tái cấu trúc mô hình tạo giá trị.
Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp vẫn đang trong quá trình học cách phân biệt các tầng khái niệm này. Trong khi đó, không ít chương trình đào tạo vì lợi nhuận lại bỏ qua cấu trúc tổng thể; chỉ tập trung vào kỹ thuật báo cáo và chỉ số; thậm chí diễn giải sai lệch bản chất của phát triển bền vững.
ESG quan trọng.
Nhưng nó không đặc biệt hơn.
Nó chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt đúng vị trí: như một công cụ được sử dụng đúng cách và có trách nhiệm; không phải đích đến.
Phạm Việt Anh