Giáo dục vì tăng trưởng hay giáo dục vì phát triển?

Các tranh luận về cải cách giáo dục ở Việt Nam trong nhiều năm qua diễn ra sôi nổi, nhưng thường thiếu một điểm tựa khái niệm chung. Phần lớn ý kiến tập trung vào chương trình, phương pháp giảng dạy, thi cử, tự chủ đại học hay xếp hạng quốc tế, trong khi câu hỏi căn bản nhất lại ít được làm rõ một cách hệ thống: giáo dục nhằm phục vụ mục tiêu gì, trong bối cảnh phát triển nào của đất nước. Khi mục tiêu không được xác định rõ theo từng giai đoạn, hay theo thuật ngữ chính sách là thiếu context-based goal setting, các tranh luận dễ rơi vào đối đầu cảm tính hơn là đối thoại học thuật và hoạch định chiến lược.

Hình minh họa: AP

Từ góc nhìn phát triển vĩ mô, có thể phân biệt tương đối rõ hai định hướng lớn của giáo dục: giáo dục vì tăng trưởng và giáo dục vì phát triển. Hai định hướng này không loại trừ lẫn nhau, nhưng khác biệt về thời hạn tác động, logic chính sách và tiêu chí đánh giá hiệu quả.

Giáo dục vì tăng trưởng gắn trực tiếp với nhu cầu của nền kinh tế trong ngắn hạn và trung hạn. Đối với một quốc gia đang tìm cách thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình như Việt Nam, ưu tiên nâng cao năng suất lao động và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu là yêu cầu mang tính cấu trúc. Trong bối cảnh đó, việc tập trung đào tạo nhân lực cho các lĩnh vực có khả năng tạo giá trị gia tăng nhanh như AI, khoa học dữ liệu, bán dẫn, tự động hóa, logistics, chuyển dịch năng lượng hay quản trị công nghiệp là lựa chọn hợp lý. Ở định hướng này, giáo dục mang tính thực dụng có kiểm soát; chú trọng chuẩn đầu ra, năng lực hành nghề và mức độ đáp ứng thị trường lao động. Cách tiếp cận này tương đồng với khung human capital development của Ngân hàng Thế giới, trong đó giáo dục được xem là đòn bẩy trực tiếp cho tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia (World Bank 2018).

Ngược lại, giáo dục vì phát triển hướng đến năng lực dài hạn của xã hội, vượt ra ngoài mục tiêu tăng trưởng kinh tế thuần túy. Trọng tâm của định hướng này là hình thành công dân có tư duy phản biện, năng lực lựa chọn, ý thức xã hội và khả năng tham gia vào quá trình xây dựng thể chế. Theo Amartya Sen, phát triển không nên bị giản lược thành tăng trưởng thu nhập, mà cần được hiểu như sự mở rộng năng lực con người (capability expansion) để con người có thể sống cuộc đời mà họ có lý do để trân trọng (Sen 1999). Trong logic này, giáo dục khai phóng, khoa học xã hội và nhân văn, triết học, lịch sử hay nghiên cứu cơ bản không phải là “xa xỉ”, mà là nền tảng của năng lực phát triển dài hạn.

Vấn đề cốt lõi của Việt Nam không nằm ở việc lựa chọn một trong hai định hướng trên, mà ở chỗ thiếu một contextualized education policy, tức chính sách giáo dục được thiết kế phù hợp với bối cảnh và giai đoạn phát triển cụ thể. Khi mục tiêu giáo dục không được phân tầng rõ ràng theo thời gian và quy mô, tranh luận công chúng dễ rơi vào nhị nguyên giả tạo. Giáo dục khai phóng vì thế thường bị mỉa mai là xa rời thực tế, trong khi các ngành kỹ thuật và công nghệ được thiên vị tuyệt đối chỉ vì mang lại thu nhập cao hơn trong ngắn hạn. Cách nhìn này đồng nhất giá trị phát triển với lợi thế thị trường tức thời, và bỏ qua sự khác biệt căn bản giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển con người.

Thực tiễn cho thấy, một nền kinh tế đang trong giai đoạn tích lũy và công nghiệp hóa như Việt Nam cần ưu tiên giáo dục vì tăng trưởng ở quy mô lớn. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc thu hẹp hay làm nghèo đi giáo dục vì phát triển. Ngược lại, giáo dục khai phóng cần được triển khai có chọn lọc, gắn với các đại học nghiên cứu và những nhóm người học có năng lực và động cơ phù hợp. Đây là cách tiếp cận hai tầng, cho phép vừa đáp ứng yêu cầu kinh tế trước mắt, vừa duy trì năng lực tư duy, phản biện và đổi mới cho tương lai dài hạn.

Kết luận, tranh luận giáo dục chỉ có ý nghĩa khi được đặt trên nền tảng mục tiêu và bối cảnh phát triển. Không tồn tại một mô hình giáo dục phổ quát cho mọi quốc gia và mọi giai đoạn. Với Việt Nam, việc phân biệt rạch ròi giữa giáo dục vì tăng trưởng và giáo dục vì phát triển, đồng thời đặt cả hai trong đúng development context, là điều kiện tiên quyết để thoát khỏi những tranh cãi cảm tính và tiến tới hoạch định chính sách giáo dục mang tính chiến lược và bền vững.

Phạm Việt Anh

Tài liệu tham khảo

Sen, A. 1999. Development as Freedom. Oxford: Oxford University Press.
World Bank. 2018. World Development Report 2018: Learning to Realize Education’s Promise. Washington, DC: World Bank.

Published by Anh Pham

NOTE: Google Login không hỗ trợ trong trình duyệt nhúng, vui lòng đăng ký bằng email là có thể tương tác với tác giả.

Leave a comment