Preface:
Nghiên cứu tình huống (Case method) được nhấn mạnh sử dụng trong các chương trình đào tạo quản lý kinh doanh và MBA nhờ có câu chuyện sinh động. Tuy nhiên, những ưu điểm sư phạm này không đủ thoả lấp những hạn chế học thuật. Nghiên cứu tình tình huống thường dựa trên số ít trường hợp nổi bật, được lựa chọn sau khi kết quả đã xảy ra, dẫn đến thiên kiến hồi tố và thiên kiến xác nhận. Khi thiếu các trường hợp đối chứng, thiếu mẫu so sánh rộng và không kiểm định khả năng tái lập, các kết luận rút ra khó phân biệt giữa quan hệ nhân quả và sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Trong Tái tạo tổ chức (Reinventing Organizations), một trong nhiều ví dụ được xem xét, mô hình tự quản của Buurtzorg được trình bày như một hình mẫu mang tính phổ quát; tuy nhiên, cách tiếp cận này thiếu phân tích phản biện về các điều kiện nền tảng, bao gồm bối cảnh văn hóa, thể chế và cấu trúc kinh tế. Đồng thời, tác phẩm cũng không cung cấp dữ liệu so sánh một cách hệ thống với các mô hình tổ chức tương tự nhưng kém thành công; điều vốn là yêu cầu tối thiểu để kiểm định tính khái quát của một lập luận khoa học. Do đó, phương pháp nghiên cứu tình có thể phù hợp để rèn luyện tư duy quản lý và phản xạ ra quyết định; nhưng trong nhiều trường hợp không đủ điều kiện để hình thành lý thuyết khoa học có giá trị khái quát. Đây chính là ranh giới cốt lõi giữa giá trị sư phạm và giá trị học thuật của phương pháp nghiên cứu tình huống.
Bài phân tích này được viết vào tháng 10 năm 2023, như một nghiên cứu lý thuyết và chia sẻ học thuật. Nội dung tập trung phản biện các khiếm khuyết học thuật trong Reinventing Organizations của Frederic Laloux, đặc biệt trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe, thông qua trường hợp Buurtzorg Clinic. Bài viết phản ánh quan điểm cá nhân của tác giả, dựa trên kinh nghiệm và nghiên cứu hiện có; tuy nhiên, vẫn còn những giới hạn nhất định do thiếu một số dữ liệu thực nghiệm. Phản biện học thuật không nhằm đạt đến sự hoàn hảo, mà là một tiến trình nghiêm túc kiếm tìm sự hoàn thiện.
ABSTRACT
Công trình này phân tích các khiếm khuyết học thuật trong Reinventing Organizations của Frederic Laloux (bản dịch tiếng Việt: Tái tạo tổ chức), với trọng tâm là mô hình tự quản thông qua trường hợp Buurtzorg Clinic trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu chỉ ra ba hạn chế chính: chẩn đoán vấn đề mang tính giản lược và thiếu nền tảng thể chế, lựa chọn trường hợp nghiên cứu, và sự vắng mặt của phân tích phản biện có hệ thống; từ đó dẫn đến thiên kiến xác nhận và ảo tưởng về tính khái quát hóa của case method khi được sử dụng trong đào tạo quản lý kinh doanh, hoặc MBA. Các hạn chế này được thảo luận chi tiết trong Phần II, kết hợp với phân tích “Tam giác Sắt” của hệ thống chăm sóc sức khỏe cùng các yếu tố văn hóa, kinh tế và công nghệ có liên quan. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một hướng tiếp cận tích hợp công nghệ số và CSR theo định hướng đạo đức nhằm điều chỉnh và cải thiện mô hình tự quản, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng thừa nhận những giới hạn của chính nó, bao gồm việc thiếu dữ liệu thực nghiệm và sự phụ thuộc một phần vào lập luận diễn giải, qua đó gợi mở các hướng nghiên cứu liên ngành trong tương lai.
Keywords:
Reinventing Organizations, Self-management, Case method; Generalization bias; Healthcare systems; Ethical CSR; Iron Triangle; organizational theory.

Phần I: Hạn chế của mô hình Buurtzorg Clinic
Cuốn Reinventing Organizations của Frederic Laloux, một cựu chuyên gia của McKinsey, đưa ra trường hợp Buurtzorg Clinic (Hà Lan) như một ví dụ điển hình cho mô hình tự quản lý (self-management). Theo Laloux, để tối ưu hóa dịch vụ chăm sóc bệnh nhân với quy mô ngày càng mở rộng, Buurtzorg áp dụng lịch trình chi tiết với các quy định thời gian cụ thể: tiêm tĩnh mạch 10 phút, tắm 15 phút, băng vết thương 10 phút, và băng ép 2,5 phút. Các quy trình này được chuyên môn hóa, với y tá giàu kinh nghiệm được ưu tiên cho các ca phức tạp để giảm chi phí. Dù phương pháp này giúp gia tăng hiệu suất nhưng cũng dẫn đến sự bất mãn ở cả bệnh nhân và y tá. Bệnh nhân mất đi mối quan hệ cá nhân với y tá, trong khi nhân viên y tế cảm thấy công việc thiếu tính nhân văn, chỉ tập trung vào hiệu suất và lợi nhuận. Mặc dù Buurtzorg là một mô hình đáng học hỏi, nó không có tính phổ quát. Laloux bỏ qua hai yếu tố quan trọng:
- Hệ thống chi trả chăm sóc sức khỏe: Ở các quốc gia phúc lợi cao như Hà Lan hay Anh Quốc, nhà nước chi trả phần lớn chi phí y tế, kể cả cho các dịch vụ tư nhân. Điều này tạo điều kiện cho mô hình Buurtzorg hoạt động hiệu quả, nhưng khó áp dụng ở các quốc gia như Hoa Kỳ, nơi hệ thống chăm sóc sức khỏe chủ yếu dựa vào bảo hiểm tư nhân và chi phí cao gấp đôi so với các nước phát triển khác (Duckett, 2020).
- Đặc thù nghề y tá: Y tá có mức độ tuân thủ nghề nghiệp cao (good compliance), cho phép họ làm việc độc lập mà không cần giám sát trực tiếp. Đây là đặc thù không dễ áp dụng cho các ngành nghề khác.
Vai trò của CSR đạo đức
Đạo đức đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe, nhưng không được Laloux đề cập. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra nhân viên y tế thực hành CSR đạo đức thường vượt qua mô tả công việc, chăm sóc bệnh nhân với sự sáng tạo và đồng cảm. Ví dụ, các bác sĩ áp dụng phương pháp điều trị cá nhân hóa thay vì tuân thủ phác đồ cứng nhắc, trong khi y tá tham gia nghiên cứu để cải thiện chất lượng chăm sóc. CSR đạo đức cũng thúc đẩy hợp tác giữa bác sĩ và y tá, nâng cao giá trị đạo đức trong toàn bộ tổ chức và cộng đồng.
Tuy nhiên, mô hình tự quản lý của Laloux có thể xung đột với đạo đức CSR. Việc tự quản lý là trao quyền cho y tá, nhưng lại đối diện với áp lực hiệu suất tạo ra xung đột (ví dụ: giới hạn thời gian cho mỗi nhiệm vụ) có thể làm giảm cơ hội thực hành các giá trị đạo đức, như dành thời gian xây dựng mối quan hệ với bệnh nhân. Ngược lại, nếu được thiết kế phù hợp, tự quản lý có thể hỗ trợ CSR bằng cách cho phép y tá linh hoạt hơn trong việc cá nhân hóa chăm sóc.
Hiệu quả hoạt động và “Tam giác Sắt”
Roger M. Martin (2019) trong bài “Sự trả giá của hiệu suất cao” cảnh báo rằng tập trung quá mức vào hiệu quả có thể gây gián đoạn xã hội, đặc biệt trong chăm sóc sức khỏe. Porter và Lee (2013) lập luận rằng cạnh tranh có thể nâng cao chất lượng và giảm chi phí, nhưng điều này chỉ phù hợp ở các nền kinh tế phát triển với nền pháp quyền mạnh mẽ và GDP bình quân đầu người cao. Ở các nước nghèo, lý thuyết kinh tế học phát triển cho rằng không nên để thị trường thay thế hoặc lấn át các sản phẩm công như chăm sóc sức khỏe (William Lewis, 2004).
Nếu lý thuyết tài chính vĩ mô có “Bộ ba bất khả thì hệ thống chăm sóc sức khỏe đối mặt với “Tam giác Sắt”, trong đó (1) khả năng tiếp cận, (2) chi phí, và (3) chất lượng không thể cải thiện đồng thời. Ví dụ, Hoa Kỳ chi 10.500 USD bình quân đầu người cho chăm sóc sức khỏe, cao gấp đôi Hà Lan (5.200 USD), nhưng tuổi thọ trung bình thấp hơn (79 so với 82 năm) (OECD, 2023). Trong khi đó, Việt Nam chi chỉ 300 USD/người nhưng vẫn đạt tuổi thọ 75 năm, nhờ hệ thống y tế công (WHO, 2023). Mục tiêu lý tưởng là giảm chi phí và tăng khả năng tiếp cận mà không hy sinh chất lượng, nhưng điều này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành phức tạp.
Yếu tố văn hóa
Văn hóa cũng ảnh hưởng lớn đến mô hình tự quản lý. Hà Lan có văn hóa hợp tác và cộng đồng (Hofstede, 1984), hỗ trợ mô hình Buurtzorg với các đội ngũ y tá tự quản. Ngược lại, văn hóa cá nhân chủ nghĩa ở Hoa Kỳ (Duckett, 2020) khiến việc áp dụng tự quản lý khó khăn hơn trong lĩnh vực y tế công, do thiếu sự phối hợp và ưu tiên lợi ích cá nhân. Ở các nước đang phát triển như Việt Nam, văn hóa tập thể có thể hỗ trợ tự quản lý, nhưng thiếu công nghệ và nguồn lực tài chính là rào cản lớn.
Phần II: Phân tích chi tiết các khiếm khuyết
Chẩn đoán yếu
Laloux cho rằng tự quản lý xuất phát từ một “kỷ nguyên mới của ý thức con người” (spiral dynamics, Ken Wilber), nhưng thiếu phân tích các yếu tố kinh tế, công nghệ, và thể chế. Ví dụ, công nghệ thông tin (như phần mềm lập lịch) là yếu tố then chốt cho phép Buurtzorg tối ưu hóa công việc của y tá, nhưng Laloux không đề cập. Theo Gerald Davis (The Vanishing American Corporation, 2016), tự quản lý là kết quả của khả năng xử lý thông tin tăng, nhu cầu đổi mới, và sự phổ biến kiến thức, chứ không phải ý thức con người. Chẩn đoán yếu này dẫn đến các giải pháp triển khai đơn giản hóa, bỏ qua các điều kiện cần thiết cho tự quản lý (như công nghệ hoặc chính sách hỗ trợ).
Henry Mintzberg (2015), trong Rebalancing Society, lập luận rằng các mô hình tổ chức như tự quản lý không thể được giải thích chỉ bằng những thay đổi trong ý thức con người, mà phải xem xét đến cấu trúc quyền lực và sự cân bằng giữa phân quyền và kiểm soát. Mintzberg chỉ trích các lý thuyết như của Laloux vì lý tưởng hóa việc phân quyền mà bỏ qua nguy cơ mất kiểm soát trong tổ chức. Ví dụ, tại Buurtzorg, việc trao quyền cho y tá tự quản lý có thể hiệu quả nhờ văn hóa hợp tác của Hà Lan, nhưng ở các tổ chức có cấu trúc quyền lực tập trung hơn, tự quản lý có thể dẫn đến xung đột hoặc thiếu định hướng chiến lược. Sự thiếu chú ý của Laloux đến động lực quyền lực làm hạn chế tính thực tiễn của mô hình tự quản lý trong các bối cảnh tổ chức đa dạng (Mintzberg, 2015).
Nghiên cứu chọn lọc
Laloux chỉ chọn các trường hợp xác nhận giả thuyết của mình (như Buurtzorg), bỏ qua các mô hình tổ chức khác như Agile, Spotify, hoặc Rendanheyi. Những mô hình này, dựa trên công nghệ và hệ sinh thái, phổ biến hơn ở các ngành công nghiệp sáng tạo và có thể phù hợp hơn với chăm sóc sức khỏe trong một số bối cảnh. Ví dụ, ở Singapore, hệ thống y tế sử dụng nền tảng công nghệ để kết nối bệnh viện và bệnh nhân, giảm chi phí mà không cần tự quản lý hoàn toàn. Việc bỏ qua các mô hình này khiến Laloux không cung cấp một bức tranh toàn diện về tổ chức hiện đại.
Brian Robertson (2015), người sáng lập Holacracy, cho rằng Reinventing Organizations của Laloux có giá trị trong việc phổ biến ý tưởng tự quản lý, nhưng thiếu sự phân tích sâu về các công cụ và quy trình cụ thể cần thiết để triển khai hiệu quả. Holacracy, một mô hình tự quản lý có cấu trúc rõ ràng với các quy trình như “vòng quản trị” (governance circles) và “quy trình chiến thuật” (tactical meetings), cung cấp một cách tiếp cận thực tiễn hơn so với mô tả chung chung của Laloux. Ví dụ, trong chăm sóc sức khỏe, Holacracy có thể giúp các đội y tá tại Buurtzorg quản lý công việc phức tạp hơn, nhưng Laloux không thảo luận về những công cụ này, dẫn đến một cái nhìn phiến diện về tự quản lý. Việc bỏ qua các mô hình như Holacracy khiến lập luận của Laloux thiếu tính toàn diện và thực tiễn (Robertson, 2015).
Thiếu tính phản biện
Laloux không phân tích các nhược điểm của tự quản lý. Ví dụ, tại Buurtzorg, áp lực hiệu suất có thể dẫn đến kiệt sức (burnout) ở y tá, đặc biệt khi họ phải tự quản lý mà không có hỗ trợ đầy đủ. Laloux cũng không đưa ra hướng dẫn để chỉ rõ khi nào nên hoặc không nên áp dụng tự quản lý. Một phân tích phản biện sẽ giúp làm rõ các rủi ro và điều kiện áp dụng của tự quản lý.
Kết nối với Mintzberg và Robertson: Cả Mintzberg và Robertson đều nhấn mạnh rằng tự quản lý không phải là giải pháp vạn năng. Mintzberg (2015) cảnh báo rằng việc bỏ qua cấu trúc quyền lực có thể dẫn đến sự hỗn loạn trong tổ chức, đặc biệt ở các ngành như chăm sóc sức khỏe, nơi cần sự phối hợp chặt chẽ. Tương tự, Robertson (2015) chỉ ra rằng tự quản lý cần các quy trình rõ ràng (như trong Holacracy) để tránh rủi ro như kiệt sức hoặc thiếu trách nhiệm giải trình. Sự thiếu sót của Laloux trong việc đề cập đến các nhược điểm này, như Mintzberg và Robertson đã chỉ ra, làm giảm giá trị học thuật của Reinventing Organizations, đặc biệt khi áp dụng vào các lĩnh vực phức tạp như chăm sóc sức khỏe.
Từ nghiên cứu tình huống đến xây dựng lý thuyết: một phân định phương pháp luận
Về mặt phương pháp luận, cần phân biệt rõ giữa suy luận dựa trên tình huống điển hình (case-based reasoning) và nghiên cứu xây dựng lý thuyết (theory-building research). Eisenhardt cho rằng nghiên cứu tình huống có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành lý thuyết mới, nhưng chỉ khi được triển khai thông qua thiết kế so sánh nhiều trường hợp, quy trình chọn mẫu có chủ đích và cơ chế đối chiếu lặp lại giữa dữ liệu và khung khái niệm (Eisenhardt 1989). Ngược lại, Flyvbjerg nhấn mạnh rằng nghiên cứu tình huống đơn lẻ chủ yếu tạo ra tri thức phụ thuộc bối cảnh; giá trị của nó nằm ở chiều sâu diễn giải và khả năng thách thức các giả định phổ biến, hơn là ở năng lực khái quát hóa theo nghĩa thống kê (Flyvbjerg 2006). Khi một trường hợp thành công được trình bày như một hình mẫu mang tính phổ quát mà không đi kèm phân tích phản ví dụ, điều kiện thất bại hoặc bối cảnh thể chế đặc thù, nghiên cứu tình huống sẽ trượt từ vai trò khám phá lý thuyết sang diễn ngôn minh họa mang tính chuẩn mực. Sự nhập nhằng này không chỉ làm suy yếu giá trị khoa học của lập luận, mà còn tạo ra rủi ro phương pháp luận khi các mô hình quản trị được sao chép một cách giản lược, tách rời khỏi các điều kiện cấu thành ban đầu của chúng.
Phần III: Đề xuất cải thiện
Để khắc phục các hạn chế của Laloux và cải thiện việc áp dụng tự quản lý trong chăm sóc sức khỏe, dưới đây là các giải pháp thay thế:
Kết hợp công nghệ và chính sách:
- Sử dụng công nghệ (như AI và telemedicine) để hỗ trợ tự quản lý, ví dụ: phần mềm lập lịch thông minh giúp y tá tối ưu hóa thời gian mà vẫn duy trì mối quan hệ với bệnh nhân.
- Ở các nước đang phát triển như Việt Nam, chính phủ có thể đầu tư vào hạ tầng công nghệ và đào tạo y tá để triển khai mô hình tự quản lý một cách bền vững.
Tích hợp CSR đạo đức vào tự quản lý:
- Thiết kế các đội tự quản lý với trọng tâm là giá trị đạo đức, cho phép y tá linh hoạt trong việc chăm sóc bệnh nhân. Ví dụ, Buurtzorg có thể dành thời gian cố định cho các hoạt động xây dựng mối quan hệ, thay vì chỉ tập trung vào hiệu suất.
- Khuyến khích hợp tác liên ngành giữa bác sĩ, y tá, và các bên liên quan để cải thiện chất lượng chăm sóc, như mô hình đồng nghiên cứu của Luu (2013).
Điều chỉnh theo bối cảnh:
- Ở các quốc gia phúc lợi cao, tự quản lý có thể được áp dụng rộng rãi nhờ hỗ trợ tài chính từ nhà nước. Ở các quốc gia như Hoa Kỳ, cần kết hợp bảo hiểm tư nhân với các chính sách công để giảm chi phí.
- Ở Việt Nam, mô hình tự quản lý có thể bắt đầu từ các phòng khám cộng đồng, phi lợi nhuận nơi văn hóa hợp tác vì tập thể được ưu tiên và chi phí thấp nếu triển khai.
Cân bằng “Tam giác Sắt”:
- Sử dụng dữ liệu và công nghệ để tối ưu hóa chi phí và khả năng tiếp cận mà không hy sinh chất lượng. Ví dụ, Singapore sử dụng hệ thống HealthHub để quản lý dữ liệu bệnh nhân, giảm chi phí hành chính và cải thiện chăm sóc.
- Nghiên cứu liên ngành giữa kinh tế, y tế, và công nghệ là cần thiết để tìm ra các giải pháp sáng tạo.
Kết luận
Cuốn Reinventing Organizations của Frederic Laloux cung cấp những ý tưởng đáng giá về tự quản lý, nhưng còn tồn tại các khiếm khuyết học thuật như chẩn đoán yếu, nghiên cứu chọn lọc, và thiếu tư duy phản biện hạn chế tính thực tiễn của nó. Trên thực tế, case method cần được đặt đúng chỗ; như một công cụ sư phạm tùy chỉnh, không phải phương pháp sinh tri thức tổng quát.
Trường hợp Buurtzorg Clinic cho thấy tự quản lý có thể hiệu quả trong bối cảnh cụ thể (như Hà Lan), nhưng không phổ quát do các yếu tố như hệ thống chi trả, đặc thù nghề nghiệp, văn hóa, và công nghệ. Để cải thiện, cần tích hợp công nghệ, CSR đạo đức, và các chính sách phù hợp với từng bối cảnh. Các nghiên cứu tương lai nên khám phá cách AI, telemedicine, và hợp tác liên ngành có thể hỗ trợ tự quản lý, đồng thời cân bằng các mục tiêu của “Tam giác Sắt”. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể xây dựng các hệ thống chăm sóc sức khỏe hiệu quả, nhân văn, và bền vững cho Việt Nam.
Phạm Việt Anh
Note: “Tam giác Sắt” (Iron Triangle) trong chăm sóc sức khỏe là một khái niệm được William Kissick (1994) giới thiệu trong cuốn sách “Medicine’s Dilemmas: Infinite Needs versus Finite Resources” (1994). Nó mô tả mối quan hệ giữa ba yếu tố cốt lõi trong hệ thống chăm sóc sức khỏe: chi phí (cost), chất lượng (quality), và khả năng tiếp cận (access). Theo Kissick, ba yếu tố này có mối liên hệ ràng buộc lẫn nhau, nghĩa là việc cải thiện một yếu tố thường dẫn đến sự đánh đổi hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến ít nhất một trong hai yếu tố còn lại.
Tài liệu tham khảo
Davis, Gerald F. 2016. The Vanishing American Corporation: Navigating the Hazards of a New Economy. Oakland, CA: Berrett-Koehler Publishers.
Duckett, Stephen. 2020. “More Expensive but Less Effective: The US Healthcare System Explained.” Grattan Institute. https://grattan.edu.au/news/more-expensive-but-less-effective-the-us-healthcare-system-explained/.
Eisenhardt, Kathleen M. 1989. “Building Theories from Case Study Research.” Academy of Management Review 14 (4): 532–550. https://doi.org/10.5465/amr.1989.4308385.
Flyvbjerg, Bent. 2006. “Five Misunderstandings About Case-Study Research.” Qualitative Inquiry 12 (2): 219–245.https://doi.org/10.48550/arXiv.1304.1186
Hofstede, Geert. 1980. Culture’s Consequences: International Differences in Work-Related Values. Beverly Hills, CA: Sage Publications.
Kissick, William L. 1994. Medicine’s Dilemmas: Infinite Needs versus Finite Resources. New Haven, CT: Yale University Press.
Laloux, Frederic. 2014. Reinventing Organizations: A Guide to Creating Organizations Inspired by the Next Stage of Human Consciousness. Brussels: Nelson Parker.
Lewis, William W. 2004. The Power of Productivity: Wealth, Poverty, and the Threat to Global Stability. Chicago: University of Chicago Press.
Mintzberg, Henry. 2015. Rebalancing Society: Radical Renewal Beyond Left, Right, and Center. Oakland, CA: Berrett-Koehler Publishers.
Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD). 2023. Health at a Glance 2023: OECD Indicators. Paris: OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/7a7afb35-en.
Porter, Michael E., and Thomas H. Lee. 2013. “The Strategy That Will Fix Health Care.” Harvard Business Review.
Robertson, Brian J. 2015. Holacracy: The New Management System for a Rapidly Changing World. New York: Henry Holt and Company.
Wilber, Ken. 2000. A Theory of Everything: An Integral Vision for Business, Politics, Science, and Spirituality. Boston: Shambhala.
World Health Organization (WHO). 2023. World Health Statistics 2023: Monitoring Health for the SDGs. Geneva: World Health Organization. https://www.who.int/publications/i/item/9789240074323.