ESG-S: Cân bằng động
Tôi thường được hỏi vì sao sử dụng khái niệm ESG-S thay vì ESG thông dụng. Câu trả lời liên quan trực tiếp đến câu hỏi nền tảng của cuốn ESG quan trọng nhưng KHÔNG ĐẶC BIỆT HƠN: tính bền vững là gì; và liệu các khung khổ hiện hành như TBL hay ESG có thực sự giúp doanh nghiệp đạt được điều đó hay không.

Khái niệm Triple Bottom Line (Con người, Hành tinh, Lợi nhuận) do John Elkington đề xuất cách đây gần ba thập kỷ vốn nhằm tạo ra sự cân bằng giữa các trụ cột bền vững. Tuy nhiên, chính Elkington sau này đã kêu gọi “triệu hồi” khung khổ này khi nó bị lạm dụng như một công cụ “báo cáo xanh”. Dù tinh thần trách nhiệm đó rất đáng trân trọng, TBL vẫn bộc lộ một khiếm khuyết mang tính cấu trúc: thiếu trụ cột quản trị; yếu tố tiên quyết để các mục tiêu môi trường và xã hội có thể được thực thi một cách nhất quán và hiệu quả.
ESG, ra đời từ ngành tài chính, ưu tiên quản lý rủi ro và khả năng sinh lợi hơn là tính bền vững dài hạn. Trong khi đó, những thách thức như biến đổi khí hậu mang tính liên thế hệ và kéo dài hàng thập kỷ, thậm chí hàng trăm năm; không tương thích với logic đầu tư và tín dụng ngắn hạn.
Nếu TBL thiếu Governance, thì ESG lại thiếu một yếu tố không kém phần quan trọng: Strategy. Không có chiến lược, ESG dễ trở thành tập hợp các chỉ số rời rạc thay vì một lộ trình chuyển đổi dài hạn. Từ đó, khung khổ ESG-S được đề xuất nhằm bổ sung trụ cột chiến lược; kết nối Quản trị, Con người, Hành tinh và Lợi nhuận trong một cấu trúc hành động nhất quán. ESG-S kế thừa TBL và ESG, nhưng vượt qua giới hạn của chúng bằng nguyên lý cân bằng động, gắn với năng lực động của doanh nghiệp trong một môi trường luôn biến đổi.
Để vận hành hiệu quả, tính bền vững phải được tích hợp vào toàn bộ hệ thống kinh doanh. Điều này đòi hỏi năng lực tư duy hệ thống, kiến thức liên ngành và kinh nghiệm thực tiễn về quản trị, đầu tư và quản lý rủi ro. Phát triển bền vững không thể chỉ là tuân thủ, mà là tầm nhìn dài hạn gắn với đổi mới công nghệ, R&D và giảm thiểu tác động xã hội – môi trường.
Kinh nghiệm hơn 25 năm trong các vai trò quản lý, tư vấn và giảng dạy cho thấy: thành công không nằm ở việc sở hữu công cụ, mà ở cách vận dụng chúng một cách linh hoạt. Trong bối cảnh VUCA (Volatility, Uncertainty, Complexity, Ambiguity), các mô hình tĩnh không còn đủ sức dẫn dắt tổ chức. Những vấn đề complex không có lời giải dứt khoát, mà chỉ có hệ quả; đòi hỏi các cách tiếp cận thích nghi, học hỏi liên tục và điều chỉnh nhanh.
ESG-S được thiết kế cho chính bối cảnh đó: không thay thế bằng phủ định, mà bằng kế thừa có phê phán. Làm thật, sửa sai nhanh và không nói quá; ba nguyên tắc cốt lõi để doanh nghiệp bảo vệ thành quả hiện tại và hướng tới phát triển dài hạn.
ESG-S bao gồm bốn trụ cột: Environmental, Social, Governing và Strategizing. Việc sử dụng thuật ngữ Governing phản ánh bản chất động của quản trị trong thế giới biến động; đúng với tinh thần “governing as governance” mà Jan Kooiman đã khái quát từ rất sớm.
Governing can be considered as the totality of interactions, in which public as well as private actors participate, aimed at solving societal problems or creating societal opportunities; attending to the institutions as contexts for these governing interactions; and establishing a normative foundation for all those activities. Governance can be seen as the totality of theoretical conceptions on governing. [2]
Quản trị (governing) là một quá trình năng động với những tương tác của nhiều bên liên quan, bao gồm chính phủ, khu vực thương mại và xã hội dân sự. Sự tương thuộc lẫn nhau ngày càng tăng giữa nhiều thực thể xã hội khiến quản trị trở nên phức tạp và đa diện. Hơn nữa, trong một thế giới thay đổi nhanh chóng với tương lai bất định và khó lường, quản lý chiến lược năng động phải được kết hợp với quản lý rủi ro hệ thống để tăng khả năng phục hồi và thích ứng của doanh nghiệp nhằm đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.
[1] Khái niệm “cân bằng động” (dynamic balance / dynamic equilibrium) được vay mượn từ kỹ thuật để mô tả nguyên lý quản lý kinh tế – kinh doanh. Trong quản trị bền vững, “cân bằng động” hàm ý một tư duy linh hoạt, không cứng nhắc, dựa trên bối cảnh kinh doanh và quan điểm nguồn lực nội tại (resource-based view) của doanh nghiệp, ưu tiên điều phối các yếu tố trọng yếu một cách uyển chuyển dựa trên bối cảnh (Context-based indicators) và giai đoạn phát triển của tổ chức.
Phương châm này không thiên vị hay tối đa hóa lợi ích cho bất cứ trụ cột bền vững nào vào mọi thời điểm, mà tập trung vào tối ưu linh hoạt các nguồn lực sẵn có, kết hợp với khả năng “mượn lực” bên ngoài hiệu quả để đạt mục tiêu chung. Ví dụ, trong một hoàn cảnh cụ thể, doanh nghiệp có thể ưu tiên giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư, dù điều này có thể gây phiền lòng cổ đông; hoặc tạm cắt giảm việc làm để bảo vệ môi trường tại một nhà máy ô nhiễm, gây bất mãn cho người lao động địa phương. Các kế hoạch bù đắp trong tương lai cho những hy sinh tạm thời là điều kiện tiên quyết để duy trì sức sống của triết lý “cân bằng động.”
[2] Jan Kooiman, Governing as Governance (Thousand Oaks, CA: SAGE Publications, 2003), 4.
© Phạm Việt Anh (2025). Nội dung được cấp phép CC BY-NC-ND; cho phép trích dẫn học thuật có ghi nguồn/ Content licensed under CC BY-NC-ND. Academic citation permitted with attribution. Mọi hình ảnh cá nhân và hình ảnh từ các sự kiện riêng, hình ảnh mô hình, khung khổ lý thuyết thuộc quyền sở hữu của tác giả; không được sử dụng, sao chép hoặc phân phối nếu không có sự cho phép bằng văn bản.