PHÁT TRIỂN MÀ KHÔNG TĂNG TRƯỞNG (Herman E. Daly)
Phát triển bền vững là phát triển mà không tăng trưởng thông lượng tài nguyên vượt quá lợi tức tự nhiên, trong khi gia tăng giá trị kinh tế, phúc lợi xã hội và dịch vụ sinh thái (Phạm Việt Anh).
Kinh tế sinh thái (Ecological economics / EEs) là một cách tiếp cận liên ngành nghiên cứu mối quan hệ giữa hệ thống kinh tế và hệ thống sinh thái; trong đó nền kinh tế được xem là một bộ phận phụ thuộc của sinh quyển, chịu ràng buộc bởi các quy luật vật lý và sinh học. Khác với kinh tế học truyền thống đặt tăng trưởng làm mục tiêu trung tâm, kinh tế sinh thái tập trung vào giới hạn sinh thái, sức chịu tải của Trái Đất và công bằng liên thế hệ. Quan điểm của kinh tế sinh thái về phát triển bền vững nhấn mạnh: phát triển phải không vượt quá lợi tức tự nhiên (natural income) [1], tức không tăng trưởng thông lượng tài nguyên vượt khả năng tái tạo; đồng thời gia tăng giá trị kinh tế thông qua chu trình tuần hoàn và upcycle, cùng với việc nâng cao phúc lợi xã hội và dịch vụ hệ sinh thái.

Nền tảng học thuật của kinh tế sinh thái gắn liền với các học giả tiên phong như Nicholas Georgescu-Roegen, người đưa định luật nhiệt động lực học, đặc biệt là entropy, vào phân tích kinh tế và chỉ ra tính không thể đảo ngược của quá trình khai thác tài nguyên. Herman Daly, học trò của Georgescu-Roegen, phát triển khái niệm “nền kinh tế trạng thái ổn định” (steady-state economy), nhấn mạnh rằng tăng trưởng vật chất vô hạn là bất khả thi trong một hệ sinh thái hữu hạn. Robert Costanza đóng vai trò quan trọng trong việc lượng hóa giá trị dịch vụ hệ sinh thái, qua đó làm nổi bật chi phí bị che giấu của tăng trưởng kinh tế truyền thống. Joan Martinez-Alier đóng góp góc nhìn chính trị – xã hội với khái niệm “chủ nghĩa môi trường của người nghèo”, nhấn mạnh bất công sinh thái và xung đột phân phối tài nguyên.
Từ những nền tảng này, kinh tế sinh thái hình thành các quan điểm cốt lõi: phát triển không đồng nghĩa với tăng trưởng; phúc lợi xã hội không thể tách rời sức khỏe sinh thái; và chính sách kinh tế cần được thiết kế trong các ranh giới sinh thái, dựa trên đạo đức trách nhiệm liên thế hệ và công bằng môi trường. Trên cơ sở đó, chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn, dựa trên nền tảng lý thuyết của kinh tế sinh thái, không chỉ là một lựa chọn chính sách, mà là con đường tất yếu để đạt được đồng thời thịnh vượng kinh tế, công bằng xã hội và bền vững môi trường. Kinh tế tuần hoàn, trong cách hiểu này, không đơn thuần là tái chế hay tối ưu hiệu suất, mà là sự tái cấu trúc toàn bộ hệ thống sản xuất và tiêu dùng sao cho phù hợp với các giới hạn sinh thái và logic entropy của tự nhiên.
Không có hệ sinh quyển bền vững thì không thể có nền kinh tế bền vững. Và không hệ sinh quyển bền vững nào có thể tách rời khỏi vấn đề chủ quyền tài nguyên, lương thực và năng lượng của quốc gia (Chủ quyền xanh, Phạm Việt Anh).
Trong số những quan điểm lý thuyết độc đáo, Khung 3E gồm Energy, Ecology và Economy là một cách tiếp cận cốt lõi trong tư duy phát triển hiện đại, đặc biệt khi các giới hạn sinh thái và khủng hoảng năng lượng ngày càng bộc lộ rõ. Trong mối quan hệ này, Economy không tồn tại độc lập, mà phụ thuộc trực tiếp vào Energy và Ecology. Năng lượng cung cấp động lực vật lý cho mọi hoạt động kinh tế; không có dòng năng lượng ổn định, sản xuất và tiêu dùng không thể vận hành. Trong khi đó, sinh thái đặt ra giới hạn nền tảng cho cả năng lượng lẫn kinh tế thông qua tài nguyên, sức chịu tải và các quy luật tự nhiên. Vì vậy, tăng trưởng kinh tế không thể được hiểu đơn thuần là mở rộng sản lượng, mà là quá trình tổ chức các hoạt động kinh tế bên trong giới hạn sinh thái và trên nền tảng năng lượng khả dụng. Cách tiếp cận 3E giúp làm rõ tính phụ thuộc cấu trúc này; đồng thời phê phán ảo tưởng rằng kinh tế có thể tự tách khỏi các điều kiện vật lý của tự nhiên.
Energy
Energy là dòng động lực vật lý của nền kinh tế; quyết định khả năng sản xuất, vận chuyển và tiêu dùng. Mọi cấu trúc kinh tế đều gắn chặt với chất lượng, chi phí và giới hạn năng lượng.
Ecology
Ecology là hệ nền sinh học và vật lý bao trùm; cung cấp tài nguyên, hấp thụ chất thải và đặt giới hạn không thể vượt qua cho cả hệ năng lượng lẫn hệ kinh tế.
Economy
Economy là hệ thống tổ chức phân bổ nguồn lực nhằm đáp ứng nhu cầu con người; nó vận hành bên trong giới hạn sinh thái và phụ thuộc vào dòng năng lượng, chứ không phải một hệ tự trị.
Từ tư tưởng kinh tế sinh thái đến quản trị doanh nghiệp
Tuy nhiên, một câu hỏi cốt lõi đặt ra là: làm thế nào để các nguyên lý của kinh tế sinh thái, vốn được hình thành chủ yếu ở cấp độ hệ thống kinh tế và chính sách công, có thể được chuyển hóa thành logic vận hành và quản trị ở cấp doanh nghiệp. Khoảng trống này chỉ có thể được lấp đầy khi tư duy phát triển bền vững được gắn với một khái niệm quen thuộc trong quản lý vi mô, đó là qui mô tối ưu (optimal scale) của doanh nghiệp, hay còn được gọi là quy tắc “khi nào nên dừng” (when to stop rule).
Trong tinh thần của Kinh tế sinh thái, phát triển mà không tăng trưởng không hàm ý sự đình trệ, mà là sự duy trì và cải thiện chất lượng hoạt động kinh tế khi quy mô vật chất đã đạt đến ngưỡng tối ưu. Ở cấp doanh nghiệp, điều này tương ứng với việc xác định điểm mà tại đó việc mở rộng quy mô sản xuất hoặc tiêu thụ không còn tạo ra giá trị ròng gia tăng, khi các chi phí biên, bao gồm cả chi phí sinh thái và xã hội, bắt đầu vượt quá lợi ích biên thu được. Qui mô tối ưu, vì vậy, trở thành cầu nối lý thuyết giữa kinh tế sinh thái và quản trị doanh nghiệp, cho phép chuyển các giới hạn sinh thái mang tính trừu tượng thành một nguyên tắc ra quyết định cụ thể trong thực tiễn quản lý.
Khi doanh nghiệp vận hành dưới qui mô tối ưu, tăng trưởng có thể đồng thời tạo ra giá trị kinh tế và cải thiện phúc lợi xã hội. Ngược lại, khi vượt quá ngưỡng này, việc tiếp tục mở rộng quy mô không những làm suy giảm hiệu quả kinh tế dài hạn mà còn gia tăng áp lực lên hệ sinh thái, qua đó làm xói mòn chính các dịch vụ sinh thái vốn là nền tảng cho hoạt động kinh doanh. Áp dụng tư duy kinh tế sinh thái trong quản trị doanh nghiệp, do đó, không phải là phủ nhận tăng trưởng một cách tuyệt đối, mà là nhận diện đúng thời điểm chuyển dịch trọng tâm từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng, giá trị và khả năng chống chịu của hệ thống.
Trong bối cảnh đó, kinh tế tuần hoàn, khi được đặt trên nền tảng của qui mô tối ưu, không chỉ nhằm kéo dài vòng đời vật chất, mà còn giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động trong giới hạn lợi tức tự nhiên, đồng thời tối đa hóa giá trị kinh tế trên mỗi đơn vị tài nguyên và năng lượng sử dụng. Khi tuân thủ nguyên tắc “when to stop”, phát triển bền vững không còn là một mục tiêu đạo đức ngoại sinh, mà trở thành một nguyên lý nội sinh của quản trị vi mô, phù hợp với logic sinh thái và các quy luật vật lý của tự nhiên.
[1] Khai thác tài nguyên trong giới hạn lợi tức tự nhiên (natural income) có nghĩa là sử dụng tài nguyên không vượt quá khả năng tái tạo của hệ sinh thái. Khi tuân thủ nguyên tắc này, các ngưỡng sinh thái (ecological thresholds) và giới hạn hành tinh (planetary boundaries) về cơ bản không còn là mối lo trực tiếp, vì mọi áp lực vật chất đều nằm dưới ngưỡng mà hệ sinh thái có thể chịu đựng. Tuy nhiên, vẫn cần cân nhắc tác động gián tiếp và biến động theo thời gian của lợi tức tự nhiên, ví dụ như biến đổi khí hậu, ô nhiễm lan tỏa, hoặc tập trung khai thác ở một vùng cụ thể. Như vậy, lợi tức tự nhiên không chỉ là ranh giới kỹ thuật, mà còn là công cụ giám sát bền vững, đảm bảo rằng phát triển kinh tế và xã hội có thể tiếp tục mà không phá vỡ cân bằng sinh thái.

© Phạm Việt Anh (2025). Nội dung được cấp phép CC BY-NC-ND; cho phép trích dẫn học thuật có ghi nguồn/ Content licensed under CC BY-NC-ND. Academic citation permitted with attribution. Mọi hình ảnh cá nhân và hình ảnh từ các sự kiện riêng, hình ảnh mô hình, khung khổ lý thuyết thuộc quyền sở hữu của tác giả; không được sử dụng, sao chép hoặc phân phối nếu không có sự cho phép bằng văn bản.