[AUTHOR’S CUT] Friedman, ESG và ngộ nhận về trách nhiệm của doanh nghiệp

Kính gửi quý độc giả:

Tôi xin chia sẻ Author’s cut (bản gốc của tác giả) của bài báo “Friedman, ESG và ngộ nhận về trách nhiệm của doanh nghiệp”, xuất bản ngày 20 tháng 1 vừa qua. Đây là phần đặc biệt dành cho những ai muốn tham khảo thêm nhưng lập luận đầy đủ.

Dù bài báo được biên tập bởi toà soạn (Nhịp cầu Đầu tư) đã là phiên bản tuyệt vời, và việc lược bỏ không làm thay đổi nội dung cốt lõi của bài báo đã xuất bản, Author’s cut là phiên bản mở rộng do chính tác giả phục hồi, nhằm tái lập đầy đủ cấu trúc lập luận ban đầu; làm rõ các giả định kinh tế và thể chế; bổ sung những phản biện lý thuyết (hoàn nguyên) đã được lược bỏ vì giới hạn hình thức, qua đó cho phép người đọc tiếp cận trọn vẹn mạch tư duy của tác giả.

Việc chia sẻ Author’s cut cho phép người đọc tiếp cận toàn bộ logic tư duy của tác giả, từ bối cảnh và các giả định nền, cho tới những giới hạn và hàm ý của lập luận. Qua đó, bài viết không chỉ được đọc như một bình luận thời sự, mà còn như một phân tích có khả năng đối thoại với học thuật và chính sách công.

Sau đây là phần khôi phục gốc hướng tới những độc giả quan tâm đến chiều sâu học thuật, nghiên cứu chính sách và phân tích bền vững vượt trên khuôn khổ truyền thông đại chúng:

1. Bài viết năm 1970 của Milton Friedman: một lập luận kinh tế – thể chế, không phải tuyên ngôn đạo đức

Bài báo “The Social Responsibility of Business Is to Increase Its Profits” (1970) của nhà kinh tế học lỗi lạc Milton Friedman thường được coi như một tuyên ngôn đạo đức cực đoan, hoặc một lời cổ súy cho chủ nghĩa tư bản vị kỷ. Cách nhìn nhận này bỏ qua bối cảnh và bản chất thật sự của lập luận.

Friedman thực ra không bàn về “doanh nghiệp nên tốt hay xấu”, mà phản biện một xu hướng chính sách và quản trị nổi lên vào cuối thập niên 1960: yêu cầu các nhà quản lý doanh nghiệp gánh thay vai trò của nhà nước trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường.

Trong cách tiếp cận của Friedman, đây không phải là câu chuyện đạo đức, mà là một vấn đề kinh tế – thể chế: ai có thẩm quyền sử dụng nguồn lực, và trong khuôn khổ luật chơi nào.

2. Vấn đề không phải Friedman đúng hay sai, mà là cách ông bị trích dẫn

Trong hơn nửa thế kỷ qua, câu nói nổi tiếng của Friedman hầu như luôn bị rút gọn, hoặc bị tách khỏi điều kiện cốt lõi mà ông đặt ra: doanh nghiệp được theo đuổi lợi nhuận miễn là tuân thủ luật chơi; cạnh tranh công khai và tự do; không gian lận, không lừa dối. Khi điều kiện này bị bỏ qua, lập luận của Friedman biến thành một khẩu hiệu đơn giản, dễ công kích nhưng không còn phản ánh logic ban đầu.

Vì vậy, vấn đề không nằm ở chỗ Friedman đúng hay sai, mà ở việc lập luận của ông bị sử dụng như một công cụ diễn ngôn cho mục đích ngoài “tính bền vững”: khi thì để bác bỏ ESG như một trào lưu “phi thị trường”, khi thì để biện minh cho những thực hành kinh doanh thiếu trách nhiệm. Cả hai cách sử dụng đều là sự giản lược hóa nguy hiểm.

3. Giả định thể chế bị bỏ quên: “luật chơi” không phải lúc nào cũng tồn tại đầy đủ

Một điểm then chốt thường bị bỏ qua là Friedman giả định sự tồn tại của một hệ thống luật chơi tương đối hoàn chỉnh, đủ khả năng ngăn chặn gian lận, thao túng và lạm dụng quyền lực thị trường. Trong khuôn khổ đó, một doanh nghiệp không lừa dối, không thổi phồng thành tích và làm tốt công việc cốt lõi của mình đã đóng góp thực chất cho sự vận hành lành mạnh của nền kinh tế.

Giả định này có ý nghĩa quyết định. Khi luật chơi yếu, bị bóp méo hoặc thực thi không hiệu quả, lập luận của Friedman không còn giữ nguyên giá trị. Đây cũng chính là không gian mà ESG xuất hiện như một cơ chế điều chỉnh bổ sung, chứ không phải để thay thế logic thị trường.

4. ESG và động cơ đầu tư: phá vỡ ảo tưởng “phần thưởng đạo đức”

Trong thực tiễn đầu tư, nhà đầu tư không bỏ vốn để “làm điều tốt”. Họ bỏ vốn vì kỳ vọng lợi nhuận tương xứng với mức độ rủi ro chấp nhận được. Việc doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm môi trường và xã hội chỉ trở thành lợi thế đầu tư khi nó giúp giảm rủi ro, củng cố chuỗi giá trị và cải thiện năng lực tài chính trong dài hạn.

Khi truyền thông giản lược câu chuyện đầu tư ESG thành các thông điệp đạo đức, thị trường dễ hình thành ảo tưởng rằng vốn ESG là phần thưởng dành cho những doanh nghiệp “đúng chuẩn mực”, bất kể hiệu quả kinh doanh. Chính ảo tưởng này tạo điều kiện cho hiện tượng “sơn phết bền vững” và làm xói mòn niềm tin vào ESG trong dài hạn.

5. ESG, năng lực cạnh tranh quốc gia và những giới hạn cấu trúc

Dòng vốn không chỉ lựa chọn doanh nghiệp; nó lựa chọn ngành và lựa chọn quốc gia. Một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực mà quốc gia có lợi thế cấu trúc rõ ràng sẽ có khả năng thu hút vốn tốt hơn, không chỉ vì ESG mà vì chuỗi giá trị, thị trường và biên lợi nhuận.

Ngược lại, những lĩnh vực mang tính an sinh cao nhưng lợi nhuận thấp và rủi ro lớn khó hấp dẫn đầu tư, dù câu chuyện ESG có hấp dẫn đến đâu. Điều này cho thấy ESG không được thiết kế để thay thế chính sách công và không thể giải quyết mọi vấn đề phát triển xã hội.

6. Lợi nhuận: điều kiện cần, không phải mục đích tự thân duy nhất

Ẩn dụ nổi tiếng của Peter Drucker so sánh lợi nhuận với oxy giúp làm rõ một điểm thường bị hiểu sai. Lợi nhuận là điều kiện tồn tại của doanh nghiệp, giống như oxy đối với sự sống. Không có lợi nhuận, doanh nghiệp rời khỏi cuộc chơi. Tuy nhiên, nếu coi lợi nhuận là mục đích tự thân duy nhất, doanh nghiệp cũng tự tước bỏ khả năng tạo ra giá trị bền vững hơn trong dài hạn.

Chỉ từ nền tảng lợi nhuận ổn định, doanh nghiệp mới có đủ năng lực đầu tư cho đổi mới công nghệ, cải thiện điều kiện lao động và bảo vệ môi trường một cách thực chất, thay vì dừng lại ở các cam kết hình thức.

7. Stakeholderism và câu hỏi chưa có lời giải

Về mặt học thuật, chủ nghĩa các bên liên quan là một bước tiến quan trọng khi mở rộng góc nhìn quản trị vượt ra ngoài lợi nhuận ngắn hạn. Tuy nhiên, trong thực tiễn, lý thuyết này vẫn đối diện một câu hỏi then chốt: khi lợi ích giữa các bên liên quan xung đột, ai quyết định thứ tự ưu tiên và dựa trên tiêu chí nào.

Cho đến nay, stakeholderism vẫn hấp dẫn về mặt đạo đức nhưng thiếu các cơ chế thực thi rõ ràng và khả thi trong “cách chơi” toàn cầu hiện nay. Đây chính là khoảng trống khiến ESG dễ bị biến thành ngôn ngữ chuẩn tắc hơn là công cụ điều chỉnh hiệu quả.

8. Kết luận của bản Author’s cut

Hiểu đúng chủ nghĩa cổ đông không làm suy yếu ESG. Ngược lại, nó buộc ESG phải được thiết kế và vận hành thực tế hơn, gắn với logic tạo giá trị, năng lực cạnh tranh và thực tiễn đầu tư. Khi được đặt đúng vị trí, lợi nhuận không đối nghịch với phát triển bền vững; nó là điều kiện để phát triển bền vững tồn tại và có ý nghĩa lâu dài.

Phạm Việt Anh

Published by Anh Pham

NOTE: Google Login không hỗ trợ trong trình duyệt nhúng, vui lòng đăng ký bằng email là có thể tương tác với tác giả.