Trong một hệ thống quốc tế vô chính phủ, chính trị không vận hành bằng thiện chí, mà bằng lý trí và lợi ích quốc gia. Tuy nhiên, các tranh luận đạo đức trong quan hệ quốc tế thường thấy dễ rơi vào ngộ nhận vì bỏ qua thực tế này. Khi kỳ vọng đạo đức vượt quá năng lực của các thể chế toàn cầu, kết cục thường không phải là một trật tự công bằng hơn, mà là sự thất vọng.

Liên Hiệp Quốc (LHQ) không được thiết kế để xây dựng một nền dân chủ toàn cầu, mà trước hết để ngăn ngừa chiến tranh giữa các cường quốc. LHQ cũng không phải là một chính quyền tối cao, mà là một cơ chế quản lý xung đột với năng lực có giới hạn, đặc biệt trong việc kiềm chế xung đột liên quan đến các cường quốc. Thiết kế này phản ánh thực tế hậu Thế chiến II; các cường quốc chỉ chấp nhận tham gia trật tự quốc tế khi lợi ích sống còn của họ không bị đặt dưới quyết định của đa số. Do đó, việc thực thi luật lệ quốc tế phụ thuộc chủ yếu vào sự chấp nhận của các nước có quyền lực lớn, chứ không phải ý chí của Đại hội đồng.
Từ đó, quyền phủ quyết trong Hội đồng Bảo an (HĐBA), dù mang dáng dấp của một nghịch lý dân chủ, lại là điều kiện tồn tại của thể chế. Như Hedley Bull từng lập luận, trật tự quốc tế không dựa trên một chính quyền tối cao, mà trên sự đồng thuận tối thiểu giữa các cường quốc về những quy tắc duy trì ổn định. Quyền phủ quyết giúp ngăn chặn kịch bản tồi tệ nhất; khi một cường quốc bị buộc phải tuân theo những quyết định đi ngược lại lợi ích căn bản của mình, phản ứng có thể không phải là tuân thủ, mà là phớt lờ, rút lui, hoặc phá vỡ toàn bộ trật tự.
Chính vì thế, HĐBA cần được hiểu như một diễn đàn điều phối quyền lực, chứ không phải một nghị viện toàn cầu. Việc Liên Hiệp Quốc ưu tiên ổn định hơn công bằng thủ tục không hẳn là một thất bại đạo đức, mà là một lựa chọn chính trị có chủ ý. Quyền phủ quyết, dù gây tranh cãi và trong một số trường hợp có thể làm tê liệt các nỗ lực nhân đạo, như những gì đang diễn ra tại Gaza (Palestine), mỉa mai thay, lại chính là cơ chế giữ cho các cường quốc tiếp tục ở lại trong trật tự chung. Điều này không đồng nghĩa với việc chấp nhận mọi hệ quả nhân đạo của quyền phủ quyết, mà chỉ nhấn mạnh rằng việc xóa bỏ nó không tự động tạo ra một trật tự đạo đức hơn.
Ngược lại, những phát ngôn gần đây của Tổng thống Mỹ rằng ông “không cần luật quốc tế”, hay rằng quyền lực của mình chỉ bị ràng buộc bởi đạo đức cá nhân, nếu được hiểu đúng theo tinh thần phát biểu, là một tín hiệu đặc biệt nguy hiểm. Cách tiếp cận này không chỉ phủ nhận luật quốc tế, mà còn đi ngược lại nền tảng của chủ nghĩa lập hiến hiện đại; nó đẩy chính trị thế giới trở về logic tiền hiện đại, nơi quyền lực gắn với cá nhân hơn là với thể chế. Lịch sử cho thấy những mô hình như vậy chỉ tạo thêm bất ổn, và hiếm khi kết thúc tốt đẹp.
Nghịch lý giữa ý định đạo đức và hệ quả chính trị được minh họa rõ nét qua trường hợp Tony Blair, cựu Thủ tướng Anh; một trong những nhân vật then chốt đứng sau quyết định can thiệp quân sự vào Iraq. Về sau, ông đã công khai thừa nhận sai lầm và bày tỏ sự hối hận vì những hậu quả thảm khốc mà cuộc chiến gây ra. Trường hợp này cho thấy một thực tế phũ phàng; ý định đạo đức không bảo đảm cho một kết cục đạo đức.
Một ví dụ khác, dù không mang tính quân sự nhưng không kém phần thực dân trá hình, là sự thừa nhận muộn màng của cựu Tổng thống Bill Clinton về các chính sách cứu trợ châu Phi kéo dài. Ông cho rằng nhiều chương trình viện trợ nhân danh nhân đạo, đặc biệt là viện trợ lương thực của phương Tây và việc áp đặt mô hình phát triển từ bên ngoài, đã làm suy yếu năng lực tự chủ, phá vỡ thị trường nội địa, khiến nhiều quốc gia châu Phi nghèo và lệ thuộc hơn. Hai trường hợp, một từ bom đạn, một từ lúa mì, cho thấy cùng một mô thức lặp lại; khi đạo đức được triển khai thông qua quyền lực và các thể chế bất cân xứng, nó không còn tự bảo đảm cho chính mình. Thất bại không nằm ở thiện chí, mà ở ảo tưởng rằng đạo đức có thể thay thế hiểu biết bối cảnh và cấu trúc quyền lực.
Điều khiến nhiều người có hiểu biết và lương tri lo ngại không phải là sự vắng mặt của đạo đức trong chính trị quốc tế, mà là sự hiện diện của nó dưới dạng ngây thơ từ những người ủng hộ và vô minh từ những kẻ nắm quyền. Trong một thế giới vô chính phủ, đạo đức không biến mất; nhưng nó không thể thay thế cấu trúc quyền lực, cũng không thể bù đắp cho sự thiếu vắng năng lực thể chế và năng lực hấp thụ của các quốc gia tiếp nhận.
TP.HCM, ngày 10 tháng 1 năm 2026.